(Top Banner Ad)
open-minded
B2
Tính từ B2 Chung

open-minded

UK: /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cởi mở thoáng có tư tưởng tiến bộ sẵn sàng tiếp thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to consider new ideas; unprejudiced.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới; không thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be open-minded when listening to different points of view."

    "Điều quan trọng là phải cởi mở khi lắng nghe những quan điểm khác nhau."

  • "We need more open-minded people in positions of power."

    "Chúng ta cần nhiều người có tư tưởng cởi mở hơn ở những vị trí quyền lực."

  • "The school encourages students to be open-minded and explore different cultures."

    "Trường học khuyến khích học sinh cởi mở và khám phá các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun open-mindedness sự cởi mở, sự phóng khoáng (trong tư tưởng)
Adverb open-mindedly một cách cởi mở, một cách phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old English
gemynd
Modern English
open-minded

Nguồn Gốc Của 'Open-minded'

Từ 'open-minded' là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai từ 'open' (mở) và 'mind' (tâm trí). Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả một người có suy nghĩ cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng, quan điểm mới mà không định kiến hay bảo thủ. Ý tưởng về việc có một 'tâm trí mở' đã tồn tại từ lâu, nhưng cách ghép từ này giúp diễn tả rõ ràng phẩm chất đáng quý này.

Usage Note

Tính từ 'open-minded' mô tả một người có khả năng tiếp thu và xem xét những ý tưởng mới, quan điểm khác biệt mà không bị ảnh hưởng bởi những định kiến hoặc niềm tin cố hữu. Nó thường được dùng để chỉ sự cởi mở, sẵn sàng học hỏi và chấp nhận những điều mới mẻ. Khác với 'tolerant' (khoan dung), 'open-minded' nhấn mạnh vào việc chủ động tìm hiểu và cân nhắc, không chỉ đơn thuần là chấp nhận sự khác biệt một cách thụ động. So với 'receptive' (dễ tiếp thu), 'open-minded' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sẵn sàng thay đổi quan điểm ban đầu nếu có đủ lý lẽ thuyết phục.

Prepositions

to about

Khi đi với 'to', 'open-minded to' có nghĩa là sẵn sàng xem xét hoặc tiếp thu một ý tưởng, đề xuất cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He's open-minded to new suggestions.' Khi đi với 'about', 'open-minded about' có nghĩa là có thái độ cởi mở, không thành kiến về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She's open-minded about different cultures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + open-minded
  • be be open-minded
    (cởi mở, có tư duy rộng mở)
  • remain remain open-minded
    (giữ thái độ cởi mở)
  • become become open-minded
    (trở nên cởi mở)
Adverbs + open-minded
  • truly truly open-minded
    (thực sự cởi mở)
  • remarkably remarkably open-minded
    (cởi mở một cách đáng kể/đáng ngạc nhiên)
  • always always open-minded
    (luôn luôn cởi mở)
Nouns (modified by) open-minded
  • person an open-minded person
    (một người cởi mở)
  • approach an open-minded approach
    (một cách tiếp cận cởi mở)
  • discussion an open-minded discussion
    (một cuộc thảo luận cởi mở)

Idioms

  • Keep an open mind

    Giữ một tâm trí cởi mở, sẵn sàng lắng nghe và xem xét các ý tưởng mới mà không định kiến.

    "It's important to keep an open mind when trying new things or hearing different perspectives."

    (Điều quan trọng là phải giữ một tâm trí cởi mở khi thử những điều mới hoặc nghe các quan điểm khác nhau.)

  • Have an open mind

    Có một tâm trí cởi mở, không thành kiến, dễ tiếp thu điều mới.

    "She always has an open mind when listening to different opinions, even if they contradict her own."

    (Cô ấy luôn có một tâm trí cởi mở khi lắng nghe các ý kiến khác nhau, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-minded

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới; không thành kiến.

"It's important to be open-minded when listening to different points of view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an open-minded person, isn't she?
Cô ấy là một người có tư tưởng cởi mở, phải không?
Phủ định
He isn't very open-minded about new ideas, is he?
Anh ấy không cởi mở lắm về những ý tưởng mới, phải không?
Nghi vấn
They were open-minded during the discussion, weren't they?
Họ đã cởi mở trong cuộc thảo luận, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been open-minded about new ideas.
Cô ấy luôn cởi mở về những ý tưởng mới.
Phủ định
He hasn't been open-minded enough to consider other perspectives.
Anh ấy đã không đủ cởi mở để xem xét các quan điểm khác.
Nghi vấn
Has your manager been open-minded about your proposal?
Quản lý của bạn có cởi mở về đề xuất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-minded".

Sự Cởi Mở trong Học Thuật và Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, phẩm chất cởi mở (open-mindedness) được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng cho tư duy phản biện, cho phép các nhà khoa học và học giả xem xét các bằng chứng mới, thách thức những niềm tin cũ và không ngừng tìm kiếm sự thật. Một người cởi mở sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có thông tin tốt hơn.

Cởi Mở và Đa Dạng Văn Hóa

Cởi mở cũng là một phẩm chất thiết yếu trong việc thúc đẩy sự đa dạng và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Một người có tư duy cởi mở sẽ dễ dàng chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt về quan điểm, lối sống, và phong tục của người khác, từ đó xây dựng các mối quan hệ hòa bình và khoan dung hơn trong xã hội. Điều này giúp tránh định kiến và tăng cường đối thoại.