(Top Banner Ad)
yellow gold
B1
Noun B1 Kim hoàn, Trang sức

yellow gold

UK: /ˈjeləʊ ˈɡəʊld/ • US: /ˈjeloʊ ˈɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng vàng vàng tây (trong một số trường hợp, nhưng cần xem xét tuổi vàng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gold alloy with a yellow color due to its composition of gold with other metals such as silver and copper.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim vàng có màu vàng do thành phần của nó bao gồm vàng với các kim loại khác như bạc và đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring is made of 18k yellow gold."

    "Chiếc nhẫn được làm bằng vàng vàng 18k."

  • "She received a yellow gold necklace as a gift."

    "Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ bằng vàng vàng làm quà."

  • "Yellow gold is a popular choice for wedding bands."

    "Vàng vàng là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý)
Adjective yellow màu vàng
Noun goldsmith thợ kim hoàn
Adjective golden bằng vàng; vàng óng; quý giá
Verb gild mạ vàng; dát vàng
Adjective yellowish hơi vàng, ngả vàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kim hoàn, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʰelh₃-
Proto-Germanic
*gelwaz
Old English
geolu
Modern English
yellow
Proto-Indo-European (PIE)
*gʰelh₃-
Proto-Germanic
*gulþan
Old English
gold
Modern English
gold

Nguồn gốc của 'yellow gold'

Từ 'yellow' (vàng) và 'gold' (vàng) đều có chung nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *gʰelh₃-, mang ý nghĩa 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh'. 'Yellow gold' là một cụm từ ghép miêu tả màu sắc tự nhiên của kim loại vàng nguyên chất hoặc hợp kim vàng truyền thống, không phải là một từ có lịch sử phát triển riêng biệt, mà là sự kết hợp của hai từ đơn giản mô tả đặc tính của nó.

Usage Note

Yellow gold là loại vàng phổ biến nhất trong chế tác trang sức. Màu vàng của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ vàng và các kim loại khác trong hợp kim. So với vàng nguyên chất (24K), yellow gold bền hơn và ít bị trầy xước hơn.

Prepositions

made of plated with

"Made of yellow gold" chỉ vật gì đó được làm từ vàng vàng. "Plated with yellow gold" chỉ vật gì đó được phủ một lớp vàng vàng mỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow gold
  • pure pure yellow gold
    (vàng nguyên chất)
  • solid solid yellow gold
    (vàng đúc khối, vàng đặc)
  • classic classic yellow gold
    (vàng truyền thống, vàng cổ điển)
  • traditional traditional yellow gold
    (vàng truyền thống)
  • beautiful beautiful yellow gold
    (vàng vàng đẹp)
Verb + yellow gold
  • wear wear yellow gold
    (đeo trang sức vàng vàng)
  • choose choose yellow gold
    (chọn vàng vàng)
  • buy buy yellow gold
    (mua vàng vàng)
  • prefer prefer yellow gold
    (thích vàng vàng hơn)
yellow gold + Noun
  • ring yellow gold ring
    (nhẫn vàng vàng)
  • necklace yellow gold necklace
    (dây chuyền vàng vàng)
  • earrings yellow gold earrings
    (hoa tai vàng vàng)
  • watch yellow gold watch
    (đồng hồ vàng vàng)

Idioms

  • a touch of yellow gold

    một chút điểm xuyết bằng vàng vàng (thường để trang trí, tăng vẻ sang trọng)

    "She added a touch of yellow gold to her outfit with a delicate pendant."

    (Cô ấy thêm một chút vàng vàng vào bộ trang phục của mình bằng một mặt dây chuyền tinh xảo.)

  • classic yellow gold setting

    kiểu dáng/ổ đá vàng vàng cổ điển (thường dùng cho nhẫn, trang sức)

    "Many engagement rings feature a diamond in a classic yellow gold setting."

    (Nhiều chiếc nhẫn đính hôn có kim cương được đặt trong ổ vàng vàng cổ điển.)

  • the warmth of yellow gold

    sự ấm áp của vàng vàng (ám chỉ màu sắc và cảm giác sang trọng, truyền thống)

    "The artist loved to capture the warmth of yellow gold in her jewelry designs."

    (Nghệ sĩ yêu thích việc thể hiện sự ấm áp của vàng vàng trong các thiết kế trang sức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow gold

Noun
Lật mặt

Một hợp kim vàng có màu vàng do thành phần của nó bao gồm vàng với các kim loại khác như bạc và đồng.

"The ring is made of 18k yellow gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow gold".

Biểu tượng của sự giàu có và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'yellow gold' từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Nó được sử dụng để chế tác vương miện, đồ trang sức hoàng gia và vật phẩm tôn giáo quý giá.

Lựa chọn truyền thống cho trang sức cưới

Yellow gold là lựa chọn truyền thống và phổ biến nhất cho nhẫn đính hôn và nhẫn cưới ở nhiều quốc gia. Màu sắc ấm áp, rực rỡ của nó được coi là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự thịnh vượng trong hôn nhân, dù ngày nay có thêm các lựa chọn như vàng trắng hay vàng hồng.