(Top Banner Ad)
blue pill
B2
Noun B2 Văn hóa đại chúng, Triết học, Internet

blue pill

UK: /ˌbluː ˈpɪl/ • US: /ˌbluː ˈpɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chọn sự thoải mái trong ảo tưởng sống trong ảo mộng tự huyễn hoặc bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metaphor for choosing ignorance or the comfort of illusion over the truth, originating from the film The Matrix.

Vietnamese Meaning

Một phép ẩn dụ cho việc chọn sự ngu dốt hoặc sự thoải mái của ảo ảnh hơn là sự thật, bắt nguồn từ bộ phim Ma Trận (The Matrix).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to take the blue pill and remain blissfully unaware of the world's problems."

    "Anh ta quyết định uống viên thuốc màu xanh và vẫn hạnh phúc không biết gì về những vấn đề của thế giới."

  • "Some accuse people of taking the blue pill when they support mainstream political views."

    "Một số người cáo buộc người khác uống viên thuốc màu xanh khi họ ủng hộ các quan điểm chính trị chính thống."

  • "He prefers the blue pill of ignorance to the red pill of harsh reality."

    "Anh ấy thích viên thuốc màu xanh của sự ngu dốt hơn là viên thuốc màu đỏ của thực tế khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue-pilled Mô tả một người chọn tin vào một ảo tưởng hạnh phúc, từ chối đối mặt với sự thật.
Noun red pill Viên thuốc đỏ; biểu tượng cho sự thật phũ phàng, kiến thức có thể thay đổi hoàn toàn nhận thức của một người.
Adjective red-pilled Mô tả một người đã 'giác ngộ', nhận ra một sự thật phũ phàng mà trước đây họ không biết.

Synonyms

ignorance is bliss (Sự ngu dốt là hạnh phúc)willful ignorance (cố tình lờ đi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Triết học, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Middle English
pilula > pille ('pill')
Proto-Germanic > Old French
*blēwaz > bleu ('blue')
Modern English (Compound)
blue + pill

Nguồn gốc từ phim 'Ma Trận'

Thuật ngữ này trở nên nổi tiếng từ bộ phim khoa học viễn tưởng 'The Matrix' (Ma Trận) năm 1999. Trong phim, nhân vật chính Neo được lựa chọn: uống viên thuốc màu xanh (blue pill) để quên đi mọi chuyện và tiếp tục sống trong một thế giới giả lập hạnh phúc, hoặc uống viên thuốc màu đỏ (red pill) để thấy được sự thật phũ phàng. 'Blue pill' từ đó trở thành biểu tượng cho sự ngu dốt trong hạnh phúc.

Biệt danh của Viagra

Trước khi phim 'Ma Trận' ra mắt, 'the little blue pill' (viên thuốc nhỏ màu xanh) là một biệt danh phổ biến của thuốc Viagra, do hình dáng và màu sắc đặc trưng của nó. Tuy nhiên, ngày nay, ý nghĩa biểu tượng từ phim 'Ma Trận' phổ biến hơn nhiều.

Usage Note

Trong văn hóa đại chúng và trên internet, 'blue pill' thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một cách thụ động hiện trạng, hoặc từ chối những sự thật khó chịu. Nó trái ngược với 'red pill', đại diện cho việc chấp nhận sự thật, dù khó khăn đến đâu. Thái nghĩa của 'blue pill' thường mang tính miệt thị, ám chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết.

Prepositions

from of

'from' dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'The idea comes from the blue pill.' ('of' dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'The feeling of taking the blue pill is comfort.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue pill
  • take the blue pill
    (Chọn sống trong sự ngu dốt một cách hạnh phúc, từ chối đối mặt với sự thật.)
  • choose the blue pill
    (Lựa chọn ở lại trong một thực tại thoải mái nhưng giả tạo.)
  • swallow the blue pill
    (Chấp nhận hoàn toàn và không nghi ngờ về một ảo tưởng dễ chịu.)

Idioms

  • to take the blue pill

    Chọn sự ngu dốt hạnh phúc; từ chối đối mặt với một sự thật khó khăn để tiếp tục sống trong một ảo ảnh thoải mái.

    "When presented with evidence of corruption, some citizens prefer to take the blue pill and believe their leaders are perfect."

    (Khi được đưa ra bằng chứng về tham nhũng, một số công dân thích 'uống viên thuốc xanh' và tin rằng các nhà lãnh đạo của họ là hoàn hảo.)

  • to be blue-pilled

    Bị thuyết phục hoặc chọn tin vào một câu chuyện đơn giản, dễ chịu thay vì một thực tế phức tạp và khó khăn hơn.

    "He was completely blue-pilled by the simplified version of history he learned in school."

    (Anh ấy hoàn toàn 'bị cho uống thuốc xanh' bởi phiên bản lịch sử đơn giản hóa mà anh được học ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue pill

Noun
Lật mặt

Một phép ẩn dụ cho việc chọn sự ngu dốt hoặc sự thoải mái của ảo ảnh hơn là sự thật, bắt nguồn từ bộ phim Ma Trận (The Matrix).

"He decided to take the blue pill and remain blissfully unaware of the world's problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue pill".

Ẩn dụ Triết học: Hang động của Plato

Khái niệm 'viên thuốc xanh' trong phim Ma Trận tương đồng với 'Ẩn dụ về cái Hang' của nhà triết học Plato. Nó đại diện cho những người tù nhân chọn ở lại trong hang, nhìn những cái bóng trên tường và tin đó là thực tại, thay vì bước ra ngoài ánh sáng để đối mặt với thế giới thật.

Sử dụng trong Văn hóa Mạng và Chính trị

Trong văn hóa mạng hiện đại, đặc biệt là trong các diễn đàn chính trị và xã hội, 'blue-pilled' được dùng để chế nhạo những người tuân theo các câu chuyện chính thống của xã hội một cách mù quáng. Ngược lại, 'red-pilled' (uống viên thuốc đỏ) chỉ những người đã 'thức tỉnh' và nhìn thấy 'sự thật' đằng sau hệ thống.