blue pill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metaphor for choosing ignorance or the comfort of illusion over the truth, originating from the film The Matrix.
Vietnamese Meaning
Một phép ẩn dụ cho việc chọn sự ngu dốt hoặc sự thoải mái của ảo ảnh hơn là sự thật, bắt nguồn từ bộ phim Ma Trận (The Matrix).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to take the blue pill and remain blissfully unaware of the world's problems."
"Anh ta quyết định uống viên thuốc màu xanh và vẫn hạnh phúc không biết gì về những vấn đề của thế giới."
-
"Some accuse people of taking the blue pill when they support mainstream political views."
"Một số người cáo buộc người khác uống viên thuốc màu xanh khi họ ủng hộ các quan điểm chính trị chính thống."
-
"He prefers the blue pill of ignorance to the red pill of harsh reality."
"Anh ấy thích viên thuốc màu xanh của sự ngu dốt hơn là viên thuốc màu đỏ của thực tế khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blue-pilled | Mô tả một người chọn tin vào một ảo tưởng hạnh phúc, từ chối đối mặt với sự thật. |
| Noun | red pill | Viên thuốc đỏ; biểu tượng cho sự thật phũ phàng, kiến thức có thể thay đổi hoàn toàn nhận thức của một người. |
| Adjective | red-pilled | Mô tả một người đã 'giác ngộ', nhận ra một sự thật phũ phàng mà trước đây họ không biết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa đại chúng và trên internet, 'blue pill' thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một cách thụ động hiện trạng, hoặc từ chối những sự thật khó chịu. Nó trái ngược với 'red pill', đại diện cho việc chấp nhận sự thật, dù khó khăn đến đâu. Thái nghĩa của 'blue pill' thường mang tính miệt thị, ám chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết.
Prepositions
'from' dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'The idea comes from the blue pill.' ('of' dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'The feeling of taking the blue pill is comfort.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take the blue pill (Chọn sống trong sự ngu dốt một cách hạnh phúc, từ chối đối mặt với sự thật.)
-
choose the blue pill (Lựa chọn ở lại trong một thực tại thoải mái nhưng giả tạo.)
-
swallow the blue pill (Chấp nhận hoàn toàn và không nghi ngờ về một ảo tưởng dễ chịu.)
Idioms
-
to take the blue pill
Chọn sự ngu dốt hạnh phúc; từ chối đối mặt với một sự thật khó khăn để tiếp tục sống trong một ảo ảnh thoải mái.
"When presented with evidence of corruption, some citizens prefer to take the blue pill and believe their leaders are perfect."
(Khi được đưa ra bằng chứng về tham nhũng, một số công dân thích 'uống viên thuốc xanh' và tin rằng các nhà lãnh đạo của họ là hoàn hảo.)
-
to be blue-pilled
Bị thuyết phục hoặc chọn tin vào một câu chuyện đơn giản, dễ chịu thay vì một thực tế phức tạp và khó khăn hơn.
"He was completely blue-pilled by the simplified version of history he learned in school."
(Anh ấy hoàn toàn 'bị cho uống thuốc xanh' bởi phiên bản lịch sử đơn giản hóa mà anh được học ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue pill
NounMột phép ẩn dụ cho việc chọn sự ngu dốt hoặc sự thoải mái của ảo ảnh hơn là sự thật, bắt nguồn từ bộ phim Ma Trận (The Matrix).
"He decided to take the blue pill and remain blissfully unaware of the world's problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue pill".
