smoke screen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloud of smoke created to conceal military operations or to provide cover.
Vietnamese Meaning
Màn khói được tạo ra để che giấu các hoạt động quân sự hoặc cung cấp vỏ bọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops advanced under the cover of a smoke screen."
"Quân đội tiến lên dưới sự che chắn của màn khói."
-
"The company used a smoke screen of financial jargon to hide their losses."
"Công ty đã sử dụng một màn khói thuật ngữ tài chính để che giấu những khoản lỗ của họ."
-
"His charm was just a smoke screen to manipulate people."
"Sự quyến rũ của anh ta chỉ là một màn khói để thao túng mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smoke screen | màn khói (nghĩa đen và bóng), sự che đậy |
| Noun | smokescreen | màn khói (cách viết khác, nghĩa đen và bóng), sự che đậy |
| Gerund/Adjective | smoke-screening | hành động tạo màn khói; có tác dụng như màn khói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong quân sự để che giấu sự di chuyển của quân đội hoặc thiết bị. Nghĩa bóng: dùng để che giấu hành động, ý định thật sự.
Prepositions
behind: che giấu phía sau; under: hành động dưới vỏ bọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a smoke screen (tạo ra một màn khói (che giấu))
-
deploy deploy a smoke screen (triển khai một màn khói (quân sự))
-
put up put up a smoke screen (dựng lên một màn khói (đánh lạc hướng))
-
hide behind hide behind a smoke screen (ẩn mình sau một màn khói (che giấu ý đồ))
-
see through see through a smoke screen (nhìn thấu qua màn khói (nhận ra sự thật))
-
thick a thick smoke screen (một màn khói dày đặc)
-
elaborate an elaborate smoke screen (một màn khói tinh vi/công phu (để lừa dối))
-
political a political smoke screen (một màn khói chính trị)
-
mere a mere smoke screen (chỉ là một màn khói (không có giá trị thực))
Idioms
-
create a smoke screen
tạo ra một màn khói (để che giấu sự thật, đánh lạc hướng hoặc tránh né)
"The politician tried to create a smoke screen around the scandal, hoping people would forget."
(Vị chính trị gia cố gắng tạo ra một màn khói xung quanh vụ bê bối, hy vọng mọi người sẽ quên đi.)
-
hide/shelter behind a smoke screen
ẩn mình/núp sau một màn khói (để che giấu ý đồ thật, hành vi xấu hoặc tránh trách nhiệm)
"He always hides behind a smoke screen of technical jargon when asked simple questions."
(Anh ta luôn ẩn mình sau một màn khói thuật ngữ chuyên môn khi được hỏi những câu hỏi đơn giản.)
-
see through a smoke screen
nhìn thấu qua màn khói (nhận ra sự thật đằng sau sự che đậy hoặc đánh lạc hướng)
"Despite their elaborate excuses, the investors could see through the company's smoke screen."
(Mặc dù có những lời bào chữa phức tạp, các nhà đầu tư vẫn có thể nhìn thấu màn khói của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoke screen
nounMàn khói được tạo ra để che giấu các hoạt động quân sự hoặc cung cấp vỏ bọc.
"The troops advanced under the cover of a smoke screen."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician might use a smoke screen to distract from the scandal. |
Chính trị gia có thể sử dụng màn khói để đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối. |
| Phủ định | The company shouldn't use a smoke screen to hide their unethical practices. |
Công ty không nên sử dụng màn khói để che giấu những hành vi phi đạo đức của họ. |
| Nghi vấn | Could the government be using a smoke screen to avoid answering difficult questions? |
Chính phủ có thể đang sử dụng màn khói để tránh trả lời những câu hỏi khó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The retreating army used a smoke screen to cover their escape. |
Đội quân rút lui đã sử dụng màn khói để che chắn cho cuộc đào thoát của họ. |
| Phủ định | The politician did not use a smoke screen to hide his true intentions. |
Chính trị gia đã không sử dụng màn khói để che giấu ý định thực sự của mình. |
| Nghi vấn | Did the company employ a smoke screen to distract investors from the financial problems? |
Công ty có sử dụng màn khói để đánh lạc hướng các nhà đầu tư khỏi những vấn đề tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke screen".
