(Top Banner Ad)
recognized government
Chính trị

recognized government

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize Công nhận, thừa nhận
Noun recognition Sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, có thể công nhận
Verb govern Cai trị, quản lý
Noun governor Thống đốc, người cai trị
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Adjective unrecognized Không được công nhận

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + cognoscere (to know)
Old French
reconoistre (to acknowledge, recognize)
Middle English
recognizen (to recognize)
Latin
gubernare (to steer, to govern)
Old French
governement (act of governing)
Middle English
governement (government)
Modern English
recognized government (chính phủ được công nhận)

Nguồn gốc của 'Recognized Government'

Từ 'recognize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recognoscere', mang nghĩa 'nhận biết lại' hoặc 'kiểm tra lại để biết'. Từ 'government' cũng xuất phát từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'governement', với gốc 'gubernare' nghĩa là 'lái tàu', 'điều khiển'. Khi ghép lại, 'recognized government' mô tả một chính phủ không chỉ có quyền lực mà còn được 'nhận biết lại' hoặc 'công nhận' một cách chính thức, thường là bởi các quốc gia khác hoặc bởi chính người dân của mình, cho thấy tính hợp pháp và được chấp thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognized government
  • legitimate legitimate recognized government
    (chính phủ được công nhận hợp pháp)
  • internationally internationally recognized government
    (chính phủ được quốc tế công nhận)
  • duly duly recognized government
    (chính phủ được công nhận chính thức/đúng mức)
  • de facto de facto recognized government
    (chính phủ được công nhận trên thực tế)
Verb + recognized government
  • support support a recognized government
    (ủng hộ một chính phủ được công nhận)
  • establish establish a recognized government
    (thành lập một chính phủ được công nhận)
  • deal with deal with a recognized government
    (giao thiệp/làm việc với một chính phủ được công nhận)
  • overthrow overthrow a recognized government
    (lật đổ một chính phủ được công nhận)
Recognized government + Verb
  • represents recognized government represents
    (chính phủ được công nhận đại diện)
  • operates recognized government operates
    (chính phủ được công nhận hoạt động)
  • seeks recognized government seeks
    (chính phủ được công nhận tìm kiếm/mong muốn)

Idioms

  • grant recognition to a government

    chính thức công nhận một chính phủ (thường là bởi một quốc gia khác)

    "Many countries hesitated to grant recognition to the new regime after the coup."

    (Nhiều quốc gia đã ngần ngại công nhận chế độ mới sau cuộc đảo chính.)

  • deny recognition to a government

    từ chối công nhận một chính phủ

    "The international community decided to deny recognition to the government formed by illegitimate means."

    (Cộng đồng quốc tế đã quyết định từ chối công nhận chính phủ được thành lập bằng các phương tiện bất hợp pháp.)

  • withdrawal of recognition from a government

    việc rút lại sự công nhận đối với một chính phủ

    "The UN resolution called for the withdrawal of recognition from the oppressive government."

    (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi rút lại sự công nhận đối với chính phủ đàn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized government

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized government".

Vai trò của sự công nhận quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, việc một chính phủ được 'công nhận' có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Sự công nhận không chỉ mang tính biểu tượng mà còn là điều kiện tiên quyết để một chính phủ có thể tham gia vào các hiệp định quốc tế, nhận viện trợ, thiết lập quan hệ ngoại giao và thực hiện các hoạt động khác trên trường quốc tế. Thiếu sự công nhận có thể khiến một chính phủ bị cô lập và gặp khó khăn trong việc thực thi quyền lực trên phạm vi toàn cầu.

Chính phủ 'de facto' và 'de jure'

Trong luật pháp và chính trị, có sự phân biệt giữa chính phủ 'de facto' (trên thực tế) và 'de jure' (trên pháp lý). Một 'recognized government' thường được hiểu là có cả sự công nhận 'de jure', tức là được công nhận hợp pháp theo luật pháp quốc tế và hiến pháp. Tuy nhiên, cũng có những chính phủ 'de facto' kiểm soát lãnh thổ và dân cư nhưng không được quốc tế công nhận chính thức, gây ra nhiều phức tạp trong quan hệ giữa các quốc gia.