(Top Banner Ad)
smoke screen
B2
noun B2 Chiến thuật, Chính trị, Kinh doanh

smoke screen

UK: /ˈsməʊk skriːn/ • US: /ˈsmoʊk skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn khói màn che mắt lời ngụy biện chiêu bài đánh lạc hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud of smoke created to conceal military operations or to provide cover.

Vietnamese Meaning

Màn khói được tạo ra để che giấu các hoạt động quân sự hoặc cung cấp vỏ bọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops advanced under the cover of a smoke screen."

    "Quân đội tiến lên dưới sự che chắn của màn khói."

  • "The company used a smoke screen of financial jargon to hide their losses."

    "Công ty đã sử dụng một màn khói thuật ngữ tài chính để che giấu những khoản lỗ của họ."

  • "His charm was just a smoke screen to manipulate people."

    "Sự quyến rũ của anh ta chỉ là một màn khói để thao túng mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke screen màn khói (nghĩa đen và bóng), sự che đậy
Noun smokescreen màn khói (cách viết khác, nghĩa đen và bóng), sự che đậy
Gerund/Adjective smoke-screening hành động tạo màn khói; có tác dụng như màn khói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến thuật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
smoke
English
screen
English
smoke screen

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'smoke screen' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh quân sự. Nó dùng để chỉ việc tạo ra một đám khói dày đặc có chủ ý để che khuất tầm nhìn của kẻ thù, bảo vệ quân đội hoặc tàu thuyền khỏi bị phát hiện hoặc tấn công. Khói có thể được tạo ra từ bom khói, máy tạo khói hoặc các phương tiện khác. Từ nghĩa đen này, cụm từ đã phát triển ý nghĩa bóng để chỉ bất kỳ hành động hoặc tuyên bố nào được dùng để che giấu sự thật hoặc đánh lạc hướng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quân sự để che giấu sự di chuyển của quân đội hoặc thiết bị. Nghĩa bóng: dùng để che giấu hành động, ý định thật sự.

Prepositions

behind under

behind: che giấu phía sau; under: hành động dưới vỏ bọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + smoke screen
  • create create a smoke screen
    (tạo ra một màn khói (che giấu))
  • deploy deploy a smoke screen
    (triển khai một màn khói (quân sự))
  • put up put up a smoke screen
    (dựng lên một màn khói (đánh lạc hướng))
  • hide behind hide behind a smoke screen
    (ẩn mình sau một màn khói (che giấu ý đồ))
  • see through see through a smoke screen
    (nhìn thấu qua màn khói (nhận ra sự thật))
Tính từ + smoke screen
  • thick a thick smoke screen
    (một màn khói dày đặc)
  • elaborate an elaborate smoke screen
    (một màn khói tinh vi/công phu (để lừa dối))
  • political a political smoke screen
    (một màn khói chính trị)
  • mere a mere smoke screen
    (chỉ là một màn khói (không có giá trị thực))

Idioms

  • create a smoke screen

    tạo ra một màn khói (để che giấu sự thật, đánh lạc hướng hoặc tránh né)

    "The politician tried to create a smoke screen around the scandal, hoping people would forget."

    (Vị chính trị gia cố gắng tạo ra một màn khói xung quanh vụ bê bối, hy vọng mọi người sẽ quên đi.)

  • hide/shelter behind a smoke screen

    ẩn mình/núp sau một màn khói (để che giấu ý đồ thật, hành vi xấu hoặc tránh trách nhiệm)

    "He always hides behind a smoke screen of technical jargon when asked simple questions."

    (Anh ta luôn ẩn mình sau một màn khói thuật ngữ chuyên môn khi được hỏi những câu hỏi đơn giản.)

  • see through a smoke screen

    nhìn thấu qua màn khói (nhận ra sự thật đằng sau sự che đậy hoặc đánh lạc hướng)

    "Despite their elaborate excuses, the investors could see through the company's smoke screen."

    (Mặc dù có những lời bào chữa phức tạp, các nhà đầu tư vẫn có thể nhìn thấu màn khói của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoke screen

noun
Lật mặt

Màn khói được tạo ra để che giấu các hoạt động quân sự hoặc cung cấp vỏ bọc.

"The troops advanced under the cover of a smoke screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician might use a smoke screen to distract from the scandal.
Chính trị gia có thể sử dụng màn khói để đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối.
Phủ định
The company shouldn't use a smoke screen to hide their unethical practices.
Công ty không nên sử dụng màn khói để che giấu những hành vi phi đạo đức của họ.
Nghi vấn
Could the government be using a smoke screen to avoid answering difficult questions?
Chính phủ có thể đang sử dụng màn khói để tránh trả lời những câu hỏi khó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retreating army used a smoke screen to cover their escape.
Đội quân rút lui đã sử dụng màn khói để che chắn cho cuộc đào thoát của họ.
Phủ định
The politician did not use a smoke screen to hide his true intentions.
Chính trị gia đã không sử dụng màn khói để che giấu ý định thực sự của mình.
Nghi vấn
Did the company employ a smoke screen to distract investors from the financial problems?
Công ty có sử dụng màn khói để đánh lạc hướng các nhà đầu tư khỏi những vấn đề tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke screen".

Chiến thuật đánh lạc hướng

Khái niệm 'smoke screen' bắt nguồn từ chiến tranh, nơi khói được sử dụng để che giấu chuyển động của quân đội hoặc tàu chiến, bảo vệ họ khỏi sự quan sát và tấn công của kẻ thù. Ý nghĩa này đã mở rộng sang đời sống dân sự, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh, để mô tả các hành động hoặc tuyên bố nhằm đánh lạc hướng công chúng, che giấu động cơ thực sự, hoặc tránh né trách nhiệm. Nó ngụ ý một sự lừa dối có chủ đích.

Che giấu sự thật

Trong văn hóa phương Tây, 'smoke screen' thường gợi lên hình ảnh về sự mờ ám, thiếu minh bạch. Nó gắn liền với các nỗ lực che đậy thông tin, bóp méo sự thật, hoặc tạo ra một ảo ảnh để thao túng nhận thức. Đây là một chiến thuật phổ biến được sử dụng khi một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ muốn tránh bị kiểm tra kỹ lưỡng hoặc né tránh các câu hỏi khó.