(Top Banner Ad)
rectangular prism
B1
Danh từ B1 Toán học

rectangular prism

UK: /ˌrekˈtæŋɡjʊlə ˈprɪzəm/ • US: /ˌrekˈtæŋɡjələr ˈprɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hình hộp chữ nhật hình lăng trụ chữ nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prism whose bases are rectangles.

Vietnamese Meaning

Một hình lăng trụ có đáy là hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A shoebox is a common example of a rectangular prism."

    "Một hộp đựng giày là một ví dụ phổ biến về hình lăng trụ chữ nhật."

  • "Calculate the volume of the rectangular prism."

    "Tính thể tích của hình lăng trụ chữ nhật."

  • "The building is shaped like a very large rectangular prism."

    "Tòa nhà có hình dạng giống như một hình lăng trụ chữ nhật rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rectangle hình chữ nhật
Adjective rectangular có hình chữ nhật
Noun prism khối lăng trụ
Adjective prismatic thuộc về lăng trụ; có tính chất như lăng trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rectus (straight, right)
Latin
angulus (angle)
Medieval Latin
rectangularis
English
rectangular (late 16th century)
Ancient Greek
πρίσμα (prisma - something sawn)
Latin
prisma
Old French
prisme
English
prism (mid-16th century)

Nguồn gốc của 'rectangular prism'

'Rectangular prism' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ 'rectangular' (hình chữ nhật) và 'prism' (khối lăng trụ). 'Rectangular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectus' (thẳng, đúng) và 'angulus' (góc), mô tả một hình có các góc vuông. 'Prism' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prisma', nghĩa là 'thứ gì đó được cưa', ám chỉ một khối gỗ được cưa ra. Khi ghép lại, 'rectangular prism' mô tả một khối hình học ba chiều có sáu mặt đều là hình chữ nhật, gợi nhớ đến các khối được cắt gọt chuẩn xác và là một hình dạng cơ bản trong toán học và kỹ thuật.

Usage Note

Hình lăng trụ chữ nhật là một khối hình học ba chiều. Nó còn được gọi là hình hộp chữ nhật. Nó được xác định bởi chiều dài, chiều rộng và chiều cao của nó. Các mặt đối diện song song và bằng nhau. Tất cả các góc là góc vuông.

Prepositions

of

`of` thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc đặc điểm của hình lăng trụ chữ nhật, ví dụ: 'a rectangular prism of 2cm by 3cm by 4cm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectangular prism
  • solid solid rectangular prism
    (khối lăng trụ chữ nhật đặc)
  • hollow hollow rectangular prism
    (khối lăng trụ chữ nhật rỗng)
  • geometric geometric rectangular prism
    (khối lăng trụ chữ nhật hình học)
  • three-dimensional three-dimensional rectangular prism
    (khối lăng trụ chữ nhật ba chiều)
  • wooden wooden rectangular prism
    (khối lăng trụ chữ nhật bằng gỗ)
Verb + rectangular prism
  • construct construct a rectangular prism
    (xây dựng/tạo một khối lăng trụ chữ nhật)
  • calculate calculate the volume of a rectangular prism
    (tính thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật)
  • draw draw a rectangular prism
    (vẽ một khối lăng trụ chữ nhật)
  • cut cut a rectangular prism
    (cắt một khối lăng trụ chữ nhật)
  • stack stack rectangular prisms
    (xếp chồng các khối lăng trụ chữ nhật)

Idioms

  • volume of a rectangular prism

    thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật

    "To find the volume of a rectangular prism, you multiply its length, width, and height."

    (Để tìm thể tích của một khối lăng trụ chữ nhật, bạn nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao của nó.)

  • surface area of a rectangular prism

    diện tích bề mặt của một khối lăng trụ chữ nhật

    "The architect calculated the surface area of the building, which was shaped like a rectangular prism."

    (Kiến trúc sư đã tính toán diện tích bề mặt của tòa nhà, có hình dạng như một khối lăng trụ chữ nhật.)

  • net of a rectangular prism

    khai triển mặt của một khối lăng trụ chữ nhật (mô hình 2D có thể gấp thành 3D)

    "Students often learn about the net of a rectangular prism to understand its faces."

    (Học sinh thường học về khai triển mặt của khối lăng trụ chữ nhật để hiểu về các mặt của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectangular prism

Danh từ
Lật mặt

Một hình lăng trụ có đáy là hình chữ nhật.

"A shoebox is a common example of a rectangular prism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desk is a rectangular prism.
Cái bàn là một hình lăng trụ chữ nhật.
Phủ định
Never have I seen such a poorly constructed rectangular prism as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một hình lăng trụ chữ nhật nào được xây dựng tồi tệ như cái này.
Nghi vấn
Were this rectangular prism to be made of solid gold, would its value increase significantly?
Nếu hình lăng trụ chữ nhật này được làm bằng vàng khối, giá trị của nó có tăng lên đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectangular prism".

Nền tảng của kiến trúc và thiết kế

Khối lăng trụ chữ nhật là một trong những hình dạng cơ bản và phổ biến nhất trong kiến trúc và thiết kế hiện đại. Từ các tòa nhà chọc trời, hộp đựng hàng hóa, tủ sách cho đến gạch xây dựng, hình dạng này được ưa chuộng vì tính ổn định, khả năng xếp chồng dễ dàng và tối ưu hóa không gian. Nó là một biểu tượng của sự thực dụng và hiệu quả trong thế giới vật chất, định hình nhiều cấu trúc chúng ta tương tác hàng ngày.

Ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày

Hầu hết các vật dụng chúng ta sử dụng hàng ngày đều có hình dạng khối lăng trụ chữ nhật: điện thoại thông minh, sách, hộp đựng thực phẩm, vali, tủ lạnh. Hình dạng này giúp việc sản xuất hàng loạt trở nên dễ dàng, đóng gói hiệu quả và vận chuyển tiện lợi. Sự phổ biến của nó minh chứng cho việc hình học cơ bản này được tích hợp sâu sắc vào đời sống công nghiệp và tiêu dùng, tối ưu hóa mọi thứ từ logistics đến trải nghiệm người dùng.