recognized government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | Công nhận, thừa nhận |
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, có thể công nhận |
| Verb | govern | Cai trị, quản lý |
| Noun | governor | Thống đốc, người cai trị |
| Adjective | governmental | Thuộc về chính phủ |
| Adjective | unrecognized | Không được công nhận |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legitimate legitimate recognized government (chính phủ được công nhận hợp pháp)
-
internationally internationally recognized government (chính phủ được quốc tế công nhận)
-
duly duly recognized government (chính phủ được công nhận chính thức/đúng mức)
-
de facto de facto recognized government (chính phủ được công nhận trên thực tế)
-
support support a recognized government (ủng hộ một chính phủ được công nhận)
-
establish establish a recognized government (thành lập một chính phủ được công nhận)
-
deal with deal with a recognized government (giao thiệp/làm việc với một chính phủ được công nhận)
-
overthrow overthrow a recognized government (lật đổ một chính phủ được công nhận)
-
represents recognized government represents (chính phủ được công nhận đại diện)
-
operates recognized government operates (chính phủ được công nhận hoạt động)
-
seeks recognized government seeks (chính phủ được công nhận tìm kiếm/mong muốn)
Idioms
-
grant recognition to a government
chính thức công nhận một chính phủ (thường là bởi một quốc gia khác)
"Many countries hesitated to grant recognition to the new regime after the coup."
(Nhiều quốc gia đã ngần ngại công nhận chế độ mới sau cuộc đảo chính.)
-
deny recognition to a government
từ chối công nhận một chính phủ
"The international community decided to deny recognition to the government formed by illegitimate means."
(Cộng đồng quốc tế đã quyết định từ chối công nhận chính phủ được thành lập bằng các phương tiện bất hợp pháp.)
-
withdrawal of recognition from a government
việc rút lại sự công nhận đối với một chính phủ
"The UN resolution called for the withdrawal of recognition from the oppressive government."
(Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi rút lại sự công nhận đối với chính phủ đàn áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognized government
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized government".
