(Top Banner Ad)
reduced competition
Kinh tế

reduced competition

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, làm giảm bớt
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm, có thể rút gọn
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deuk- (to lead)
Latin
ducere (to lead)
Latin
reducere (to lead back, restore)
Old French
reduire (to bring back, restore)
English
reduce (late 14c.)
---
---
PIE
*pet- (to rush, fly, fall; to seek, aim at)
Latin
petere (to strive, seek, aim at)
Latin
competere (to contend, strive together)
Latin
competitio (a seeking together, rivalry)
English
competition (early 17c.)

Nguồn gốc của 'Reduce' (Giảm bớt)

Từ 'reduce' có gốc từ tiếng Latin 'reducere', được ghép từ 're-' (trở lại) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'phục hồi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt', ám chỉ việc đưa một thứ gì đó về một trạng thái ban đầu hoặc thấp hơn.

Nguồn gốc của 'Competition' (Cạnh tranh)

'Competition' xuất phát từ tiếng Latin 'competitio', có nghĩa là 'sự tìm kiếm chung' hoặc 'sự ganh đua'. Gốc từ 'competere' là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (tìm kiếm, nhắm tới). Ban đầu, nó gợi ý về việc nhiều người cùng hướng tới một mục tiêu. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'đấu tranh để giành chiến thắng' hoặc 'sự cạnh tranh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduced competition
  • significant significant reduced competition
    (sự cạnh tranh giảm đáng kể)
  • substantial substantial reduced competition
    (sự cạnh tranh giảm đáng kể)
  • minimal minimal reduced competition
    (sự cạnh tranh giảm tối thiểu)
  • further further reduced competition
    (sự cạnh tranh giảm hơn nữa)
Verb + reduced competition
  • lead to lead to reduced competition
    (dẫn đến việc giảm cạnh tranh)
  • result in result in reduced competition
    (dẫn đến kết quả là giảm cạnh tranh)
  • face face reduced competition
    (đối mặt với sự cạnh tranh giảm)
  • benefit from benefit from reduced competition
    (hưởng lợi từ sự cạnh tranh giảm)
  • prevent prevent reduced competition
    (ngăn chặn sự cạnh tranh giảm)

Idioms

  • concerns about reduced competition

    những lo ngại về sự cạnh tranh giảm sút

    "Regulators expressed concerns about reduced competition after the merger."

    (Các nhà quản lý bày tỏ lo ngại về sự cạnh tranh giảm sút sau vụ sáp nhập.)

  • risk of reduced competition

    nguy cơ giảm cạnh tranh

    "The new policy carries a risk of reduced competition in the market."

    (Chính sách mới mang theo nguy cơ giảm cạnh tranh trên thị trường.)

  • impact of reduced competition

    tác động của sự cạnh tranh giảm

    "We are studying the impact of reduced competition on consumer prices."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu tác động của sự cạnh tranh giảm đối với giá tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced competition

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced competition".

Độc quyền và Oligopoly (Độc quyền nhóm)

Trong kinh tế học, 'reduced competition' (cạnh tranh giảm) thường liên quan đến các cấu trúc thị trường như độc quyền (monopoly, một công ty chiếm lĩnh thị trường) hoặc độc quyền nhóm (oligopoly, một vài công ty lớn kiểm soát thị trường). Khi cạnh tranh giảm, các công ty này có thể đặt giá cao hơn, cung cấp chất lượng thấp hơn và ít đổi mới hơn, gây bất lợi cho người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế. Đây là một khái niệm quan trọng trong các nền kinh tế thị trường phương Tây.

Luật chống độc quyền (Antitrust Laws)

Để đối phó với những rủi ro của 'reduced competition', nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, đã ban hành các 'luật chống độc quyền' (antitrust laws) hoặc 'luật cạnh tranh' (competition laws). Mục tiêu của những luật này là ngăn chặn các hành vi chống cạnh tranh như hình thành độc quyền, cartel (liên minh độc quyền), hay sáp nhập làm giảm đáng kể cạnh tranh. Chúng nhằm đảm bảo thị trường công bằng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.