yellow gold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gold alloy with a yellow color due to its composition of gold with other metals such as silver and copper.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim vàng có màu vàng do thành phần của nó bao gồm vàng với các kim loại khác như bạc và đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ring is made of 18k yellow gold."
"Chiếc nhẫn được làm bằng vàng vàng 18k."
-
"She received a yellow gold necklace as a gift."
"Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ bằng vàng vàng làm quà."
-
"Yellow gold is a popular choice for wedding bands."
"Vàng vàng là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yellow gold là loại vàng phổ biến nhất trong chế tác trang sức. Màu vàng của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ vàng và các kim loại khác trong hợp kim. So với vàng nguyên chất (24K), yellow gold bền hơn và ít bị trầy xước hơn.
Prepositions
"Made of yellow gold" chỉ vật gì đó được làm từ vàng vàng. "Plated with yellow gold" chỉ vật gì đó được phủ một lớp vàng vàng mỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure yellow gold (vàng nguyên chất)
-
solid solid yellow gold (vàng đúc khối, vàng đặc)
-
classic classic yellow gold (vàng truyền thống, vàng cổ điển)
-
traditional traditional yellow gold (vàng truyền thống)
-
beautiful beautiful yellow gold (vàng vàng đẹp)
-
wear wear yellow gold (đeo trang sức vàng vàng)
-
choose choose yellow gold (chọn vàng vàng)
-
buy buy yellow gold (mua vàng vàng)
-
prefer prefer yellow gold (thích vàng vàng hơn)
-
ring yellow gold ring (nhẫn vàng vàng)
-
necklace yellow gold necklace (dây chuyền vàng vàng)
-
earrings yellow gold earrings (hoa tai vàng vàng)
-
watch yellow gold watch (đồng hồ vàng vàng)
Idioms
-
a touch of yellow gold
một chút điểm xuyết bằng vàng vàng (thường để trang trí, tăng vẻ sang trọng)
"She added a touch of yellow gold to her outfit with a delicate pendant."
(Cô ấy thêm một chút vàng vàng vào bộ trang phục của mình bằng một mặt dây chuyền tinh xảo.)
-
classic yellow gold setting
kiểu dáng/ổ đá vàng vàng cổ điển (thường dùng cho nhẫn, trang sức)
"Many engagement rings feature a diamond in a classic yellow gold setting."
(Nhiều chiếc nhẫn đính hôn có kim cương được đặt trong ổ vàng vàng cổ điển.)
-
the warmth of yellow gold
sự ấm áp của vàng vàng (ám chỉ màu sắc và cảm giác sang trọng, truyền thống)
"The artist loved to capture the warmth of yellow gold in her jewelry designs."
(Nghệ sĩ yêu thích việc thể hiện sự ấm áp của vàng vàng trong các thiết kế trang sức của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yellow gold
NounMột hợp kim vàng có màu vàng do thành phần của nó bao gồm vàng với các kim loại khác như bạc và đồng.
"The ring is made of 18k yellow gold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow gold".
