leave as is
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to allow something to remain in its current state; to not change or alter something.
Vietnamese Meaning
Giữ nguyên trạng thái của cái gì đó; không thay đổi hoặc sửa đổi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician advised us to leave the settings as is."
"Kỹ thuật viên khuyên chúng tôi nên giữ nguyên các cài đặt."
-
"The painting was old, but they decided to leave it as is."
"Bức tranh đã cũ, nhưng họ quyết định giữ nguyên nó."
-
"The document contains some errors but leave it as is."
"Tài liệu này có một số lỗi nhưng cứ để nguyên như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi quyết định không can thiệp hoặc thay đổi một đối tượng, tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa cho phép mọi thứ tự nhiên diễn ra hoặc giữ nguyên như ban đầu. Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì, sửa chữa, hoặc đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Existing existing leave as is (để nguyên trạng thái hiện tại)
-
Current current leave as is (để nguyên trạng như hiện tại)
-
Decide decide to leave as is (quyết định để nguyên trạng)
-
Suggest suggest to leave as is (gợi ý để nguyên trạng)
-
Recommend recommend to leave as is (khuyến nghị để nguyên trạng)
Idioms
-
Leave well enough alone
đừng vẽ rắn thêm chân, đừng làm phức tạp vấn đề
"The software is working fine; let's leave well enough alone."
(Phần mềm đang hoạt động tốt; chúng ta đừng vẽ rắn thêm chân.)
-
Leave it at that
chấm dứt ở đó, không bàn thêm
"They had a disagreement, but they decided to leave it at that."
(Họ đã có một sự bất đồng, nhưng họ quyết định chấm dứt ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave as is
Cụm động từ (Phrasal verb)Giữ nguyên trạng thái của cái gì đó; không thay đổi hoặc sửa đổi cái gì đó.
"The technician advised us to leave the settings as is."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had left the antique vase as is, it would have fetched a higher price at the auction. |
Nếu họ đã để chiếc bình cổ như nguyên trạng, nó đã có thể được giá cao hơn tại cuộc đấu giá. |
| Phủ định | If the museum hadn't left the dinosaur bones as is, the exhibit might not have been so authentic. |
Nếu bảo tàng không để bộ xương khủng long như nguyên trạng, buổi triển lãm có lẽ đã không chân thực đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the artist have been happier if he had left the painting as is, rather than continuing to revise it? |
Liệu nghệ sĩ có hạnh phúc hơn nếu anh ấy để bức tranh như nguyên trạng thay vì tiếp tục chỉnh sửa nó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Leave the document as is. |
Hãy để tài liệu như cũ. |
| Phủ định | Don't leave the arrangement as is; we need to improve it. |
Đừng để sự sắp xếp như cũ; chúng ta cần cải thiện nó. |
| Nghi vấn | Do leave the evidence as is. |
Hãy cứ để nguyên bằng chứng như vậy đi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to leave the document as is. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn để nguyên tài liệu như vậy. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to leave the old furniture as is. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn để lại đồ đạc cũ như vậy. |
| Nghi vấn | The manager asked if they should leave the current settings as is. |
Người quản lý hỏi liệu họ có nên để các cài đặt hiện tại như vậy không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to leave the old house as is. |
Họ sẽ để lại căn nhà cũ như hiện trạng. |
| Phủ định | She is not going to leave the document as is; she will revise it. |
Cô ấy sẽ không để lại tài liệu như hiện trạng; cô ấy sẽ sửa lại nó. |
| Nghi vấn | Are you going to leave the settings as is, or are you going to customize them? |
Bạn sẽ để các cài đặt như hiện trạng, hay bạn sẽ tùy chỉnh chúng? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the inspector arrives, the construction crew will have been leaving the foundation as is for three weeks, waiting for the special sealant. |
Đến thời điểm thanh tra đến, đội xây dựng sẽ đã để nền móng như vậy trong ba tuần, chờ chất bịt kín đặc biệt. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been leaving the project's design as is; they'll have finalized the modifications. |
Đến tháng sau, công ty sẽ không còn để thiết kế dự án như hiện tại nữa; họ sẽ hoàn thiện các sửa đổi. |
| Nghi vấn | Will they have been leaving the old building as is, or will they have started demolishing it by next year? |
Liệu họ sẽ để tòa nhà cũ như vậy, hay họ sẽ bắt đầu phá dỡ nó vào năm tới? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had left the antique vase as is; now it's broken. |
Tôi ước tôi đã để chiếc bình cổ nguyên trạng; giờ nó đã vỡ rồi. |
| Phủ định | If only she hadn't left the document as is, we wouldn't have missed the deadline. |
Giá mà cô ấy không để tài liệu nguyên trạng thì chúng ta đã không lỡ hạn chót. |
| Nghi vấn | Do you wish you had left the original design as is? |
Bạn có ước là bạn đã để bản thiết kế gốc nguyên trạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave as is".
