recycling facility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or building where recyclable materials are processed to be used again.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi các vật liệu tái chế được xử lý để sử dụng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city invested in a new recycling facility to handle the increased volume of waste."
"Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở tái chế mới để xử lý khối lượng chất thải ngày càng tăng."
-
"The recycling facility employs dozens of people."
"Cơ sở tái chế sử dụng hàng tá người."
-
"Our school takes field trips to the local recycling facility to learn about sustainability."
"Trường của chúng tôi tổ chức các chuyến đi thực tế đến cơ sở tái chế địa phương để tìm hiểu về tính bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế; vật liệu tái chế |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
| Noun | recycler | người/máy tái chế |
| Noun | facility | cơ sở, tiện nghi; sự dễ dàng |
| Verb | facilitate | tạo điều kiện, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitator | người hỗ trợ, người điều phối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This term refers specifically to the *location* where recycling takes place. It implies a formal setup with equipment and processes for sorting, cleaning, and preparing recyclable materials. It's more specific than simply 'recycling center'. A recycling facility often handles a large volume of materials and may be operated by a municipality or a private company.
Prepositions
The preposition 'at' is used to indicate a specific location: "The truck delivered the recyclables at the recycling facility." The preposition 'near' indicates proximity: "The new housing development is near the recycling facility."
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large recycling facility (một cơ sở tái chế lớn)
-
local a local recycling facility (một cơ sở tái chế địa phương)
-
municipal a municipal recycling facility (một cơ sở tái chế của thành phố/đô thị)
-
modern a modern recycling facility (một cơ sở tái chế hiện đại)
-
state-of-the-art a state-of-the-art recycling facility (một cơ sở tái chế hiện đại bậc nhất)
-
build build a recycling facility (xây dựng một cơ sở tái chế)
-
operate operate a recycling facility (vận hành một cơ sở tái chế)
-
visit visit a recycling facility (thăm một cơ sở tái chế)
-
send (items) to send items to a recycling facility (gửi đồ/vật liệu đến một cơ sở tái chế)
-
waste a waste recycling facility (một cơ sở tái chế rác thải)
-
plastic a plastic recycling facility (một cơ sở tái chế nhựa)
-
material a material recycling facility (MRF) (một cơ sở tái chế vật liệu (MRF))
-
at at the recycling facility (tại cơ sở tái chế)
-
to to the recycling facility (đến cơ sở tái chế)
-
from from the recycling facility (từ cơ sở tái chế)
Idioms
-
take (items) to the recycling facility
mang (vật liệu) đến cơ sở tái chế
"Remember to take your old newspapers to the recycling facility."
(Hãy nhớ mang báo cũ của bạn đến cơ sở tái chế.)
-
the nearest recycling facility
cơ sở tái chế gần nhất
"Could you tell me where the nearest recycling facility is?"
(Bạn có thể cho tôi biết cơ sở tái chế gần nhất ở đâu không?)
-
local recycling facility
cơ sở tái chế địa phương
"Our local recycling facility accepts glass, paper, and plastic."
(Cơ sở tái chế địa phương của chúng tôi chấp nhận thủy tinh, giấy và nhựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycling facility
NounMột địa điểm hoặc tòa nhà nơi các vật liệu tái chế được xử lý để sử dụng lại.
"The city invested in a new recycling facility to handle the increased volume of waste."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recycling facility is open today, isn't it? |
Cơ sở tái chế mở cửa hôm nay, phải không? |
| Phủ định | They aren't expanding the recycling facility, are they? |
Họ không mở rộng cơ sở tái chế, phải không? |
| Nghi vấn | We need to visit the recycling facility, don't we? |
Chúng ta cần đến thăm cơ sở tái chế, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is building a new recycling facility in the suburbs. |
Thành phố đang xây dựng một cơ sở tái chế mới ở vùng ngoại ô. |
| Phủ định | They are not expanding the existing recycling facility this year. |
Họ không mở rộng cơ sở tái chế hiện có trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are they improving the recycling facility's efficiency with new technology? |
Họ có đang cải thiện hiệu quả của cơ sở tái chế bằng công nghệ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling facility".
