(Top Banner Ad)
recounting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

recounting

UK: /riːˈkaʊntɪŋ/ • US: /rɪˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kể lại thuật lại tường thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of telling someone about something; giving an account of an event or experience.

Vietnamese Meaning

Hành động kể lại cho ai đó về điều gì đó; thuật lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recounting of her experiences brought tears to their eyes."

    "Việc kể lại những trải nghiệm của cô ấy đã làm mọi người rơi nước mắt."

  • "The witness was busy recounting his version of the accident."

    "Nhân chứng đang bận kể lại phiên bản tai nạn của mình."

  • "She spent hours recounting the details of her trip."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để kể lại chi tiết chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recount Kể lại, thuật lại chi tiết; đếm lại
Noun recount Sự đếm lại (ví dụ: phiếu bầu); sự thuật lại
Noun (Gerund) recounting Hành động kể lại, thuật lại; sự đếm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom-puta-
Latin
computare
Old French
conter
Middle English
counten
English
count
Latin
re-
English
recount
English
recounting

Nguồn gốc của 'recounting'

Từ 'recounting' có nguồn gốc từ động từ 'recount'. Tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại'. Phần 'count' đến từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, tổng kết), qua tiếng Pháp cổ 'conter' (đếm, kể lại). Do đó, 'recount' mang hai ý nghĩa chính: 'đếm lại' (ví dụ như phiếu bầu) và 'kể lại chi tiết' một câu chuyện hay sự kiện, như thể bạn đang 'điểm lại' từng chi tiết một.

Usage Note

Dạng danh động từ của động từ 'recount', nhấn mạnh vào hành động kể chuyện đang diễn ra. Khác với 'narration' (sự tường thuật) ở chỗ 'recounting' thường liên quan đến việc nhớ lại và thuật lại các sự kiện đã xảy ra, trong khi 'narration' có thể bao gồm cả việc tạo ra một câu chuyện hư cấu.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc nội dung được kể lại. Ví dụ: 'recounting of the story', 'recounting of his adventures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase + recounting
  • in the in the recounting of
    (trong quá trình kể lại)
  • by by recounting
    (bằng cách kể lại)
  • of the recounting of events
    (việc kể lại các sự kiện)

Idioms

  • the recounting of one's experiences

    việc kể lại những trải nghiệm của một người

    "She found healing in the recounting of her experiences."

    (Cô ấy tìm thấy sự chữa lành trong việc kể lại những trải nghiệm của mình.)

  • in recounting the story

    khi kể lại câu chuyện

    "He showed great emotion in recounting the story of his childhood."

    (Anh ấy thể hiện rất nhiều cảm xúc khi kể lại câu chuyện về thời thơ ấu của mình.)

  • a recounting of facts

    việc thuật lại các sự kiện

    "The witness provided a clear recounting of facts."

    (Nhân chứng đã cung cấp một bản thuật lại sự kiện rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recounting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động kể lại cho ai đó về điều gì đó; thuật lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.

"The recounting of her experiences brought tears to their eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, recounting that story really brought back some memories!
Ồ, việc kể lại câu chuyện đó thực sự gợi lại rất nhiều kỷ niệm!
Phủ định
Well, I'm not recounting any secrets today!
Chà, tôi sẽ không kể lại bất kỳ bí mật nào hôm nay!
Nghi vấn
Hey, are you recounting what happened last night?
Này, bạn có đang kể lại những gì đã xảy ra tối qua không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is recounting her adventures in South America.
Cô ấy đang kể lại những cuộc phiêu lưu của mình ở Nam Mỹ.
Phủ định
He did not recount the details of the accident.
Anh ấy đã không kể lại chi tiết vụ tai nạn.
Nghi vấn
Are they recounting the story accurately?
Họ có đang kể lại câu chuyện một cách chính xác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will recount her adventure when she gets home.
Cô ấy sẽ kể lại cuộc phiêu lưu của mình khi cô ấy về nhà.
Phủ định
They are not going to be recounting the story again; it's too boring.
Họ sẽ không kể lại câu chuyện nữa; nó quá nhàm chán.
Nghi vấn
Will he be recounting the events of the day at the meeting tomorrow?
Liệu anh ấy có kể lại các sự kiện trong ngày tại cuộc họp ngày mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been recounting the events of the day for hours before she finally fell asleep.
Cô ấy đã kể lại những sự kiện trong ngày hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy ngủ thiếp đi.
Phủ định
They hadn't been recounting the story accurately, which led to some confusion.
Họ đã không kể lại câu chuyện một cách chính xác, điều này dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Had he been recounting his adventures in Africa when you arrived?
Anh ấy đã kể lại những cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi khi bạn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recounting".

Truyền thống kể chuyện và lịch sử truyền miệng

Trong nhiều nền văn hóa, việc kể lại (recounting) các câu chuyện, truyền thuyết, và lịch sử qua lời nói là một hình thức quan trọng để truyền đạt kiến thức và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là cách duy trì bản sắc văn hóa và kết nối cộng đồng, đặc biệt ở các nền văn hóa không có chữ viết hoặc trước khi chữ viết phổ biến.

Kể chuyện như một liệu pháp

Việc kể lại chi tiết những trải nghiệm cá nhân, đặc biệt là những ký ức đau buồn hoặc chấn thương, thường được sử dụng như một phần của liệu pháp tâm lý. Hành động 'recounting' này giúp cá nhân xử lý cảm xúc, hiểu rõ hơn về bản thân và quá trình hồi phục, đồng thời tìm thấy sự giải thoát và sức mạnh từ câu chuyện của chính mình.