reciprocal benefit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A benefit that is mutual or given in return; an advantage or profit received as a result of something done by another party.
Vietnamese Meaning
Lợi ích tương hỗ; một lợi thế hoặc lợi nhuận nhận được do một hành động nào đó của một bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trade agreement created reciprocal benefits for both countries involved."
"Hiệp định thương mại tạo ra lợi ích tương hỗ cho cả hai quốc gia tham gia."
-
"The partnership provided reciprocal benefits, allowing both companies to expand their market reach."
"Sự hợp tác mang lại lợi ích tương hỗ, cho phép cả hai công ty mở rộng phạm vi thị trường của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reciprocate | đáp lại, trao đổi qua lại |
| Noun | reciprocation | sự đáp lại, sự trao đổi qua lại |
| Adjective | beneficial | có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | người hưởng lợi |
| Verb/Noun | benefit | làm lợi cho / lợi ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà cả hai bên đều có lợi. Nó nhấn mạnh sự trao đổi và tính công bằng. Nó khác với 'benefit' đơn thuần vì nó ngụ ý một hành động đáp lại hoặc một sự trao đổi.
Prepositions
'Reciprocal benefit of' thường dùng để chỉ lợi ích tương hỗ của một cái gì đó cụ thể. 'Reciprocal benefit for' thường dùng để chỉ lợi ích cho một bên trong một mối quan hệ tương hỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek reciprocal benefit (tìm kiếm lợi ích đôi bên)
-
gain gain reciprocal benefit (thu được lợi ích qua lại)
-
achieve achieve reciprocal benefit (đạt được lợi ích song phương)
-
ensure ensure reciprocal benefit (đảm bảo lợi ích chung)
-
promote promote reciprocal benefit (thúc đẩy lợi ích đôi bên)
-
mutual mutual reciprocal benefit (lợi ích qua lại chung)
-
true true reciprocal benefit (lợi ích đôi bên thực sự)
-
clear clear reciprocal benefit (lợi ích đôi bên rõ ràng)
-
long-term long-term reciprocal benefit (lợi ích đôi bên lâu dài)
-
for for reciprocal benefit (vì lợi ích đôi bên)
-
with with reciprocal benefit (với lợi ích qua lại)
Idioms
-
You scratch my back, I'll scratch yours.
Bạn giúp tôi, tôi giúp bạn (có qua có lại)
"In business, it's often 'you scratch my back, I'll scratch yours' – we help each other out."
(Trong kinh doanh, thường là 'có qua có lại' – chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.)
-
A win-win situation.
Tình huống đôi bên cùng có lợi (thắng-thắng)
"Negotiating a fair deal creates a win-win situation for both parties."
(Đàm phán một thỏa thuận công bằng sẽ tạo ra tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai bên.)
-
Give and take.
Sự cho và nhận; sự thỏa hiệp có qua có lại
"Any healthy relationship requires a bit of give and take."
(Bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào cũng đòi hỏi một chút cho và nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal benefit
Danh từLợi ích tương hỗ; một lợi thế hoặc lợi nhuận nhận được do một hành động nào đó của một bên khác.
"The trade agreement created reciprocal benefits for both countries involved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal benefit".
