(Top Banner Ad)
recreation ground
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

recreation ground

UK: /ˌrekriˈeɪʃən ɡraʊnd/ • US: /ˌrekriˈeɪʃən ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sân bãi giải trí khu vui chơi công cộng sân thể thao công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land used for outdoor games and activities.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất được sử dụng cho các trò chơi và hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local recreation ground is used for football and cricket matches."

    "Sân bãi giải trí địa phương được sử dụng cho các trận đấu bóng đá và cricket."

  • "The recreation ground is a popular place for families to spend time."

    "Sân bãi giải trí là một địa điểm phổ biến để các gia đình dành thời gian bên nhau."

  • "The council maintains the recreation ground to a high standard."

    "Hội đồng duy trì sân bãi giải trí theo một tiêu chuẩn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, sự tiêu khiển; hoạt động giải trí
Adjective recreational thuộc về giải trí, có tính chất giải trí
Verb recreate tái tạo, phục hồi năng lượng; giải trí, tiêu khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreatio
Old French
récréation
Middle English
recreacioun
English
recreation
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground
English (compound)
recreation ground

Nguồn gốc của các thành phần

Từ 'recreation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreatio', mang nghĩa 'sự khôi phục, làm mới'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'ground' lại bắt nguồn từ tiếng German cổ, nghĩa là 'mặt đất'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'recreation ground' vào khoảng giữa thế kỷ 19, chúng tạo ra một ý nghĩa về 'một không gian trên mặt đất được dành riêng để mọi người tái tạo năng lượng, thư giãn và giải trí'.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Khái niệm 'recreation ground' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ ghép để mô tả những địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh chức năng của một không gian mở, được quy hoạch và dành riêng cho các hoạt động giải trí, nơi cộng đồng có thể tụ tập và vui chơi, góp phần nâng cao sức khỏe và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'recreation ground' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó đề cập đến một không gian mở, thường là thuộc sở hữu của chính quyền địa phương, được duy trì để người dân có thể chơi thể thao, dã ngoại hoặc đơn giản là thư giãn. So với 'playground', 'recreation ground' có quy mô lớn hơn và đa dạng hơn về mục đích sử dụng. Nó không chỉ dành cho trẻ em mà còn cho người lớn và thanh thiếu niên.

Prepositions

at in near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We met at the recreation ground.'. 'in' dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi: 'The children are playing in the recreation ground.'. 'near' biểu thị sự gần kề: 'The house is near the recreation ground.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreation ground
  • local local recreation ground
    (sân giải trí địa phương)
  • public public recreation ground
    (sân giải trí công cộng)
  • large large recreation ground
    (sân giải trí rộng lớn)
Verb + recreation ground
  • use use the recreation ground
    (sử dụng sân giải trí)
  • play on play on the recreation ground
    (chơi trên sân giải trí)
  • visit visit the recreation ground
    (ghé thăm sân giải trí)
Noun + recreation ground (phrases)
  • children's children's recreation ground
    (sân giải trí dành cho trẻ em)
  • community community recreation ground
    (sân giải trí cộng đồng)

Idioms

  • the local recreation ground

    sân giải trí địa phương (nơi quen thuộc mà người dân trong vùng thường đến để giải trí)

    "The kids often play football at the local recreation ground."

    (Bọn trẻ thường chơi bóng đá ở sân giải trí địa phương.)

  • a designated recreation ground

    một sân giải trí được chỉ định/quy hoạch (dành riêng cho mục đích giải trí)

    "The city council plans to convert the field into a designated recreation ground."

    (Hội đồng thành phố dự định chuyển đổi cánh đồng thành một sân giải trí được chỉ định.)

  • on the recreation ground

    trên sân giải trí (chỉ vị trí)

    "There's a big event happening on the recreation ground this weekend."

    (Có một sự kiện lớn diễn ra trên sân giải trí vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreation ground

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất được sử dụng cho các trò chơi và hoạt động ngoài trời.

"The local recreation ground is used for football and cricket matches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the recreation ground is so much bigger than I remember!
Ồ, sân chơi lớn hơn tôi nhớ rất nhiều!
Phủ định
Oh dear, the recreation ground isn't open today.
Ôi trời, sân chơi không mở cửa hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that new equipment on the recreation ground?
Này, có phải thiết bị mới trên sân chơi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the recreation ground, I would play football there every day.
Nếu tôi sống gần sân chơi hơn, tôi sẽ chơi bóng đá ở đó mỗi ngày.
Phủ định
If the recreation ground weren't so muddy, we wouldn't have cancelled the picnic.
Nếu sân chơi không quá lầy lội, chúng tôi đã không hủy buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Would you go jogging more often if the recreation ground had better lighting?
Bạn có đi bộ thường xuyên hơn không nếu sân chơi có ánh sáng tốt hơn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recreation ground was full of children yesterday.
Sân chơi hôm qua đầy trẻ con.
Phủ định
They didn't build a new recreation ground last year.
Họ đã không xây dựng một sân chơi mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the team practice on the recreation ground last week?
Đội có tập luyện trên sân chơi vào tuần trước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a recreation ground closer to our house.
Tôi ước chúng ta có một sân chơi gần nhà hơn.
Phủ định
If only there weren't so much litter on the recreation ground.
Giá mà không có nhiều rác trên sân chơi.
Nghi vấn
I wish the council would maintain the recreation ground better, wouldn't you agree?
Tôi ước hội đồng thành phố bảo trì sân chơi tốt hơn, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation ground".

Không gian cộng đồng đa năng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'recreation ground' thường là những khu đất công cộng rộng lớn, mở, được chính quyền địa phương duy trì. Chúng phục vụ nhiều mục đích như sân bóng đá, cricket, khu vui chơi trẻ em, và không gian xanh để đi dạo, thư giãn. Đây là nơi quan trọng giúp cộng đồng gắn kết và mọi người ở mọi lứa tuổi có thể tham gia các hoạt động thể chất.

Lịch sử và vai trò xã hội

Khái niệm về 'recreation ground' phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 ở Anh, cùng với phong trào cải thiện sức khỏe cộng đồng và nhu cầu về không gian xanh trong các thành phố đang công nghiệp hóa. Chúng không chỉ là nơi giải trí mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp môi trường trong lành và khuyến khích lối sống năng động cho người dân đô thị.