(Top Banner Ad)
white gold
B1
Danh từ B1 Kim hoàn, Tài chính

white gold

UK: /ˈwaɪt ˈɡəʊld/ • US: /ˈwaɪt ˈɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale alloy of gold with another metal, such as nickel or palladium, used in jewellery.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim màu nhạt của vàng với một kim loại khác, chẳng hạn như niken hoặc palladium, được sử dụng trong trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful white gold ring for her engagement."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng trắng tuyệt đẹp cho lễ đính hôn của mình."

  • "White gold is often used in engagement rings."

    "Vàng trắng thường được sử dụng trong nhẫn đính hôn."

  • "The value of white gold depends on the karat and the metal it is alloyed with."

    "Giá trị của vàng trắng phụ thuộc vào karat và kim loại mà nó được pha trộn cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Kim loại quý màu vàng, dùng làm trang sức, tiền tệ.
Adjective golden Có màu vàng; làm bằng vàng; quý giá.
Noun goldsmith Người thợ chuyên chế tác đồ trang sức hoặc vật dụng từ vàng.
Noun whiteness Trạng thái hoặc chất lượng của màu trắng; sự trắng trẻo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kim hoàn, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
Old English
gold
Modern English (Early 20th C.)
white gold

Nguồn gốc "vàng trắng"

Thuật ngữ "vàng trắng" (white gold) không phải là một từ cổ xưa mà là một từ ghép hiện đại, được tạo ra vào đầu thế kỷ 20. Nó dùng để mô tả một hợp kim vàng có màu trắng bạc, được phát triển như một lựa chọn thay thế cho bạch kim (platinum) đắt tiền, mang lại vẻ ngoài tương tự nhưng với chi phí phải chăng hơn.

Usage Note

Vàng trắng không phải là vàng nguyên chất được tẩy trắng. Nó là một hợp kim, tức là một hỗn hợp của vàng và một kim loại trắng khác. Màu trắng của nó thường được tăng cường bằng cách mạ rhodium, một kim loại quý hiếm và đắt tiền. Tuy nhiên, lớp mạ rhodium này có thể bị mòn theo thời gian, để lộ màu vàng nhạt bên dưới. Hàm lượng vàng trong vàng trắng được đo bằng karat, tương tự như vàng vàng.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo: A ring of white gold (một chiếc nhẫn bằng vàng trắng). 'with' dùng để chỉ kim loại được pha trộn: White gold with nickel (vàng trắng với niken).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white gold
  • beautiful beautiful white gold
    (vàng trắng đẹp)
  • expensive expensive white gold
    (vàng trắng đắt tiền)
  • stunning stunning white gold
    (vàng trắng lộng lẫy)
  • rhodium-plated rhodium-plated white gold
    (vàng trắng mạ rhodium)
Verb + white gold
  • wear wear white gold
    (đeo vàng trắng)
  • buy buy white gold
    (mua vàng trắng)
  • choose choose white gold
    (chọn vàng trắng)
  • craft craft white gold
    (chế tác vàng trắng)
white gold + Noun
  • white gold white gold ring
    (nhẫn vàng trắng)
  • white gold white gold necklace
    (dây chuyền vàng trắng)
  • white gold white gold earrings
    (bông tai vàng trắng)
  • white gold white gold jewelry
    (trang sức vàng trắng)

Idioms

  • a white gold engagement ring

    Nhẫn đính hôn bằng vàng trắng (một cụm từ rất phổ biến để chỉ nhẫn đính hôn làm từ vàng trắng, không phải thành ngữ mà là cụm danh từ mô tả)

    "He proposed to her with a beautiful white gold engagement ring."

    (Anh ấy cầu hôn cô ấy với một chiếc nhẫn đính hôn vàng trắng tuyệt đẹp.)

  • to have something in white gold

    Có thứ gì đó bằng vàng trắng (một cụm từ thông dụng khi nói về việc sở hữu trang sức hoặc vật phẩm làm từ vàng trắng, không phải thành ngữ mà là cụm động từ)

    "She loves her new watch; she always wanted to have it in white gold."

    (Cô ấy rất thích chiếc đồng hồ mới của mình; cô ấy luôn muốn có nó bằng vàng trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white gold

Danh từ
Lật mặt

Một hợp kim màu nhạt của vàng với một kim loại khác, chẳng hạn như niken hoặc palladium, được sử dụng trong trang sức.

"She received a beautiful white gold ring for her engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her engagement ring is made of white gold.
Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy được làm bằng vàng trắng.
Phủ định
This necklace isn't white gold; it's silver plated.
Chiếc vòng cổ này không phải vàng trắng; nó được mạ bạc.
Nghi vấn
Where did you buy the white gold bracelet?
Bạn đã mua chiếc vòng tay vàng trắng ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white gold".

Sự phổ biến của vàng trắng

Vàng trắng là một lựa chọn phổ biến cho trang sức, đặc biệt là nhẫn đính hôn và nhẫn cưới, vì vẻ ngoài sang trọng và hiện đại của nó, giống như bạch kim nhưng thường có giá thành phải chăng hơn. Nó thường được mạ một lớp rhodium để tăng độ trắng sáng và độ bền.

Biểu tượng và ý nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, vàng trắng thường được liên kết với sự tinh khiết, sang trọng, và vẻ đẹp hiện đại. Nó là biểu tượng của sự tinh tế và thường được chọn bởi những người yêu thích phong cách tối giản nhưng vẫn muốn thể hiện sự đẳng cấp và giá trị.