recounting
Danh động từ (Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recounting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động kể lại cho ai đó về điều gì đó; thuật lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.
Definition (English Meaning)
The action of telling someone about something; giving an account of an event or experience.
Ví dụ Thực tế với 'Recounting'
-
"The recounting of her experiences brought tears to their eyes."
"Việc kể lại những trải nghiệm của cô ấy đã làm mọi người rơi nước mắt."
-
"The witness was busy recounting his version of the accident."
"Nhân chứng đang bận kể lại phiên bản tai nạn của mình."
-
"She spent hours recounting the details of her trip."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để kể lại chi tiết chuyến đi của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recounting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recounting (dạng danh động từ)
- Verb: recount
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recounting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dạng danh động từ của động từ 'recount', nhấn mạnh vào hành động kể chuyện đang diễn ra. Khác với 'narration' (sự tường thuật) ở chỗ 'recounting' thường liên quan đến việc nhớ lại và thuật lại các sự kiện đã xảy ra, trong khi 'narration' có thể bao gồm cả việc tạo ra một câu chuyện hư cấu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc nội dung được kể lại. Ví dụ: 'recounting of the story', 'recounting of his adventures'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recounting'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, recounting that story really brought back some memories!
|
Ồ, việc kể lại câu chuyện đó thực sự gợi lại rất nhiều kỷ niệm! |
| Phủ định |
Well, I'm not recounting any secrets today!
|
Chà, tôi sẽ không kể lại bất kỳ bí mật nào hôm nay! |
| Nghi vấn |
Hey, are you recounting what happened last night?
|
Này, bạn có đang kể lại những gì đã xảy ra tối qua không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is recounting her adventures in South America.
|
Cô ấy đang kể lại những cuộc phiêu lưu của mình ở Nam Mỹ. |
| Phủ định |
He did not recount the details of the accident.
|
Anh ấy đã không kể lại chi tiết vụ tai nạn. |
| Nghi vấn |
Are they recounting the story accurately?
|
Họ có đang kể lại câu chuyện một cách chính xác không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will recount her adventure when she gets home.
|
Cô ấy sẽ kể lại cuộc phiêu lưu của mình khi cô ấy về nhà. |
| Phủ định |
They are not going to be recounting the story again; it's too boring.
|
Họ sẽ không kể lại câu chuyện nữa; nó quá nhàm chán. |
| Nghi vấn |
Will he be recounting the events of the day at the meeting tomorrow?
|
Liệu anh ấy có kể lại các sự kiện trong ngày tại cuộc họp ngày mai không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been recounting the events of the day for hours before she finally fell asleep.
|
Cô ấy đã kể lại những sự kiện trong ngày hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy ngủ thiếp đi. |
| Phủ định |
They hadn't been recounting the story accurately, which led to some confusion.
|
Họ đã không kể lại câu chuyện một cách chính xác, điều này dẫn đến một số nhầm lẫn. |
| Nghi vấn |
Had he been recounting his adventures in Africa when you arrived?
|
Anh ấy đã kể lại những cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi khi bạn đến phải không? |