white gold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pale alloy of gold with another metal, such as nickel or palladium, used in jewellery.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim màu nhạt của vàng với một kim loại khác, chẳng hạn như niken hoặc palladium, được sử dụng trong trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful white gold ring for her engagement."
"Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng trắng tuyệt đẹp cho lễ đính hôn của mình."
-
"White gold is often used in engagement rings."
"Vàng trắng thường được sử dụng trong nhẫn đính hôn."
-
"The value of white gold depends on the karat and the metal it is alloyed with."
"Giá trị của vàng trắng phụ thuộc vào karat và kim loại mà nó được pha trộn cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vàng trắng không phải là vàng nguyên chất được tẩy trắng. Nó là một hợp kim, tức là một hỗn hợp của vàng và một kim loại trắng khác. Màu trắng của nó thường được tăng cường bằng cách mạ rhodium, một kim loại quý hiếm và đắt tiền. Tuy nhiên, lớp mạ rhodium này có thể bị mòn theo thời gian, để lộ màu vàng nhạt bên dưới. Hàm lượng vàng trong vàng trắng được đo bằng karat, tương tự như vàng vàng.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo: A ring of white gold (một chiếc nhẫn bằng vàng trắng). 'with' dùng để chỉ kim loại được pha trộn: White gold with nickel (vàng trắng với niken).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful white gold (vàng trắng đẹp)
-
expensive expensive white gold (vàng trắng đắt tiền)
-
stunning stunning white gold (vàng trắng lộng lẫy)
-
rhodium-plated rhodium-plated white gold (vàng trắng mạ rhodium)
-
wear wear white gold (đeo vàng trắng)
-
buy buy white gold (mua vàng trắng)
-
choose choose white gold (chọn vàng trắng)
-
craft craft white gold (chế tác vàng trắng)
-
white gold white gold ring (nhẫn vàng trắng)
-
white gold white gold necklace (dây chuyền vàng trắng)
-
white gold white gold earrings (bông tai vàng trắng)
-
white gold white gold jewelry (trang sức vàng trắng)
Idioms
-
a white gold engagement ring
Nhẫn đính hôn bằng vàng trắng (một cụm từ rất phổ biến để chỉ nhẫn đính hôn làm từ vàng trắng, không phải thành ngữ mà là cụm danh từ mô tả)
"He proposed to her with a beautiful white gold engagement ring."
(Anh ấy cầu hôn cô ấy với một chiếc nhẫn đính hôn vàng trắng tuyệt đẹp.)
-
to have something in white gold
Có thứ gì đó bằng vàng trắng (một cụm từ thông dụng khi nói về việc sở hữu trang sức hoặc vật phẩm làm từ vàng trắng, không phải thành ngữ mà là cụm động từ)
"She loves her new watch; she always wanted to have it in white gold."
(Cô ấy rất thích chiếc đồng hồ mới của mình; cô ấy luôn muốn có nó bằng vàng trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white gold
Danh từMột hợp kim màu nhạt của vàng với một kim loại khác, chẳng hạn như niken hoặc palladium, được sử dụng trong trang sức.
"She received a beautiful white gold ring for her engagement."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her engagement ring is made of white gold. |
Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy được làm bằng vàng trắng. |
| Phủ định | This necklace isn't white gold; it's silver plated. |
Chiếc vòng cổ này không phải vàng trắng; nó được mạ bạc. |
| Nghi vấn | Where did you buy the white gold bracelet? |
Bạn đã mua chiếc vòng tay vàng trắng ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white gold".
