(Top Banner Ad)
redub
B2
Động từ (Verb) B2 Điện ảnh, Truyền hình, Âm thanh

redub

UK: /riːˈdʌb/ • US: /riːˈdʌb/

Nghĩa tiếng Việt

lồng tiếng lại thu âm lại (phần âm thanh) ghi âm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record a new soundtrack for a film or television program, often in a different language or with changes to the original audio.

Vietnamese Meaning

Thu âm lại phần âm thanh (lời thoại, âm nhạc, tiếng động) cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường là bằng một ngôn ngữ khác hoặc có những thay đổi so với âm thanh gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio decided to redub the film into English for international distribution."

    "Hãng phim quyết định thu âm lại bộ phim bằng tiếng Anh để phân phối quốc tế."

  • "The entire series was redubbed to remove offensive language."

    "Toàn bộ loạt phim đã được thu âm lại để loại bỏ ngôn ngữ xúc phạm."

  • "The director wanted to redub the actor's lines to improve clarity."

    "Đạo diễn muốn thu âm lại lời thoại của diễn viên để cải thiện độ rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dub lồng tiếng, ghi âm
Noun dubbing sự lồng tiếng, bản lồng tiếng
Noun redubbing sự lồng tiếng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
English (modern)
dub
English
redub

Nguồn gốc từ "redub"

Từ "redub" được tạo thành từ tiền tố "re-" và động từ "dub". Tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "làm lại" hoặc "một lần nữa". Động từ "dub" trong ngữ cảnh này có nghĩa là lồng tiếng, ghi âm hoặc thay thế âm thanh. Khi ghép lại, "redub" có nghĩa là lồng tiếng lại hoặc thay thế âm thanh một lần nữa cho một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc trò chơi điện tử.

Usage Note

Thường được sử dụng khi phim được phát hành ở một quốc gia khác và cần được lồng tiếng bằng ngôn ngữ địa phương. Cũng có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc thay đổi nội dung (ví dụ: kiểm duyệt). 'Redub' nhấn mạnh vào việc thay thế bản thu âm cũ bằng một bản mới, trái ngược với việc đơn giản thêm âm thanh bổ sung. Khác với 'dub', 'redub' ngụ ý đây là một quá trình *làm lại*.

Prepositions

in into with

* `redub in`: thường dùng khi chỉ ngôn ngữ hoặc phương tiện sẽ được sử dụng để redub. Ví dụ: "The movie was redubbed in Spanish." * `redub into`: tương tự 'in' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự chuyển đổi. Ví dụ: "The movie was redubbed into a comedic version." * `redub with`: đề cập đến các yếu tố được thêm vào hoặc thay thế trong quá trình redub. Ví dụ: "The scene was redubbed with new sound effects."

Collocations (Từ đi kèm)

Redub + Noun
  • film redub a film
    (lồng tiếng lại một bộ phim)
  • series redub a TV series
    (lồng tiếng lại một bộ phim truyền hình dài tập)
  • game redub a video game
    (lồng tiếng lại một trò chơi điện tử)
  • voices redub the character voices
    (lồng tiếng lại giọng nói nhân vật)
Adverb + redub
  • completely completely redub
    (lồng tiếng lại hoàn toàn)
  • officially officially redub
    (chính thức lồng tiếng lại)
  • partially partially redub
    (lồng tiếng lại một phần)
Redub + Prepositional Phrase
  • into redub a movie into another language
    (lồng tiếng lại một bộ phim sang ngôn ngữ khác)
  • for redub for a new market
    (lồng tiếng lại cho một thị trường mới)

Idioms

  • redub a movie into [language]

    lồng tiếng lại một bộ phim sang [ngôn ngữ]

    "They decided to redub the movie into Vietnamese for the local audience."

    (Họ quyết định lồng tiếng lại bộ phim sang tiếng Việt cho khán giả địa phương.)

  • redub a scene/line

    lồng tiếng lại một cảnh/một lời thoại

    "The director asked them to redub that particular scene because of poor audio quality."

    (Đạo diễn yêu cầu họ lồng tiếng lại cảnh quay cụ thể đó vì chất lượng âm thanh kém.)

  • redub with new voice actors

    lồng tiếng lại với diễn viên lồng tiếng mới

    "The studio had to redub the anime with new voice actors after a cast change."

    (Hãng phim phải lồng tiếng lại bộ anime với các diễn viên lồng tiếng mới sau khi dàn diễn viên thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redub

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thu âm lại phần âm thanh (lời thoại, âm nhạc, tiếng động) cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường là bằng một ngôn ngữ khác hoặc có những thay đổi so với âm thanh gốc.

"The studio decided to redub the film into English for international distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redub".

Lồng tiếng và Phụ đề

Tại nhiều quốc gia, việc lồng tiếng (dubbing) hoặc lồng tiếng lại (redubbing) là một phương pháp phổ biến để tiếp cận khán giả quốc tế, đặc biệt là với trẻ em hoặc những người không thích đọc phụ đề. Một số nền văn hóa như Đức, Pháp và Tây Ban Nha thường ưa chuộng phim được lồng tiếng hoàn chỉnh, trong khi các nước Bắc Âu hay châu Á lại có xu hướng thích phụ đề hơn để giữ nguyên giọng nói gốc của diễn viên.

Bản lồng tiếng gây tranh cãi

Đôi khi, việc lồng tiếng lại có thể gây ra tranh cãi. Nếu bản lồng tiếng lại không truyền tải đúng tinh thần, cảm xúc hoặc chất lượng diễn xuất của bản gốc, nó có thể bị người hâm mộ chỉ trích. Việc lồng tiếng lại cũng thường được dùng để 'địa phương hóa' nội dung, ví dụ như thay đổi tên nhân vật hoặc chi tiết văn hóa cho phù hợp hơn với thị trường mới.