traffic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rate at which vehicles travel along a road or through a junction, often measured in vehicles per hour.
Vietnamese Meaning
Tốc độ hoặc lưu lượng xe cộ di chuyển trên một con đường hoặc qua một nút giao thông, thường được đo bằng số lượng xe mỗi giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new road is designed to improve traffic flow."
"Con đường mới được thiết kế để cải thiện lưu lượng giao thông."
-
"The accident caused a significant disruption to traffic flow."
"Vụ tai nạn gây ra sự gián đoạn đáng kể đến lưu lượng giao thông."
-
"The city is implementing measures to ease traffic flow during peak hours."
"Thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm bớt lưu lượng giao thông trong giờ cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'traffic flow' thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông. Nó có thể đề cập đến lưu lượng giao thông nói chung, hoặc đến một đoạn đường cụ thể. 'Traffic flow' tốt có nghĩa là xe cộ di chuyển trơn tru, ít bị tắc nghẽn. 'Traffic flow' kém có nghĩa là xe cộ di chuyển chậm, thường xuyên bị tắc nghẽn.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào dòng chảy: 'The effects of construction in traffic flow'. 'On' được dùng để chỉ tác động lên dòng chảy: 'The effects on traffic flow'. 'Through' để chỉ sự di chuyển qua một khu vực: 'Traffic flow through the city center'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy traffic flow (dòng xe cộ đông đúc, lưu lượng giao thông lớn)
-
light light traffic flow (dòng xe cộ thưa thớt, lưu lượng giao thông nhỏ)
-
smooth smooth traffic flow (dòng xe cộ thông suốt, lưu lượng giao thông trôi chảy)
-
congested congested traffic flow (dòng xe cộ ùn tắc, lưu lượng giao thông bị tắc nghẽn)
-
steady steady traffic flow (dòng xe cộ ổn định, lưu lượng giao thông đều đặn)
-
free-flowing free-flowing traffic flow (dòng xe cộ thông thoáng, lưu lượng giao thông không bị cản trở)
-
peak peak traffic flow (lưu lượng giao thông cao điểm)
-
off-peak off-peak traffic flow (lưu lượng giao thông thấp điểm)
-
manage manage traffic flow (quản lý dòng chảy giao thông)
-
control control traffic flow (kiểm soát dòng chảy giao thông)
-
improve improve traffic flow (cải thiện dòng chảy giao thông)
-
ease ease traffic flow (giảm tải, làm cho dòng chảy giao thông thông thoáng hơn)
-
disrupt disrupt traffic flow (làm gián đoạn, phá vỡ dòng chảy giao thông)
-
monitor monitor traffic flow (giám sát dòng chảy giao thông)
-
optimize optimize traffic flow (tối ưu hóa dòng chảy giao thông)
-
volume traffic flow volume (khối lượng/lưu lượng giao thông)
-
patterns traffic flow patterns (các kiểu/mô hình dòng chảy giao thông)
-
conditions traffic flow conditions (các điều kiện dòng chảy giao thông)
-
management traffic flow management (quản lý dòng chảy giao thông)
Idioms
-
smooth traffic flow
lưu lượng giao thông thông suốt, trôi chảy
"The new bypass helps ensure smooth traffic flow through the city center."
(Đường vòng mới giúp đảm bảo lưu lượng giao thông thông suốt qua trung tâm thành phố.)
-
keep traffic flowing
duy trì giao thông thông suốt, không bị tắc nghẽn
"Traffic police are working hard to keep traffic flowing during rush hour."
(Cảnh sát giao thông đang làm việc hết sức để duy trì giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)
-
heavy traffic flow
lưu lượng giao thông lớn, đông đúc
"Expect heavy traffic flow on the highways this holiday weekend."
(Hãy chuẩn bị cho lưu lượng giao thông lớn trên các đường cao tốc vào cuối tuần lễ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic flow
Danh từTốc độ hoặc lưu lượng xe cộ di chuyển trên một con đường hoặc qua một nút giao thông, thường được đo bằng số lượng xe mỗi giờ.
"The new road is designed to improve traffic flow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic flow".
