(Top Banner Ad)
pink gold
B1
noun B1 Kim hoàn, Vật liệu

pink gold

UK: /pɪŋk ɡəʊld/ • US: /pɪŋk goʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng hồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gold and copper alloy used for jewelry. The copper content creates the reddish-pink color.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim vàng và đồng được sử dụng để làm trang sức. Hàm lượng đồng tạo ra màu hồng đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful necklace made in pink gold."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp được làm bằng vàng hồng."

  • "Pink gold is a popular choice for engagement rings."

    "Vàng hồng là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn."

  • "The watch case is made of 18k pink gold."

    "Vỏ đồng hồ được làm bằng vàng hồng 18k."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pink gold Vàng hồng (một hợp kim vàng có màu hồng nhạt)
Adjective pink-gold (thuộc) vàng hồng; có màu vàng hồng (thường dùng để mô tả vật liệu hoặc màu sắc của vật thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kim hoàn, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pinck
English
pink
Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Modern English
pink gold

Nguồn gốc 'pink gold'

'Pink gold' là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ 'pink' (hồng) và 'gold' (vàng). 'Pink' ban đầu là tên một loài hoa nhỏ màu hồng, sau này trở thành tên màu sắc. 'Gold' là kim loại quý màu vàng. 'Pink gold' mô tả một hợp kim vàng có màu hồng nhạt, được tạo ra bằng cách pha vàng nguyên chất với đồng (và đôi khi một chút bạc), mang lại vẻ đẹp độc đáo và ấm áp.

Usage Note

Vàng hồng là một hợp kim của vàng và đồng, đôi khi có thêm bạc. Tỷ lệ đồng quyết định sắc thái hồng đậm hay nhạt. Nó thường được sử dụng trong chế tác trang sức vì vẻ ngoài độc đáo và thẩm mỹ. So với vàng nguyên chất, vàng hồng có độ bền cao hơn do đồng là kim loại cứng hơn vàng.

Prepositions

in for

* 'in' được dùng khi nói về việc sử dụng vàng hồng để chế tạo một vật gì đó (ví dụ: a ring *in* pink gold). * 'for' được dùng khi nói về mục đích sử dụng của vàng hồng (ví dụ: pink gold *for* jewelry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pink gold
  • delicate delicate pink gold
    (vàng hồng tinh xảo/mỏng manh)
  • stunning stunning pink gold
    (vàng hồng lộng lẫy)
  • solid solid pink gold
    (vàng hồng nguyên khối)
Verb + pink gold
  • wear wear pink gold
    (đeo vàng hồng)
  • crafted from crafted from pink gold
    (được chế tác từ vàng hồng)
  • feature feature pink gold
    (có điểm nhấn/tính năng vàng hồng)
pink gold + Noun
  • ring pink gold ring
    (nhẫn vàng hồng)
  • watch pink gold watch
    (đồng hồ vàng hồng)
  • jewelry pink gold jewelry
    (trang sức vàng hồng)

Idioms

  • made of pink gold

    được làm từ vàng hồng

    "Her engagement ring is made of pink gold and diamonds."

    (Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy được làm từ vàng hồng và kim cương.)

  • pink gold tone

    tông màu vàng hồng

    "The new smartphone has a beautiful pink gold tone."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới có tông màu vàng hồng tuyệt đẹp.)

  • pink gold finish

    lớp hoàn thiện vàng hồng

    "This luxury pen comes with a sleek pink gold finish."

    (Chiếc bút cao cấp này có lớp hoàn thiện vàng hồng bóng bẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pink gold

noun
Lật mặt

Một hợp kim vàng và đồng được sử dụng để làm trang sức. Hàm lượng đồng tạo ra màu hồng đỏ.

"She received a beautiful necklace made in pink gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My ring, which I received for my birthday, is made of pink gold.
Chiếc nhẫn của tôi, món quà tôi nhận được vào ngày sinh nhật, được làm bằng vàng hồng.
Phủ định
Unlike platinum or white gold, pink gold, a blend of gold and copper, isn't naturally white.
Không giống như bạch kim hay vàng trắng, vàng hồng, một hỗn hợp của vàng và đồng, không phải là màu trắng tự nhiên.
Nghi vấn
Considering its unique hue, is pink gold, known for its copper content, more durable than pure gold?
Xét về màu sắc độc đáo của nó, vàng hồng, được biết đến với hàm lượng đồng, có bền hơn vàng nguyên chất không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have been mining pink gold in that region for a decade.
Vào năm tới, họ sẽ đã khai thác vàng hồng ở khu vực đó được một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been collecting pink gold jewelry for very long when he decides to sell it.
Anh ấy sẽ không sưu tập trang sức vàng hồng được lâu khi anh ấy quyết định bán nó.
Nghi vấn
Will the company have been exporting pink gold overseas for many years by the time the new regulations are implemented?
Liệu công ty sẽ đã xuất khẩu vàng hồng ra nước ngoài trong nhiều năm khi các quy định mới được thực thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink gold".

Sự phổ biến trong trang sức và ý nghĩa

Vàng hồng (pink gold) đã trở nên cực kỳ phổ biến trong ngành trang sức, đặc biệt là nhẫn đính hôn, đồng hồ và phụ kiện thời trang. Nó thường được liên kết với sự lãng mạn, ấm áp và nét nữ tính, mang lại vẻ đẹp cổ điển nhưng cũng rất hiện đại. Màu sắc độc đáo của nó đã tạo nên một xu hướng mới, được nhiều người yêu thích như một sự thay thế tinh tế cho vàng vàng và vàng trắng truyền thống.

Lịch sử và Nguồn gốc

Mặc dù vàng hồng có vẻ là một xu hướng hiện đại, hợp kim này thực chất đã được sử dụng từ thế kỷ 19 ở Nga, đôi khi được gọi là 'vàng Nga' ('Russian gold'). Nghệ nhân Carl Fabergé là người nổi tiếng đã sử dụng vàng hồng trong các tác phẩm nghệ thuật trứng Phục sinh huyền thoại của mình. Màu hồng được tạo ra bằng cách pha trộn vàng nguyên chất với đồng (và đôi khi một lượng nhỏ bạc) để tạo ra sắc thái mong muốn.