(Top Banner Ad)
red-tinged
C1
Tính từ C1 Mô tả màu sắc, thị giác

red-tinged

UK: /ˈrɛdˌtɪŋdʒd/ • US: /ˈrɛdˌtɪŋdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

phớt đỏ ánh đỏ màu đỏ nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a slight or subtle trace of red color.

Vietnamese Meaning

Có một sắc thái hoặc dấu vết màu đỏ nhẹ, tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset painted the clouds with a red-tinged glow."

    "Ánh hoàng hôn nhuộm những đám mây một ánh sáng rực rỡ phớt đỏ."

  • "The red-tinged leaves signaled the arrival of autumn."

    "Những chiếc lá phớt đỏ báo hiệu sự đến của mùa thu."

  • "Her cheeks had a red-tinged blush from the cold wind."

    "Hai má cô ửng hồng phớt đỏ vì gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ
Noun tinge sắc thái, vệt màu (nhẹ)
Verb tinge pha màu, nhuộm màu nhẹ
Adjective tinged có sắc thái, có vệt màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc, thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ- (red)
Proto-Germanic
*rautha-
Old English
rēad
Modern English
red
Latin
tingere (to dye, to color)
Middle French
teindre
Modern English
tinge
Modern English
red-tinged (compound)

Sự Kết Hợp Của Màu Đỏ và Sắc Thái

Từ 'red-tinged' là một tính từ ghép mô tả, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Red' (màu đỏ) có nguồn gốc rất cổ xưa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European, mô tả màu sắc cơ bản này. 'Tinge' (sắc thái, nhuộm màu nhẹ) lại đến từ tiếng Latin 'tingere' có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'tạo màu'. Khi kết hợp lại, 'red-tinged' diễn tả một vật thể hoặc hiện tượng có một chút sắc đỏ, như thể nó vừa mới được nhuộm hoặc có một vệt đỏ nhẹ, thường không phải là màu đỏ hoàn toàn mà chỉ là một gợi ý của màu đỏ.

Usage Note

Từ 'red-tinged' thường được dùng để mô tả một vật thể hoặc hiện tượng mà màu đỏ chỉ là một phần rất nhỏ trong tổng thể màu sắc, tạo nên một cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế. Nó khác với 'red' (đỏ) đơn thuần, vốn chỉ màu đỏ thuần túy. So với 'reddish' (đỏ nhạt), 'red-tinged' nhấn mạnh vào sự tinh tế và ít đậm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả cảnh vật / thiên nhiên
  • leaves red-tinged leaves
    (lá cây ửng đỏ (thường vào mùa thu))
  • sky red-tinged sky
    (bầu trời ửng đỏ (lúc hoàng hôn hoặc bình minh))
  • sunset red-tinged sunset
    (hoàng hôn ửng đỏ, có sắc đỏ nhẹ)
Mô tả người
  • cheeks red-tinged cheeks
    (má ửng hồng (do ngượng, lạnh))
  • hair red-tinged hair
    (tóc có ánh đỏ, tóc hoe đỏ)
  • eyes red-tinged eyes
    (mắt hơi đỏ (do mệt mỏi, khóc))

Idioms

  • a red-tinged memory

    một ký ức có chút u buồn, cay đắng hoặc mãnh liệt (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm xúc mạnh)

    "She recalled a red-tinged memory of her childhood, filled with both joy and hardship."

    (Cô ấy hồi tưởng lại một ký ức có chút u buồn của thời thơ ấu, vừa tràn ngập niềm vui vừa đầy khó khăn.)

  • a red-tinged warning

    một lời cảnh báo có sắc thái nghiêm trọng, nguy hiểm tiềm ẩn

    "The economic report presented a red-tinged warning about inflation."

    (Báo cáo kinh tế đã đưa ra một lời cảnh báo có sắc thái nghiêm trọng về lạm phát.)

  • red-tinged anger/frustration

    sự tức giận/thất vọng bắt đầu biểu lộ, có chút bực bội hoặc mãnh liệt

    "There was a red-tinged anger in his voice when he spoke about the injustice."

    (Có một chút tức giận ẩn hiện trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red-tinged

Tính từ
Lật mặt

Có một sắc thái hoặc dấu vết màu đỏ nhẹ, tinh tế.

"The sunset painted the clouds with a red-tinged glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sunset was red-tinged indicated a potentially stormy day.
Việc hoàng hôn có màu đỏ cho thấy một ngày có thể có bão.
Phủ định
Whether the clouds are red-tinged is not always a reliable indicator of the weather.
Việc những đám mây có màu đỏ không phải lúc nào cũng là một dấu hiệu đáng tin cậy về thời tiết.
Nghi vấn
Whether the mountain peak is red-tinged, after sunset, makes for beautiful photos.
Việc đỉnh núi có màu đỏ sau khi mặt trời lặn tạo nên những bức ảnh đẹp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red-tinged".

Sắc Thu và Lá Đổi Màu

Ở nhiều quốc gia phương Tây có khí hậu ôn đới, mùa thu là một thời điểm tuyệt đẹp khi lá cây chuyển màu. Thuật ngữ 'red-tinged' thường được dùng để mô tả giai đoạn đầu khi lá cây bắt đầu ửng đỏ, trước khi chúng chuyển sang màu đỏ rực rỡ hoặc nâu hoàn toàn. Cảnh tượng lá đỏ là biểu tượng của mùa thu, thu hút rất nhiều người đi ngắm cảnh và chụp ảnh.

Màu Đỏ và Cảm Xúc Con Người

Màu đỏ thường gắn liền với những cảm xúc mãnh liệt như tình yêu, sự giận dữ hay nguy hiểm. Khi một người có 'má ửng đỏ' (red-tinged cheeks), điều đó thường gợi lên hình ảnh của sự ngại ngùng, xấu hổ, hoặc thậm chí là xúc động mạnh mẽ. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể trước các tình huống cảm xúc, và 'red-tinged' mô tả chính xác sự ửng đỏ nhẹ nhàng, chưa hoàn toàn chuyển sang màu đỏ rực.