reduce performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease or lower the effectiveness, efficiency, or quality of something.
Vietnamese Meaning
Làm giảm hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poorly optimized code can significantly reduce the performance of an application."
"Mã được tối ưu hóa kém có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của một ứng dụng."
-
"The new software update unexpectedly reduced the performance of my computer."
"Bản cập nhật phần mềm mới bất ngờ làm giảm hiệu suất của máy tính của tôi."
-
"Cutting costs in research and development could reduce the company's performance in the long run."
"Cắt giảm chi phí trong nghiên cứu và phát triển có thể làm giảm hiệu suất của công ty về lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | giảm, làm giảm, rút ngắn |
| Noun | reduction | sự giảm bớt, sự cắt giảm |
| Adjective | reducible | có thể giảm được, có thể rút gọn được |
| Verb | perform | thực hiện, tiến hành, biểu diễn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performant | (formal) có hiệu suất cao, hoạt động tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ (ví dụ: giảm hiệu suất của máy tính), kinh tế (ví dụ: giảm hiệu suất của một công ty) hoặc quản lý (ví dụ: giảm hiệu suất của một nhân viên). Nó ngụ ý một sự suy giảm so với một trạng thái trước đó hoặc mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly reduce performance (làm giảm hiệu suất đáng kể)
-
drastically drastically reduce performance (làm giảm hiệu suất một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
-
severely severely reduce performance (làm giảm hiệu suất nghiêm trọng)
-
Overheating Overheating can reduce performance (Quá nhiệt có thể làm giảm hiệu suất)
-
Malware Malware can reduce performance (Phần mềm độc hại có thể làm giảm hiệu suất)
-
Lag Lag will reduce performance (Độ trễ sẽ làm giảm hiệu suất)
Idioms
-
reduce performance to a crawl
làm cho hiệu suất giảm đến mức cực kỳ chậm chạp
"If too many applications run simultaneously, they can reduce system performance to a crawl."
(Nếu quá nhiều ứng dụng chạy đồng thời, chúng có thể làm giảm hiệu suất hệ thống đến mức cực kỳ chậm chạp.)
-
reduce overall performance
làm giảm hiệu suất tổng thể
"Poor network connectivity can reduce overall performance of cloud applications."
(Kết nối mạng kém có thể làm giảm hiệu suất tổng thể của các ứng dụng đám mây.)
-
drastically reduce performance
làm giảm hiệu suất một cách đáng kể/mạnh mẽ (một cách đột ngột)
"Running outdated software can drastically reduce performance and security."
(Chạy phần mềm lỗi thời có thể làm giảm đáng kể hiệu suất và bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce performance
Động từ + Danh từLàm giảm hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một cái gì đó.
"Poorly optimized code can significantly reduce the performance of an application."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reduce performance waste by optimizing your workflow. |
Hãy giảm lãng phí hiệu suất bằng cách tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn. |
| Phủ định | Don't reduce performance by multitasking too much! |
Đừng làm giảm hiệu suất bằng cách làm quá nhiều việc cùng một lúc! |
| Nghi vấn | Do reduce performance issues promptly to avoid larger problems. |
Hãy giải quyết các vấn đề làm giảm hiệu suất kịp thời để tránh các vấn đề lớn hơn. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old computer was reducing performance while it was running multiple applications. |
Chiếc máy tính cũ đang làm giảm hiệu suất trong khi nó đang chạy nhiều ứng dụng. |
| Phủ định | The software update wasn't reducing performance; in fact, it improved it. |
Bản cập nhật phần mềm không làm giảm hiệu suất; trên thực tế, nó đã cải thiện nó. |
| Nghi vấn | Was the change in management reducing performance at the company? |
Sự thay đổi trong ban quản lý có đang làm giảm hiệu suất tại công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce performance".
