rose gold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp kim vàng và đồng, được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức do có màu hơi đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful ring in rose gold."
"Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng hồng rất đẹp."
-
"Rose gold jewelry has become increasingly popular in recent years."
"Trang sức vàng hồng ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"The watch case is made of rose gold."
"Vỏ đồng hồ được làm bằng vàng hồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rose gold | vàng hồng (một hợp kim quý, thường là hợp kim của vàng và đồng) |
| Adjective | rose-gold | có màu vàng hồng; làm từ vàng hồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rose gold là một hợp kim của vàng và đồng. Tỷ lệ đồng càng cao thì màu sắc càng đỏ. Các tên gọi khác như 'pink gold' và 'red gold' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng có thể chỉ các hợp kim với thành phần khác nhau. 'Pink gold' thường có hàm lượng đồng thấp hơn 'rose gold'. 'Red gold' có hàm lượng đồng cao nhất.
Prepositions
‘In rose gold’: được làm bằng vàng hồng. ‘Of rose gold’: thuộc về vàng hồng (chất liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ring rose gold ring (nhẫn vàng hồng)
-
watch rose gold watch (đồng hồ vàng hồng)
-
jewelry rose gold jewelry (trang sức vàng hồng)
-
phone rose gold phone (điện thoại màu vàng hồng)
-
tone rose gold tone (màu vàng hồng (thường là lớp phủ hoặc màu sắc tương tự))
-
shade shade of rose gold (sắc thái vàng hồng)
-
hue hue of rose gold (tông màu vàng hồng)
-
wear wear rose gold (đeo trang sức vàng hồng)
-
choose choose rose gold (chọn vàng hồng)
Idioms
-
a touch of rose gold
một chút vàng hồng (để tạo điểm nhấn hoặc phong cách)
"She added a touch of rose gold to her wedding decorations for a modern look."
(Cô ấy đã thêm một chút vàng hồng vào đồ trang trí đám cưới của mình để tạo vẻ ngoài hiện đại.)
-
rose gold obsession
sự mê mẩn vàng hồng (yêu thích mạnh mẽ hoặc bị cuốn hút bởi màu vàng hồng)
"Her rose gold obsession means all her accessories are this trendy color."
(Sự mê mẩn vàng hồng của cô ấy có nghĩa là tất cả phụ kiện của cô đều là màu sắc thời thượng này.)
-
in rose gold
bằng vàng hồng / với màu vàng hồng (chỉ chất liệu hoặc màu sắc)
"The new smartphone model is available in rose gold."
(Mẫu điện thoại thông minh mới có sẵn màu vàng hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rose gold
danh từMột hợp kim vàng và đồng, được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức do có màu hơi đỏ.
"She received a beautiful ring in rose gold."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you expose rose gold to chlorine, it loses its luster. |
Nếu bạn để vàng hồng tiếp xúc với clo, nó sẽ mất đi độ bóng. |
| Phủ định | When rose gold isn't polished regularly, it doesn't shine brightly. |
Khi vàng hồng không được đánh bóng thường xuyên, nó không sáng bóng. |
| Nghi vấn | If the mixture of metals isn't correct, does the rose gold retain its pink hue? |
Nếu hỗn hợp kim loại không chính xác, vàng hồng có giữ được màu hồng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have owned a rose gold watch for five years. |
Vào năm tới, cô ấy sẽ sở hữu một chiếc đồng hồ vàng hồng được năm năm. |
| Phủ định | By the time I graduate, I won't have purchased a rose gold ring. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ chưa mua một chiếc nhẫn vàng hồng. |
| Nghi vấn | Will they have finished designing the rose gold collection by the end of the month? |
Liệu họ sẽ hoàn thành việc thiết kế bộ sưu tập vàng hồng vào cuối tháng này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose gold".
