open-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to consider new ideas; unprejudiced.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới; không thành kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be open-minded when listening to different points of view."
"Điều quan trọng là phải cởi mở khi lắng nghe những quan điểm khác nhau."
-
"We need more open-minded people in positions of power."
"Chúng ta cần nhiều người có tư tưởng cởi mở hơn ở những vị trí quyền lực."
-
"The school encourages students to be open-minded and explore different cultures."
"Trường học khuyến khích học sinh cởi mở và khám phá các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | open-mindedness | sự cởi mở, sự phóng khoáng (trong tư tưởng) |
| Adverb | open-mindedly | một cách cởi mở, một cách phóng khoáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'open-minded' mô tả một người có khả năng tiếp thu và xem xét những ý tưởng mới, quan điểm khác biệt mà không bị ảnh hưởng bởi những định kiến hoặc niềm tin cố hữu. Nó thường được dùng để chỉ sự cởi mở, sẵn sàng học hỏi và chấp nhận những điều mới mẻ. Khác với 'tolerant' (khoan dung), 'open-minded' nhấn mạnh vào việc chủ động tìm hiểu và cân nhắc, không chỉ đơn thuần là chấp nhận sự khác biệt một cách thụ động. So với 'receptive' (dễ tiếp thu), 'open-minded' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sẵn sàng thay đổi quan điểm ban đầu nếu có đủ lý lẽ thuyết phục.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'open-minded to' có nghĩa là sẵn sàng xem xét hoặc tiếp thu một ý tưởng, đề xuất cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He's open-minded to new suggestions.' Khi đi với 'about', 'open-minded about' có nghĩa là có thái độ cởi mở, không thành kiến về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She's open-minded about different cultures.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be open-minded (cởi mở, có tư duy rộng mở)
-
remain remain open-minded (giữ thái độ cởi mở)
-
become become open-minded (trở nên cởi mở)
-
truly truly open-minded (thực sự cởi mở)
-
remarkably remarkably open-minded (cởi mở một cách đáng kể/đáng ngạc nhiên)
-
always always open-minded (luôn luôn cởi mở)
-
person an open-minded person (một người cởi mở)
-
approach an open-minded approach (một cách tiếp cận cởi mở)
-
discussion an open-minded discussion (một cuộc thảo luận cởi mở)
Idioms
-
Keep an open mind
Giữ một tâm trí cởi mở, sẵn sàng lắng nghe và xem xét các ý tưởng mới mà không định kiến.
"It's important to keep an open mind when trying new things or hearing different perspectives."
(Điều quan trọng là phải giữ một tâm trí cởi mở khi thử những điều mới hoặc nghe các quan điểm khác nhau.)
-
Have an open mind
Có một tâm trí cởi mở, không thành kiến, dễ tiếp thu điều mới.
"She always has an open mind when listening to different opinions, even if they contradict her own."
(Cô ấy luôn có một tâm trí cởi mở khi lắng nghe các ý kiến khác nhau, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với ý kiến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open-minded
Tính từSẵn sàng xem xét những ý tưởng mới; không thành kiến.
"It's important to be open-minded when listening to different points of view."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an open-minded person, isn't she? |
Cô ấy là một người có tư tưởng cởi mở, phải không? |
| Phủ định | He isn't very open-minded about new ideas, is he? |
Anh ấy không cởi mở lắm về những ý tưởng mới, phải không? |
| Nghi vấn | They were open-minded during the discussion, weren't they? |
Họ đã cởi mở trong cuộc thảo luận, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been open-minded about new ideas. |
Cô ấy luôn cởi mở về những ý tưởng mới. |
| Phủ định | He hasn't been open-minded enough to consider other perspectives. |
Anh ấy đã không đủ cởi mở để xem xét các quan điểm khác. |
| Nghi vấn | Has your manager been open-minded about your proposal? |
Quản lý của bạn có cởi mở về đề xuất của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-minded".
