(Top Banner Ad)
reciprocal benefit
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quan hệ quốc tế, Xã hội

reciprocal benefit

UK: /rɪˈsɪprəkəl ˈbenɪfɪt/ • US: /rɪˈsɪprəkəl ˈbenɪfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích tương hỗ lợi ích song phương lợi ích hai chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A benefit that is mutual or given in return; an advantage or profit received as a result of something done by another party.

Vietnamese Meaning

Lợi ích tương hỗ; một lợi thế hoặc lợi nhuận nhận được do một hành động nào đó của một bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade agreement created reciprocal benefits for both countries involved."

    "Hiệp định thương mại tạo ra lợi ích tương hỗ cho cả hai quốc gia tham gia."

  • "The partnership provided reciprocal benefits, allowing both companies to expand their market reach."

    "Sự hợp tác mang lại lợi ích tương hỗ, cho phép cả hai công ty mở rộng phạm vi thị trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reciprocate đáp lại, trao đổi qua lại
Noun reciprocation sự đáp lại, sự trao đổi qua lại
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun beneficiary người hưởng lợi
Verb/Noun benefit làm lợi cho / lợi ích

Synonyms

mutual advantage (lợi thế chung)mutual benefit (lợi ích chung)quid pro quo (có đi có lại)

Antonyms

one-sided benefit (lợi ích một chiều)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Old French
reciproque
English
reciprocal
Latin
bene + facere
Old French
bienfait
English
benefit

Nguồn gốc 'reciprocal' và 'benefit'

Từ 'reciprocal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reciprocus', mô tả sự chuyển động 'qua lại' hoặc 'hai chiều'. 'Benefit' lại xuất phát từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm), có nghĩa là 'làm điều tốt' hoặc 'lợi ích'. Khi kết hợp lại, 'reciprocal benefit' mang ý nghĩa 'lợi ích qua lại' hay 'lợi ích đôi bên', tức là một tình huống mà cả hai hoặc nhiều bên đều nhận được điều tốt đẹp từ mối quan hệ hay hành động của nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà cả hai bên đều có lợi. Nó nhấn mạnh sự trao đổi và tính công bằng. Nó khác với 'benefit' đơn thuần vì nó ngụ ý một hành động đáp lại hoặc một sự trao đổi.

Prepositions

of for

'Reciprocal benefit of' thường dùng để chỉ lợi ích tương hỗ của một cái gì đó cụ thể. 'Reciprocal benefit for' thường dùng để chỉ lợi ích cho một bên trong một mối quan hệ tương hỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reciprocal benefit
  • seek seek reciprocal benefit
    (tìm kiếm lợi ích đôi bên)
  • gain gain reciprocal benefit
    (thu được lợi ích qua lại)
  • achieve achieve reciprocal benefit
    (đạt được lợi ích song phương)
  • ensure ensure reciprocal benefit
    (đảm bảo lợi ích chung)
  • promote promote reciprocal benefit
    (thúc đẩy lợi ích đôi bên)
Adjective + reciprocal benefit
  • mutual mutual reciprocal benefit
    (lợi ích qua lại chung)
  • true true reciprocal benefit
    (lợi ích đôi bên thực sự)
  • clear clear reciprocal benefit
    (lợi ích đôi bên rõ ràng)
  • long-term long-term reciprocal benefit
    (lợi ích đôi bên lâu dài)
Prepositional Phrase
  • for for reciprocal benefit
    (vì lợi ích đôi bên)
  • with with reciprocal benefit
    (với lợi ích qua lại)

Idioms

  • You scratch my back, I'll scratch yours.

    Bạn giúp tôi, tôi giúp bạn (có qua có lại)

    "In business, it's often 'you scratch my back, I'll scratch yours' – we help each other out."

    (Trong kinh doanh, thường là 'có qua có lại' – chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.)

  • A win-win situation.

    Tình huống đôi bên cùng có lợi (thắng-thắng)

    "Negotiating a fair deal creates a win-win situation for both parties."

    (Đàm phán một thỏa thuận công bằng sẽ tạo ra tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai bên.)

  • Give and take.

    Sự cho và nhận; sự thỏa hiệp có qua có lại

    "Any healthy relationship requires a bit of give and take."

    (Bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào cũng đòi hỏi một chút cho và nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal benefit

Danh từ
Lật mặt

Lợi ích tương hỗ; một lợi thế hoặc lợi nhuận nhận được do một hành động nào đó của một bên khác.

"The trade agreement created reciprocal benefits for both countries involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal benefit".

Quid pro quo: Sự trao đổi cân bằng

'Quid pro quo' là một cụm từ Latin có nghĩa đen là 'cái này cho cái kia'. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, pháp lý hoặc chính trị để chỉ một sự trao đổi cụ thể, nơi một lợi ích được trao đổi để đổi lấy một lợi ích khác. Đây là nền tảng cho nhiều giao dịch và hợp đồng, đảm bảo rằng cả hai bên đều nhận được một giá trị tương đương với những gì họ đã cho đi, thể hiện rõ nét ý tưởng về 'lợi ích đôi bên'.

Văn hóa ứng xử và Tương hỗ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là trên toàn cầu, khái niệm 'lợi ích đôi bên' là cốt lõi của các mối quan hệ xã hội và mạng lưới. Khi bạn giúp đỡ ai đó, có một kỳ vọng ngầm rằng họ sẽ đáp lại hoặc sẵn lòng giúp đỡ bạn trong tương lai. Điều này tạo nên sự gắn kết xã hội, củng cố lòng tin và thúc đẩy sự hợp tác. Nó không chỉ là về vật chất mà còn về sự hỗ trợ, thông tin và thiện chí, tất cả đều tạo nên 'lợi ích đôi bên' trong tương tác hàng ngày.