(Top Banner Ad)
leisure centre
A2
danh từ A2 Thể thao, Giải trí

leisure centre

UK: /ˈleʒər ˌsentə(r)/ • US: /ˈliːʒər ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giải trí khu liên hợp thể thao giải trí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public building that provides facilities for sport and other leisure activities.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà công cộng cung cấp các cơ sở vật chất cho thể thao và các hoạt động giải trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We go swimming at the leisure centre every week."

    "Chúng tôi đi bơi ở trung tâm giải trí mỗi tuần."

  • "The local leisure centre offers a variety of classes, from yoga to Zumba."

    "Trung tâm giải trí địa phương cung cấp nhiều lớp học khác nhau, từ yoga đến Zumba."

  • "She works at the leisure centre as a lifeguard."

    "Cô ấy làm việc tại trung tâm giải trí với tư cách là một nhân viên cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure Thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn
Adjective leisured Nhàn hạ, có nhiều thời gian rảnh
Verb centre Tập trung vào
Noun central Trung tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere (to be permitted)
Old French
leisir
English
leisure
English
centre
English
leisure centre

Nguồn gốc của 'Leisure'

Từ 'leisure' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'leisir' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'leisure' trong tiếng Anh, ám chỉ thời gian rảnh rỗi và thư giãn. Việc kết hợp với 'centre' tạo ra 'leisure centre', một địa điểm dành cho các hoạt động giải trí.

Usage Note

Thường bao gồm hồ bơi, phòng tập thể dục, sân thể thao (như cầu lông, bóng rổ), và đôi khi có cả quán cà phê hoặc khu vui chơi trẻ em. Nó tập trung vào việc cung cấp một loạt các hoạt động giải trí dưới một mái nhà. Khác với 'gym' chỉ tập trung vào thể hình hoặc 'sports club' có thể chuyên về một môn thể thao cụ thể.

Prepositions

at in to

* **at the leisure centre:** Chỉ vị trí chung chung, nơi sự kiện/hành động diễn ra. * **in the leisure centre:** Chỉ bên trong tòa nhà leisure centre, đặc biệt là khi nói về một khu vực cụ thể bên trong. * **to the leisure centre:** Chỉ sự di chuyển đến địa điểm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + leisure centre
  • modern modern leisure centre
    (trung tâm giải trí hiện đại)
  • local local leisure centre
    (trung tâm giải trí địa phương)
  • large large leisure centre
    (trung tâm giải trí lớn)
Động từ + leisure centre
  • visit visit a leisure centre
    (tham quan một trung tâm giải trí)
  • use use a leisure centre
    (sử dụng một trung tâm giải trí)
  • manage manage a leisure centre
    (quản lý một trung tâm giải trí)

Idioms

  • not my idea of leisure

    không phải là sở thích thư giãn của tôi

    "Spending all day at the leisure centre is not my idea of leisure."

    (Dành cả ngày ở trung tâm giải trí không phải là sở thích thư giãn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure centre

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà công cộng cung cấp các cơ sở vật chất cho thể thao và các hoạt động giải trí khác.

"We go swimming at the leisure centre every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure centre".

Sự phổ biến của các trung tâm giải trí

Các trung tâm giải trí rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Chúng cung cấp một loạt các hoạt động thể thao và giải trí cho mọi lứa tuổi, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống lành mạnh và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.