leisure centre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public building that provides facilities for sport and other leisure activities.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà công cộng cung cấp các cơ sở vật chất cho thể thao và các hoạt động giải trí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We go swimming at the leisure centre every week."
"Chúng tôi đi bơi ở trung tâm giải trí mỗi tuần."
-
"The local leisure centre offers a variety of classes, from yoga to Zumba."
"Trung tâm giải trí địa phương cung cấp nhiều lớp học khác nhau, từ yoga đến Zumba."
-
"She works at the leisure centre as a lifeguard."
"Cô ấy làm việc tại trung tâm giải trí với tư cách là một nhân viên cứu hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường bao gồm hồ bơi, phòng tập thể dục, sân thể thao (như cầu lông, bóng rổ), và đôi khi có cả quán cà phê hoặc khu vui chơi trẻ em. Nó tập trung vào việc cung cấp một loạt các hoạt động giải trí dưới một mái nhà. Khác với 'gym' chỉ tập trung vào thể hình hoặc 'sports club' có thể chuyên về một môn thể thao cụ thể.
Prepositions
* **at the leisure centre:** Chỉ vị trí chung chung, nơi sự kiện/hành động diễn ra. * **in the leisure centre:** Chỉ bên trong tòa nhà leisure centre, đặc biệt là khi nói về một khu vực cụ thể bên trong. * **to the leisure centre:** Chỉ sự di chuyển đến địa điểm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern leisure centre (trung tâm giải trí hiện đại)
-
local local leisure centre (trung tâm giải trí địa phương)
-
large large leisure centre (trung tâm giải trí lớn)
-
visit visit a leisure centre (tham quan một trung tâm giải trí)
-
use use a leisure centre (sử dụng một trung tâm giải trí)
-
manage manage a leisure centre (quản lý một trung tâm giải trí)
Idioms
-
not my idea of leisure
không phải là sở thích thư giãn của tôi
"Spending all day at the leisure centre is not my idea of leisure."
(Dành cả ngày ở trung tâm giải trí không phải là sở thích thư giãn của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leisure centre
danh từMột tòa nhà công cộng cung cấp các cơ sở vật chất cho thể thao và các hoạt động giải trí khác.
"We go swimming at the leisure centre every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure centre".
