(Top Banner Ad)
intolerant
B2
Adjective B2 Xã hội, Chính trị, Y học

intolerant

UK: /ɪnˈtɒlərənt/ • US: /ɪnˈtɑːlərənt/

Nghĩa tiếng Việt

không khoan dung không dung thứ hẹp hòi không chịu đựng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tolerant of the opinions, habits, or beliefs of other people.

Vietnamese Meaning

Không khoan dung đối với ý kiến, thói quen hoặc tín ngưỡng của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was intolerant of anyone who disagreed with him."

    "Anh ta không khoan dung với bất kỳ ai không đồng ý với anh ta."

  • "The dictator was intolerant of any dissent."

    "Nhà độc tài không khoan dung bất kỳ sự bất đồng chính kiến nào."

  • "He is intolerant of rudeness."

    "Anh ấy không thể chịu được sự thô lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intolerance sự không khoan dung, sự cố chấp; sự không dung nạp (sinh học)
Noun tolerance sự khoan dung, lòng khoan dung; khả năng chịu đựng
Verb tolerate khoan dung, tha thứ; chịu đựng, dung nạp
Adjective tolerable có thể chịu đựng được, chấp nhận được
Adverb intolerantly một cách không khoan dung, cố chấp
Adverb tolerably một cách có thể chấp nhận được, khá là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*telh₂-
Latin
tolerāre
Latin
tolerans
English
tolerant
English
intolerant

Nguồn gốc từ "intolerant"

Từ "intolerant" được hình thành từ tiền tố Latin "in-" có nghĩa là "không" và từ "tolerant" có nghĩa là "khoan dung, chịu đựng". "Tolerant" bắt nguồn từ động từ Latin "tolerāre", có nghĩa là "chịu đựng, gánh vác". Vì vậy, "intolerant" theo nghĩa đen có nghĩa là "không chịu đựng được", mô tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc không chấp nhận những điều khác biệt, hoặc không dung nạp về mặt sinh học.

Usage Note

Tính từ 'intolerant' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiên nhẫn và không chấp nhận sự khác biệt. Nó mạnh hơn 'impatient' (thiếu kiên nhẫn) và gần nghĩa với 'bigoted' (cuồng tín) nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. 'Bigoted' mang ý nghĩa bảo thủ và cố chấp hơn, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc chính trị.

Prepositions

of towards

'Intolerant of' dùng để chỉ đối tượng cụ thể mà ai đó không khoan dung. Ví dụ: 'He is intolerant of criticism.' ('Intolerant towards' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chỉ thái độ hơn là hành động. Ví dụ: 'She is intolerant towards people who are late.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intolerant
  • deeply deeply intolerant
    (cực kỳ không khoan dung)
  • highly highly intolerant
    (rất không khoan dung)
  • politically politically intolerant
    (không khoan dung về mặt chính trị)
  • religiously religiously intolerant
    (không khoan dung về tôn giáo)
  • racially racially intolerant
    (không khoan dung về chủng tộc)
intolerant + giới từ
  • of intolerant of difference
    (không khoan dung với sự khác biệt)
  • towards intolerant towards minorities
    (không khoan dung đối với các dân tộc thiểu số)
  • of intolerant of criticism
    (không chấp nhận sự chỉ trích)
Động từ + intolerant
  • become become intolerant
    (trở nên không khoan dung)
  • grow grow intolerant
    (dần trở nên không khoan dung)

Idioms

  • to be intolerant of anything less than perfection

    không chấp nhận bất cứ điều gì kém hoàn hảo

    "She's intolerant of anything less than perfection in her work, always striving for the best."

    (Cô ấy không chấp nhận bất cứ điều gì kém hoàn hảo trong công việc của mình, luôn phấn đấu cho điều tốt nhất.)

  • intolerant of opposing views

    không chấp nhận các quan điểm đối lập

    "A truly democratic society should not be intolerant of opposing views."

    (Một xã hội dân chủ thực sự không nên không chấp nhận các quan điểm đối lập.)

  • be intolerant to (something physical/biological)

    không dung nạp, không chịu được (một chất nào đó gây phản ứng tiêu cực)

    "Some people are intolerant to lactose, meaning they can't digest dairy products easily."

    (Một số người không dung nạp lactose, nghĩa là họ không thể tiêu hóa các sản phẩm từ sữa một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intolerant

Adjective
Lật mặt

Không khoan dung đối với ý kiến, thói quen hoặc tín ngưỡng của người khác.

"He was intolerant of anyone who disagreed with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who is intolerant of mistakes, often gives harsh feedback.
Người quản lý, người không khoan dung với những sai lầm, thường đưa ra những phản hồi gay gắt.
Phủ định
She is not an intolerant person who judges others based on their appearances.
Cô ấy không phải là một người không khoan dung, người đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài của họ.
Nghi vấn
Is he the intolerant boss whose decisions are always questioned by his employees?
Có phải anh ta là ông chủ không khoan dung, người mà các quyết định luôn bị nhân viên của mình nghi ngờ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so intolerant of other cultures, she would travel the world now.
Nếu cô ấy không quá không khoan dung với các nền văn hóa khác, thì bây giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Phủ định
If they had understood the local customs, they wouldn't be treated so intolerantly now.
Nếu họ đã hiểu phong tục địa phương, thì bây giờ họ đã không bị đối xử một cách thiếu khoan dung như vậy.
Nghi vấn
If he had been a more tolerant person, would he be happier now?
Nếu anh ấy là một người khoan dung hơn, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is intolerant of other people's views, they often get into arguments.
Nếu một người nào đó không khoan dung với quan điểm của người khác, họ thường xuyên tranh cãi.
Phủ định
When a person is intolerant, they don't usually listen to opposing arguments.
Khi một người không khoan dung, họ thường không lắng nghe những lập luận đối lập.
Nghi vấn
If a government acts intolerantly towards minorities, does it risk international condemnation?
Nếu một chính phủ hành động không khoan dung đối với các dân tộc thiểu số, liệu họ có nguy cơ bị quốc tế lên án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intolerant".

Sự quan trọng của Lòng khoan dung trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội đa văn hóa ngày nay, lòng khoan dung (tolerance) đối lập với sự không khoan dung (intolerance) được coi là một giá trị cốt lõi. Sự không khoan dung có thể dẫn đến xung đột, phân biệt đối xử và bạo lực, trong khi lòng khoan dung thúc đẩy sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau và hòa bình. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế nỗ lực giáo dục và khuyến khích lòng khoan dung như một cách để xây dựng cộng đồng hòa nhập.

Intolerant và Quyền tự do ngôn luận

Khái niệm 'intolerant' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về quyền tự do ngôn luận. Mặc dù xã hội phương Tây đề cao tự do bày tỏ quan điểm, nhưng lại có ranh giới với 'lời lẽ thù ghét' (hate speech) – những phát ngôn mang tính xúc phạm, kỳ thị, hoặc kích động bạo lực đối với một nhóm người nào đó. Việc không khoan dung với 'lời lẽ thù ghét' thường được coi là cần thiết để bảo vệ các nhóm thiểu số và duy trì trật tự xã hội, không phải là mâu thuẫn với quyền tự do ngôn luận.