redub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record a new soundtrack for a film or television program, often in a different language or with changes to the original audio.
Vietnamese Meaning
Thu âm lại phần âm thanh (lời thoại, âm nhạc, tiếng động) cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường là bằng một ngôn ngữ khác hoặc có những thay đổi so với âm thanh gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The studio decided to redub the film into English for international distribution."
"Hãng phim quyết định thu âm lại bộ phim bằng tiếng Anh để phân phối quốc tế."
-
"The entire series was redubbed to remove offensive language."
"Toàn bộ loạt phim đã được thu âm lại để loại bỏ ngôn ngữ xúc phạm."
-
"The director wanted to redub the actor's lines to improve clarity."
"Đạo diễn muốn thu âm lại lời thoại của diễn viên để cải thiện độ rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi phim được phát hành ở một quốc gia khác và cần được lồng tiếng bằng ngôn ngữ địa phương. Cũng có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc thay đổi nội dung (ví dụ: kiểm duyệt). 'Redub' nhấn mạnh vào việc thay thế bản thu âm cũ bằng một bản mới, trái ngược với việc đơn giản thêm âm thanh bổ sung. Khác với 'dub', 'redub' ngụ ý đây là một quá trình *làm lại*.
Prepositions
* `redub in`: thường dùng khi chỉ ngôn ngữ hoặc phương tiện sẽ được sử dụng để redub. Ví dụ: "The movie was redubbed in Spanish." * `redub into`: tương tự 'in' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự chuyển đổi. Ví dụ: "The movie was redubbed into a comedic version." * `redub with`: đề cập đến các yếu tố được thêm vào hoặc thay thế trong quá trình redub. Ví dụ: "The scene was redubbed with new sound effects."
Collocations (Từ đi kèm)
-
film redub a film (lồng tiếng lại một bộ phim)
-
series redub a TV series (lồng tiếng lại một bộ phim truyền hình dài tập)
-
game redub a video game (lồng tiếng lại một trò chơi điện tử)
-
voices redub the character voices (lồng tiếng lại giọng nói nhân vật)
-
completely completely redub (lồng tiếng lại hoàn toàn)
-
officially officially redub (chính thức lồng tiếng lại)
-
partially partially redub (lồng tiếng lại một phần)
-
into redub a movie into another language (lồng tiếng lại một bộ phim sang ngôn ngữ khác)
-
for redub for a new market (lồng tiếng lại cho một thị trường mới)
Idioms
-
redub a movie into [language]
lồng tiếng lại một bộ phim sang [ngôn ngữ]
"They decided to redub the movie into Vietnamese for the local audience."
(Họ quyết định lồng tiếng lại bộ phim sang tiếng Việt cho khán giả địa phương.)
-
redub a scene/line
lồng tiếng lại một cảnh/một lời thoại
"The director asked them to redub that particular scene because of poor audio quality."
(Đạo diễn yêu cầu họ lồng tiếng lại cảnh quay cụ thể đó vì chất lượng âm thanh kém.)
-
redub with new voice actors
lồng tiếng lại với diễn viên lồng tiếng mới
"The studio had to redub the anime with new voice actors after a cast change."
(Hãng phim phải lồng tiếng lại bộ anime với các diễn viên lồng tiếng mới sau khi dàn diễn viên thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redub
Động từ (Verb)Thu âm lại phần âm thanh (lời thoại, âm nhạc, tiếng động) cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường là bằng một ngôn ngữ khác hoặc có những thay đổi so với âm thanh gốc.
"The studio decided to redub the film into English for international distribution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redub".
