recreation ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land used for outdoor games and activities.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất được sử dụng cho các trò chơi và hoạt động ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local recreation ground is used for football and cricket matches."
"Sân bãi giải trí địa phương được sử dụng cho các trận đấu bóng đá và cricket."
-
"The recreation ground is a popular place for families to spend time."
"Sân bãi giải trí là một địa điểm phổ biến để các gia đình dành thời gian bên nhau."
-
"The council maintains the recreation ground to a high standard."
"Hội đồng duy trì sân bãi giải trí theo một tiêu chuẩn cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recreation | sự giải trí, sự tiêu khiển; hoạt động giải trí |
| Adjective | recreational | thuộc về giải trí, có tính chất giải trí |
| Verb | recreate | tái tạo, phục hồi năng lượng; giải trí, tiêu khiển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recreation ground' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó đề cập đến một không gian mở, thường là thuộc sở hữu của chính quyền địa phương, được duy trì để người dân có thể chơi thể thao, dã ngoại hoặc đơn giản là thư giãn. So với 'playground', 'recreation ground' có quy mô lớn hơn và đa dạng hơn về mục đích sử dụng. Nó không chỉ dành cho trẻ em mà còn cho người lớn và thanh thiếu niên.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We met at the recreation ground.'. 'in' dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi: 'The children are playing in the recreation ground.'. 'near' biểu thị sự gần kề: 'The house is near the recreation ground.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local recreation ground (sân giải trí địa phương)
-
public public recreation ground (sân giải trí công cộng)
-
large large recreation ground (sân giải trí rộng lớn)
-
use use the recreation ground (sử dụng sân giải trí)
-
play on play on the recreation ground (chơi trên sân giải trí)
-
visit visit the recreation ground (ghé thăm sân giải trí)
-
children's children's recreation ground (sân giải trí dành cho trẻ em)
-
community community recreation ground (sân giải trí cộng đồng)
Idioms
-
the local recreation ground
sân giải trí địa phương (nơi quen thuộc mà người dân trong vùng thường đến để giải trí)
"The kids often play football at the local recreation ground."
(Bọn trẻ thường chơi bóng đá ở sân giải trí địa phương.)
-
a designated recreation ground
một sân giải trí được chỉ định/quy hoạch (dành riêng cho mục đích giải trí)
"The city council plans to convert the field into a designated recreation ground."
(Hội đồng thành phố dự định chuyển đổi cánh đồng thành một sân giải trí được chỉ định.)
-
on the recreation ground
trên sân giải trí (chỉ vị trí)
"There's a big event happening on the recreation ground this weekend."
(Có một sự kiện lớn diễn ra trên sân giải trí vào cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recreation ground
danh từMột khu vực đất được sử dụng cho các trò chơi và hoạt động ngoài trời.
"The local recreation ground is used for football and cricket matches."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the recreation ground is so much bigger than I remember! |
Ồ, sân chơi lớn hơn tôi nhớ rất nhiều! |
| Phủ định | Oh dear, the recreation ground isn't open today. |
Ôi trời, sân chơi không mở cửa hôm nay. |
| Nghi vấn | Hey, is that new equipment on the recreation ground? |
Này, có phải thiết bị mới trên sân chơi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived closer to the recreation ground, I would play football there every day. |
Nếu tôi sống gần sân chơi hơn, tôi sẽ chơi bóng đá ở đó mỗi ngày. |
| Phủ định | If the recreation ground weren't so muddy, we wouldn't have cancelled the picnic. |
Nếu sân chơi không quá lầy lội, chúng tôi đã không hủy buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Would you go jogging more often if the recreation ground had better lighting? |
Bạn có đi bộ thường xuyên hơn không nếu sân chơi có ánh sáng tốt hơn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recreation ground was full of children yesterday. |
Sân chơi hôm qua đầy trẻ con. |
| Phủ định | They didn't build a new recreation ground last year. |
Họ đã không xây dựng một sân chơi mới vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the team practice on the recreation ground last week? |
Đội có tập luyện trên sân chơi vào tuần trước không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had a recreation ground closer to our house. |
Tôi ước chúng ta có một sân chơi gần nhà hơn. |
| Phủ định | If only there weren't so much litter on the recreation ground. |
Giá mà không có nhiều rác trên sân chơi. |
| Nghi vấn | I wish the council would maintain the recreation ground better, wouldn't you agree? |
Tôi ước hội đồng thành phố bảo trì sân chơi tốt hơn, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation ground".
