(Top Banner Ad)
reduce performance
B2
Động từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

reduce performance

UK: /rɪˈdjuːs pəˈfɔːməns/ • US: /rɪˈduːs pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm hiệu suất giảm hiệu năng làm suy giảm hiệu suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease or lower the effectiveness, efficiency, or quality of something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poorly optimized code can significantly reduce the performance of an application."

    "Mã được tối ưu hóa kém có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của một ứng dụng."

  • "The new software update unexpectedly reduced the performance of my computer."

    "Bản cập nhật phần mềm mới bất ngờ làm giảm hiệu suất của máy tính của tôi."

  • "Cutting costs in research and development could reduce the company's performance in the long run."

    "Cắt giảm chi phí trong nghiên cứu và phát triển có thể làm giảm hiệu suất của công ty về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, làm giảm, rút ngắn
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm được, có thể rút gọn được
Verb perform thực hiện, tiến hành, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performant (formal) có hiệu suất cao, hoạt động tốt

Synonyms

decrease performance (giảm hiệu suất)impair performance (làm suy yếu hiệu suất)degrade performance (làm giảm chất lượng hiệu suất)

Antonyms

Related Words

optimize performance (tối ưu hóa hiệu suất)measure performance (đo lường hiệu suất)monitor performance (giám sát hiệu suất)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce

Nguồn gốc của 'Reduce'

Động từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', ghép từ 're-' (trở lại) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu nó có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về'. Qua tiếng Pháp cổ ('reduire') và tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ này phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn, yếu hơn' hoặc 'làm suy yếu'.

Nguồn gốc của 'Performance'

Danh từ 'performance' bắt nguồn từ động từ 'perform' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer' (hoàn thành, thực hiện). 'Performance' ban đầu chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chức năng, sau đó phát triển nghĩa để chỉ chất lượng hoặc mức độ thành công của hành động đó.

Ý nghĩa cụm từ 'Reduce Performance'

Khi kết hợp, 'reduce performance' (giảm hiệu suất) là một cụm từ trực tiếp và rõ ràng. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc làm cho khả năng hoạt động, năng suất, hoặc chất lượng của một hệ thống, thiết bị, cá nhân, hoặc nhóm trở nên kém hơn so với trước đây hoặc so với mức mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ (ví dụ: giảm hiệu suất của máy tính), kinh tế (ví dụ: giảm hiệu suất của một công ty) hoặc quản lý (ví dụ: giảm hiệu suất của một nhân viên). Nó ngụ ý một sự suy giảm so với một trạng thái trước đó hoặc mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả mức độ
  • significantly significantly reduce performance
    (làm giảm hiệu suất đáng kể)
  • drastically drastically reduce performance
    (làm giảm hiệu suất một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • severely severely reduce performance
    (làm giảm hiệu suất nghiêm trọng)
Chủ thể/Yếu tố gây giảm hiệu suất
  • Overheating Overheating can reduce performance
    (Quá nhiệt có thể làm giảm hiệu suất)
  • Malware Malware can reduce performance
    (Phần mềm độc hại có thể làm giảm hiệu suất)
  • Lag Lag will reduce performance
    (Độ trễ sẽ làm giảm hiệu suất)

Idioms

  • reduce performance to a crawl

    làm cho hiệu suất giảm đến mức cực kỳ chậm chạp

    "If too many applications run simultaneously, they can reduce system performance to a crawl."

    (Nếu quá nhiều ứng dụng chạy đồng thời, chúng có thể làm giảm hiệu suất hệ thống đến mức cực kỳ chậm chạp.)

  • reduce overall performance

    làm giảm hiệu suất tổng thể

    "Poor network connectivity can reduce overall performance of cloud applications."

    (Kết nối mạng kém có thể làm giảm hiệu suất tổng thể của các ứng dụng đám mây.)

  • drastically reduce performance

    làm giảm hiệu suất một cách đáng kể/mạnh mẽ (một cách đột ngột)

    "Running outdated software can drastically reduce performance and security."

    (Chạy phần mềm lỗi thời có thể làm giảm đáng kể hiệu suất và bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce performance

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Làm giảm hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"Poorly optimized code can significantly reduce the performance of an application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reduce performance waste by optimizing your workflow.
Hãy giảm lãng phí hiệu suất bằng cách tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn.
Phủ định
Don't reduce performance by multitasking too much!
Đừng làm giảm hiệu suất bằng cách làm quá nhiều việc cùng một lúc!
Nghi vấn
Do reduce performance issues promptly to avoid larger problems.
Hãy giải quyết các vấn đề làm giảm hiệu suất kịp thời để tránh các vấn đề lớn hơn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer was reducing performance while it was running multiple applications.
Chiếc máy tính cũ đang làm giảm hiệu suất trong khi nó đang chạy nhiều ứng dụng.
Phủ định
The software update wasn't reducing performance; in fact, it improved it.
Bản cập nhật phần mềm không làm giảm hiệu suất; trên thực tế, nó đã cải thiện nó.
Nghi vấn
Was the change in management reducing performance at the company?
Sự thay đổi trong ban quản lý có đang làm giảm hiệu suất tại công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce performance".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, khái niệm 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) là một chiến lược kinh doanh. Theo đó, các sản phẩm được thiết kế để có hiệu suất giảm dần hoặc ngừng hoạt động sau một thời gian nhất định, hoặc trở nên không tương thích với công nghệ mới. Mục đích là để khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới, dẫn đến 'giảm hiệu suất' của thiết bị cũ và thúc đẩy vòng đời tiêu thụ.

Áp lực hiệu suất trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hiệu suất làm việc cao được đánh giá rất quan trọng. Do đó, việc 'giảm hiệu suất' cá nhân hoặc của đội nhóm thường gây ra áp lực lớn, lo lắng về năng lực và vị trí. Khái niệm này liên quan đến các giá trị về năng suất, hiệu quả và cạnh tranh trong môi trường lao động, nơi mà việc duy trì và cải thiện hiệu suất là một mục tiêu chính.