(Top Banner Ad)
rose gold
B1
danh từ B1 Trang sức, Vật liệu

rose gold

UK: /ˈrəʊz ɡəʊld/ • US: /ˈroʊz ɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng hồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gold and copper alloy widely used for jewelry due to its reddish color.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim vàng và đồng, được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức do có màu hơi đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful ring in rose gold."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng hồng rất đẹp."

  • "Rose gold jewelry has become increasingly popular in recent years."

    "Trang sức vàng hồng ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "The watch case is made of rose gold."

    "Vỏ đồng hồ được làm bằng vàng hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose gold vàng hồng (một hợp kim quý, thường là hợp kim của vàng và đồng)
Adjective rose-gold có màu vàng hồng; làm từ vàng hồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 19th C)
pink gold
English (mid 19th C)
Russian gold
English (late 19th C onwards)
rose gold

Nguồn gốc của Vàng hồng

Vàng hồng, ban đầu được biết đến là 'vàng Nga' (Russian gold) hoặc 'vàng hồng' (pink gold), trở nên phổ biến vào thế kỷ 19. Nghệ nhân kim hoàn nổi tiếng Carl Fabergé là một trong những người đầu tiên đưa vàng hồng vào các tác phẩm của mình, đặc biệt là trong những quả trứng Fabergé nổi tiếng dành cho Sa hoàng Nga. Sự pha trộn giữa vàng nguyên chất với đồng đã tạo nên sắc hồng độc đáo, mang lại vẻ đẹp ấm áp và sang trọng, khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho trang sức và vật phẩm quý giá.

Usage Note

Rose gold là một hợp kim của vàng và đồng. Tỷ lệ đồng càng cao thì màu sắc càng đỏ. Các tên gọi khác như 'pink gold' và 'red gold' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng có thể chỉ các hợp kim với thành phần khác nhau. 'Pink gold' thường có hàm lượng đồng thấp hơn 'rose gold'. 'Red gold' có hàm lượng đồng cao nhất.

Prepositions

in of

‘In rose gold’: được làm bằng vàng hồng. ‘Of rose gold’: thuộc về vàng hồng (chất liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Rose gold + Noun (diễn tả vật phẩm)
  • ring rose gold ring
    (nhẫn vàng hồng)
  • watch rose gold watch
    (đồng hồ vàng hồng)
  • jewelry rose gold jewelry
    (trang sức vàng hồng)
  • phone rose gold phone
    (điện thoại màu vàng hồng)
  • tone rose gold tone
    (màu vàng hồng (thường là lớp phủ hoặc màu sắc tương tự))
Noun + rose gold (diễn tả sắc thái)
  • shade shade of rose gold
    (sắc thái vàng hồng)
  • hue hue of rose gold
    (tông màu vàng hồng)
Verb + rose gold (hành động liên quan)
  • wear wear rose gold
    (đeo trang sức vàng hồng)
  • choose choose rose gold
    (chọn vàng hồng)

Idioms

  • a touch of rose gold

    một chút vàng hồng (để tạo điểm nhấn hoặc phong cách)

    "She added a touch of rose gold to her wedding decorations for a modern look."

    (Cô ấy đã thêm một chút vàng hồng vào đồ trang trí đám cưới của mình để tạo vẻ ngoài hiện đại.)

  • rose gold obsession

    sự mê mẩn vàng hồng (yêu thích mạnh mẽ hoặc bị cuốn hút bởi màu vàng hồng)

    "Her rose gold obsession means all her accessories are this trendy color."

    (Sự mê mẩn vàng hồng của cô ấy có nghĩa là tất cả phụ kiện của cô đều là màu sắc thời thượng này.)

  • in rose gold

    bằng vàng hồng / với màu vàng hồng (chỉ chất liệu hoặc màu sắc)

    "The new smartphone model is available in rose gold."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới có sẵn màu vàng hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rose gold

danh từ
Lật mặt

Một hợp kim vàng và đồng, được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức do có màu hơi đỏ.

"She received a beautiful ring in rose gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you expose rose gold to chlorine, it loses its luster.
Nếu bạn để vàng hồng tiếp xúc với clo, nó sẽ mất đi độ bóng.
Phủ định
When rose gold isn't polished regularly, it doesn't shine brightly.
Khi vàng hồng không được đánh bóng thường xuyên, nó không sáng bóng.
Nghi vấn
If the mixture of metals isn't correct, does the rose gold retain its pink hue?
Nếu hỗn hợp kim loại không chính xác, vàng hồng có giữ được màu hồng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have owned a rose gold watch for five years.
Vào năm tới, cô ấy sẽ sở hữu một chiếc đồng hồ vàng hồng được năm năm.
Phủ định
By the time I graduate, I won't have purchased a rose gold ring.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ chưa mua một chiếc nhẫn vàng hồng.
Nghi vấn
Will they have finished designing the rose gold collection by the end of the month?
Liệu họ sẽ hoàn thành việc thiết kế bộ sưu tập vàng hồng vào cuối tháng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose gold".

Biểu tượng của sự tinh tế và nữ tính

Màu vàng hồng thường được liên kết với sự lãng mạn, tinh tế và vẻ đẹp nữ tính. Sắc thái ấm áp và mềm mại của nó đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho trang sức cầu hôn, đồng hồ cao cấp và các món quà ý nghĩa, mang lại cảm giác sang trọng nhưng không quá phô trương. Nó cũng tượng trưng cho tình yêu và lòng trắc ẩn.

Xu hướng trong thời trang và công nghệ hiện đại

Sau một thời gian không quá nổi bật, vàng hồng đã trở lại mạnh mẽ trong những năm gần đây, trở thành một xu hướng lớn trong cả ngành thời trang và công nghệ. Từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến phụ kiện thời trang, vàng hồng mang đến một vẻ ngoài hiện đại, trẻ trung và độc đáo, thu hút đặc biệt giới trẻ và những người yêu thích phong cách tối giản nhưng vẫn sang trọng.