rectangular prism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prism whose bases are rectangles.
Vietnamese Meaning
Một hình lăng trụ có đáy là hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A shoebox is a common example of a rectangular prism."
"Một hộp đựng giày là một ví dụ phổ biến về hình lăng trụ chữ nhật."
-
"Calculate the volume of the rectangular prism."
"Tính thể tích của hình lăng trụ chữ nhật."
-
"The building is shaped like a very large rectangular prism."
"Tòa nhà có hình dạng giống như một hình lăng trụ chữ nhật rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rectangle | hình chữ nhật |
| Adjective | rectangular | có hình chữ nhật |
| Noun | prism | khối lăng trụ |
| Adjective | prismatic | thuộc về lăng trụ; có tính chất như lăng trụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình lăng trụ chữ nhật là một khối hình học ba chiều. Nó còn được gọi là hình hộp chữ nhật. Nó được xác định bởi chiều dài, chiều rộng và chiều cao của nó. Các mặt đối diện song song và bằng nhau. Tất cả các góc là góc vuông.
Prepositions
`of` thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc đặc điểm của hình lăng trụ chữ nhật, ví dụ: 'a rectangular prism of 2cm by 3cm by 4cm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid rectangular prism (khối lăng trụ chữ nhật đặc)
-
hollow hollow rectangular prism (khối lăng trụ chữ nhật rỗng)
-
geometric geometric rectangular prism (khối lăng trụ chữ nhật hình học)
-
three-dimensional three-dimensional rectangular prism (khối lăng trụ chữ nhật ba chiều)
-
wooden wooden rectangular prism (khối lăng trụ chữ nhật bằng gỗ)
-
construct construct a rectangular prism (xây dựng/tạo một khối lăng trụ chữ nhật)
-
calculate calculate the volume of a rectangular prism (tính thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật)
-
draw draw a rectangular prism (vẽ một khối lăng trụ chữ nhật)
-
cut cut a rectangular prism (cắt một khối lăng trụ chữ nhật)
-
stack stack rectangular prisms (xếp chồng các khối lăng trụ chữ nhật)
Idioms
-
volume of a rectangular prism
thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật
"To find the volume of a rectangular prism, you multiply its length, width, and height."
(Để tìm thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật, bạn nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao của nó.)
-
surface area of a rectangular prism
diện tích bề mặt của một khối lăng trụ chữ nhật
"The architect calculated the surface area of the building, which was shaped like a rectangular prism."
(Kiến trúc sư đã tính toán diện tích bề mặt của tòa nhà, có hình dạng như một khối lăng trụ chữ nhật.)
-
net of a rectangular prism
khai triển mặt của một khối lăng trụ chữ nhật (mô hình 2D có thể gấp thành 3D)
"Students often learn about the net of a rectangular prism to understand its faces."
(Học sinh thường học về khai triển mặt của khối lăng trụ chữ nhật để hiểu về các mặt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rectangular prism
Danh từMột hình lăng trụ có đáy là hình chữ nhật.
"A shoebox is a common example of a rectangular prism."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desk is a rectangular prism. |
Cái bàn là một hình lăng trụ chữ nhật. |
| Phủ định | Never have I seen such a poorly constructed rectangular prism as this one. |
Chưa bao giờ tôi thấy một hình lăng trụ chữ nhật nào được xây dựng tồi tệ như cái này. |
| Nghi vấn | Were this rectangular prism to be made of solid gold, would its value increase significantly? |
Nếu hình lăng trụ chữ nhật này được làm bằng vàng khối, giá trị của nó có tăng lên đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectangular prism".
