(Top Banner Ad)
recreating
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

recreating

UK: /ˌriː.kriˈeɪ.tɪŋ/ • US: /ˈriː.kri.eɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo tái hiện làm lại phục dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of recreate: creating again; bringing something into existence again; making a new version of something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của recreate: tái tạo lại; tạo ra một cái gì đó một lần nữa; tạo ra một phiên bản mới của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is recreating a Viking village to show how people lived a thousand years ago."

    "Bảo tàng đang tái tạo lại một ngôi làng Viking để cho thấy mọi người đã sống như thế nào một nghìn năm trước."

  • "She is recreating the recipe from her grandmother's cookbook."

    "Cô ấy đang tái tạo lại công thức từ cuốn sách nấu ăn của bà cô ấy."

  • "The theater group is recreating Shakespeare's Hamlet."

    "Nhóm kịch đang tái hiện lại vở Hamlet của Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate Tái tạo, tạo lại; giải trí, nghỉ ngơi
Noun recreation Sự giải trí, hoạt động giải trí; sự tiêu khiển
Adjective recreational Thuộc về giải trí, có tính giải trí
Noun re-creation Sự tái tạo, sự tạo dựng lại (ám chỉ việc làm lại một cách chính xác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
creare
Latin
recreare
English
recreate

Nguồn gốc kép của 'recreate'

Từ 'recreate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreare'. Thật thú vị, từ này mang hai nghĩa chính: 'tạo ra lần nữa' (re-create) và 'làm mới, hồi phục' (re-fresh). Nghĩa 'làm mới' thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, nghỉ ngơi, trong khi nghĩa 'tạo lại' tập trung vào việc tạo ra cái gì đó đã tồn tại hoặc bị mất.

Sự phát triển của nghĩa 'giải trí'

Ban đầu, nghĩa 'làm mới' của 'recreare' được dùng để chỉ việc phục hồi sức lực hoặc tinh thần. Dần dần, nó phát triển thành các hoạt động vui chơi, giải trí nhằm mục đích thư giãn và tái tạo năng lượng sau công việc. Vì vậy, 'recreating' có thể hiểu là vừa 'tái tạo' một cái gì đó, vừa 'giải trí' cho bản thân.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra lại một cái gì đó, có thể là một tác phẩm nghệ thuật, một sự kiện lịch sử, hoặc một bầu không khí. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một bản sao hoặc một phiên bản mới, thường là để giải trí, giáo dục, hoặc để tưởng nhớ.

Prepositions

in with

recreating *in*: được dùng khi nói đến việc tái tạo một cái gì đó trong một môi trường, bối cảnh cụ thể. Ví dụ: recreating a historical scene in a movie. recreating *with*: được dùng khi nói đến việc tái tạo một cái gì đó bằng cách sử dụng một công cụ, phương tiện cụ thể. Ví dụ: recreating a painting with digital tools.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recreating
  • faithfully faithfully recreating
    (tái hiện/tạo lại một cách trung thực)
  • accurately accurately recreating
    (tái tạo/làm lại một cách chính xác)
Verb + recreating
  • enjoy enjoy recreating
    (thích thú khi tái tạo/giải trí)
  • involved in involved in recreating
    (tham gia vào việc tái tạo/giải trí)
recreating + Noun
  • history recreating history
    (tái hiện/tái tạo lịch sử)
  • a scene recreating a scene
    (tái tạo một cảnh tượng)
  • the past recreating the past
    (tái tạo/tái hiện quá khứ)

Idioms

  • recreating the magic

    Tái tạo lại sự kỳ diệu/hấp dẫn (của một điều gì đó đã từng có)

    "The band is hoping to capture their old sound, recreating the magic of their early albums."

    (Ban nhạc hy vọng sẽ nắm bắt được âm thanh cũ của họ, tái tạo lại sự kỳ diệu của những album đầu tiên.)

  • recreating a historical event

    Tái hiện một sự kiện lịch sử (thường qua diễn xuất, mô phỏng)

    "Thousands of enthusiasts gather annually for recreating a historical event from the Civil War."

    (Hàng ngàn người đam mê tụ tập hàng năm để tái hiện một sự kiện lịch sử từ Nội chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của recreate: tái tạo lại; tạo ra một cái gì đó một lần nữa; tạo ra một phiên bản mới của một cái gì đó.

"The museum is recreating a Viking village to show how people lived a thousand years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreating".

Giải trí và Sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'recreation' (giải trí) rất quan trọng. Nó không chỉ là thú vui mà còn được coi là cần thiết để cân bằng cuộc sống, giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần. Các hoạt động 'recreating' giúp con người hồi phục năng lượng sau những giờ làm việc căng thẳng.

Tái hiện Lịch sử (Historical Re-enactment)

Một khía cạnh văn hóa thú vị là 'tái hiện lịch sử' (historical re-enactment). Đây là một sở thích hoặc hoạt động giáo dục mà những người tham gia cố gắng 'recreating' (tái tạo) một cách chính xác các sự kiện, trang phục, phong tục và cuộc sống hàng ngày từ một thời kỳ lịch sử cụ thể, thường thông qua các buổi trình diễn công cộng.