(Top Banner Ad)
recycling facility
B2
Noun B2 Environmental Science/Engineering

recycling facility

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ fəˈsɪləti/ • US: /ˌriːˈsaɪklɪŋ fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở tái chế trạm tái chế nhà máy tái chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or building where recyclable materials are processed to be used again.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi các vật liệu tái chế được xử lý để sử dụng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in a new recycling facility to handle the increased volume of waste."

    "Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở tái chế mới để xử lý khối lượng chất thải ngày càng tăng."

  • "The recycling facility employs dozens of people."

    "Cơ sở tái chế sử dụng hàng tá người."

  • "Our school takes field trips to the local recycling facility to learn about sustainability."

    "Trường của chúng tôi tổ chức các chuyến đi thực tế đến cơ sở tái chế địa phương để tìm hiểu về tính bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế; vật liệu tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun recycler người/máy tái chế
Noun facility cơ sở, tiện nghi; sự dễ dàng
Verb facilitate tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Noun facilitator người hỗ trợ, người điều phối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Ancient Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
English
recycle
Latin
facere
Latin
facilis
Latin
facilitas
Old French
facilite
English
facility
English
recycling facility

Nguồn gốc của 'Recycling Facility'

Thuật ngữ 'recycling facility' là sự kết hợp của hai thành tố. Từ 'recycle' ghép từ tiền tố La-tinh 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và từ 'cycle' (nghĩa là 'chu kỳ, vòng tuần hoàn' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyklos'). Cả hai từ này mang ý nghĩa đưa vật liệu vào một vòng đời mới. Từ 'facility' xuất phát từ tiếng La-tinh 'facilitas', nghĩa là 'sự dễ dàng' hay 'nơi làm cho điều gì đó dễ dàng', từ gốc 'facere' (làm). Vì vậy, 'recycling facility' là một cơ sở được thiết kế để việc tái chế diễn ra thuận tiện và hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường hiện đại.

Usage Note

This term refers specifically to the *location* where recycling takes place. It implies a formal setup with equipment and processes for sorting, cleaning, and preparing recyclable materials. It's more specific than simply 'recycling center'. A recycling facility often handles a large volume of materials and may be operated by a municipality or a private company.

Prepositions

at near

The preposition 'at' is used to indicate a specific location: "The truck delivered the recyclables at the recycling facility." The preposition 'near' indicates proximity: "The new housing development is near the recycling facility."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recycling facility
  • large a large recycling facility
    (một cơ sở tái chế lớn)
  • local a local recycling facility
    (một cơ sở tái chế địa phương)
  • municipal a municipal recycling facility
    (một cơ sở tái chế của thành phố/đô thị)
  • modern a modern recycling facility
    (một cơ sở tái chế hiện đại)
  • state-of-the-art a state-of-the-art recycling facility
    (một cơ sở tái chế hiện đại bậc nhất)
Verb + recycling facility
  • build build a recycling facility
    (xây dựng một cơ sở tái chế)
  • operate operate a recycling facility
    (vận hành một cơ sở tái chế)
  • visit visit a recycling facility
    (thăm một cơ sở tái chế)
  • send (items) to send items to a recycling facility
    (gửi đồ/vật liệu đến một cơ sở tái chế)
Noun + recycling facility
  • waste a waste recycling facility
    (một cơ sở tái chế rác thải)
  • plastic a plastic recycling facility
    (một cơ sở tái chế nhựa)
  • material a material recycling facility (MRF)
    (một cơ sở tái chế vật liệu (MRF))
Prepositional phrases
  • at at the recycling facility
    (tại cơ sở tái chế)
  • to to the recycling facility
    (đến cơ sở tái chế)
  • from from the recycling facility
    (từ cơ sở tái chế)

Idioms

  • take (items) to the recycling facility

    mang (vật liệu) đến cơ sở tái chế

    "Remember to take your old newspapers to the recycling facility."

    (Hãy nhớ mang báo cũ của bạn đến cơ sở tái chế.)

  • the nearest recycling facility

    cơ sở tái chế gần nhất

    "Could you tell me where the nearest recycling facility is?"

    (Bạn có thể cho tôi biết cơ sở tái chế gần nhất ở đâu không?)

  • local recycling facility

    cơ sở tái chế địa phương

    "Our local recycling facility accepts glass, paper, and plastic."

    (Cơ sở tái chế địa phương của chúng tôi chấp nhận thủy tinh, giấy và nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling facility

Noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi các vật liệu tái chế được xử lý để sử dụng lại.

"The city invested in a new recycling facility to handle the increased volume of waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recycling facility is open today, isn't it?
Cơ sở tái chế mở cửa hôm nay, phải không?
Phủ định
They aren't expanding the recycling facility, are they?
Họ không mở rộng cơ sở tái chế, phải không?
Nghi vấn
We need to visit the recycling facility, don't we?
Chúng ta cần đến thăm cơ sở tái chế, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is building a new recycling facility in the suburbs.
Thành phố đang xây dựng một cơ sở tái chế mới ở vùng ngoại ô.
Phủ định
They are not expanding the existing recycling facility this year.
Họ không mở rộng cơ sở tái chế hiện có trong năm nay.
Nghi vấn
Are they improving the recycling facility's efficiency with new technology?
Họ có đang cải thiện hiệu quả của cơ sở tái chế bằng công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling facility".

Tầm quan trọng với môi trường

Các cơ sở tái chế đóng vai trò thiết yếu trong nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu. Chúng giúp giảm lượng rác thải đổ ra bãi chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm và tiêu thụ năng lượng so với việc sản xuất từ nguyên liệu thô. Nhờ có chúng, nhiều vật liệu như giấy, nhựa, kim loại và thủy tinh có thể được tái sử dụng, góp phần tạo nên một nền kinh tế tuần hoàn.

Khuyến khích Kinh tế Tuần hoàn và Việc làm Xanh

Ngoài lợi ích môi trường trực tiếp, các cơ sở tái chế còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi tài nguyên được giữ lại trong vòng sử dụng càng lâu càng tốt. Ngành công nghiệp tái chế tạo ra hàng ngàn việc làm xanh, từ việc thu gom, phân loại đến chế biến vật liệu. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của nhiều quốc gia, giúp chuyển đổi từ 'lấy-dùng-bỏ' sang 'tái sử dụng-tái chế'.