(Top Banner Ad)
red gold
B2
noun B2 Vật liệu học, Trang sức, Kinh tế

red gold

UK: /ˌrɛd ˈɡəʊld/ • US: /ˌrɛd ˈɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng đỏ vàng có màu đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alloy of gold and copper, used in jewelry.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim của vàng và đồng, được sử dụng trong trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Red gold jewelry is becoming increasingly popular due to its unique color."

    "Trang sức bằng vàng đỏ ngày càng trở nên phổ biến do màu sắc độc đáo của nó."

  • "The ring was made of 18k red gold."

    "Chiếc nhẫn được làm bằng vàng đỏ 18k."

  • "Red gold is often used in vintage jewelry designs."

    "Vàng đỏ thường được sử dụng trong các thiết kế trang sức cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective red-golden Có màu vàng đỏ; mang sắc vàng ánh đỏ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Trang sức, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rēad
Old English
gold

Nguồn gốc của 'vàng đỏ'

'Vàng đỏ' (red gold), hay còn gọi là vàng hồng, là một thuật ngữ mô tả loại hợp kim vàng có màu đỏ hoặc hồng. Màu sắc độc đáo này không phải là màu tự nhiên của vàng nguyên chất, mà được tạo ra bằng cách trộn vàng tinh khiết với kim loại đồng (và đôi khi một lượng nhỏ bạc). Tỷ lệ đồng càng cao thì màu đỏ càng đậm. Mặc dù các từ 'red' và 'gold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, sự kết hợp 'red gold' để chỉ loại hợp kim này trở nên phổ biến trong ngành kim hoàn từ thế kỷ 19.

Usage Note

Vàng đỏ là một hợp kim, trong đó đồng được thêm vào vàng để tạo ra màu đỏ. Tỷ lệ đồng khác nhau ảnh hưởng đến cường độ màu đỏ. Đôi khi, bạc cũng được thêm vào để điều chỉnh màu sắc. Các tên gọi khác như 'rose gold' và 'pink gold' thường được dùng thay thế cho 'red gold', mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thành phần. 'Rose gold' thường có tỷ lệ đồng ít hơn 'red gold', trong khi 'pink gold' còn ít hơn nữa, dẫn đến màu sắc nhạt hơn.

Prepositions

of in

Khi nói về thành phần: 'red gold *of* [số phần trăm]% copper'. Khi nói về ứng dụng: 'red gold *in* jewelry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red gold
  • stunning stunning red gold
    (vàng đỏ tuyệt đẹp)
  • precious precious red gold
    (vàng đỏ quý giá)
  • antique antique red gold
    (vàng đỏ cổ điển)
Verb + red gold
  • wear wear red gold
    (đeo vàng đỏ)
  • craft craft red gold
    (chế tác vàng đỏ)
  • feature feature red gold (details)
    (có chi tiết vàng đỏ)
red gold + Noun
  • red gold red gold jewelry
    (trang sức vàng đỏ)
  • red gold red gold alloy
    (hợp kim vàng đỏ)
  • red gold red gold ring
    (nhẫn vàng đỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red gold

noun
Lật mặt

Một hợp kim của vàng và đồng, được sử dụng trong trang sức.

"Red gold jewelry is becoming increasingly popular due to its unique color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in red gold now, you will see a significant return in the future.
Nếu bạn đầu tư vào vàng đỏ bây giờ, bạn sẽ thấy một lợi nhuận đáng kể trong tương lai.
Phủ định
If the price of gold continues to fall, red gold won't be as valuable.
Nếu giá vàng tiếp tục giảm, vàng đỏ sẽ không còn giá trị như trước.
Nghi vấn
Will the demand for red gold increase if new applications are found?
Liệu nhu cầu về vàng đỏ có tăng lên nếu tìm ra những ứng dụng mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red gold".

Sự phổ biến trong trang sức

Vàng đỏ (thường được gọi là vàng hồng) đã trở nên vô cùng phổ biến trong ngành trang sức hiện đại, đặc biệt là trong các mẫu nhẫn đính hôn, đồng hồ và phụ kiện thời trang. Màu sắc ấm áp, lãng mạn và có chút cổ điển của nó mang lại vẻ đẹp tinh tế và độc đáo, thu hút nhiều người tìm kiếm một lựa chọn thay thế cho vàng vàng hoặc vàng trắng truyền thống.

Biểu tượng và ý nghĩa

Do màu sắc ấm áp và rực rỡ, vàng đỏ thường được liên kết với tình yêu, sự lãng mạn và đam mê. Nó còn mang ý nghĩa về sự sang trọng, tinh tế và vẻ đẹp vượt thời gian. Trong nhiều nền văn hóa, màu đỏ cũng tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng, khiến vàng đỏ trở thành một lựa chọn trang sức có ý nghĩa đặc biệt trong các dịp quan trọng.