(Top Banner Ad)
ecological redundancy
C1
noun C1 Sinh thái học

ecological redundancy

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl rɪˈdʌndənsi/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl rɪˈdʌndənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính dư thừa sinh thái sự trùng lặp sinh thái đa dạng chức năng sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existence of multiple species within an ecosystem that perform similar functions, such that if one species is lost, others can compensate.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại của nhiều loài trong một hệ sinh thái thực hiện các chức năng tương tự nhau, sao cho nếu một loài bị mất đi, các loài khác có thể bù đắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High ecological redundancy makes an ecosystem more resilient to disturbances."

    "Tính dư thừa sinh thái cao làm cho một hệ sinh thái có khả năng phục hồi tốt hơn trước những xáo trộn."

  • "Ecological redundancy is important for maintaining ecosystem function in the face of environmental change."

    "Tính dư thừa sinh thái rất quan trọng để duy trì chức năng của hệ sinh thái khi đối mặt với sự thay đổi của môi trường."

  • "The loss of ecological redundancy can lead to ecosystem collapse."

    "Sự mất mát tính dư thừa sinh thái có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology Môn sinh thái học; hệ sinh thái
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái học; có tính sinh thái
Adverb ecologically Về mặt sinh thái
Noun redundancy Sự dư thừa; sự thừa thãi (thường trong bối cảnh chung); sự dư thừa chức năng (trong sinh thái học)
Adjective redundant Dư thừa; không cần thiết; có tính dự phòng
Adverb redundantly Một cách dư thừa

Synonyms

functional redundancy (tính dư thừa chức năng)ecological compensation (sự bù đắp sinh thái)

Antonyms

ecological vulnerability (tính dễ bị tổn thương sinh thái)ecological fragility (tính mong manh sinh thái)

Related Words

biodiversity (đa dạng sinh học)ecosystem stability (tính ổn định của hệ sinh thái)ecosystem services (các dịch vụ hệ sinh thái)

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos
Ancient Greek
-logia
German
Ökologie
English
ecology
Latin
redundare
Old French
redundance
English
redundancy
Modern English
ecological redundancy

Nguồn gốc của 'ecological'

Từ 'ecological' xuất phát từ 'ecology', một thuật ngữ được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó được ghép từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') và '-logia' (nghĩa là 'nghiên cứu về'). Ban đầu, 'ecology' là ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật với môi trường sống của chúng và với nhau, tạo nền tảng cho sự hiểu biết về các hệ sinh thái.

Sự tiến hóa của 'redundancy'

Từ 'redundancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redundare', có nghĩa là 'tràn ra' hoặc 'chảy ngược'. Ban đầu, nó chỉ sự dư thừa, không cần thiết. Tuy nhiên, trong lĩnh vực sinh thái học, 'redundancy' mang một ý nghĩa quan trọng hơn nhiều: sự hiện diện của nhiều loài có chức năng tương tự, giúp hệ sinh thái ổn định và phục hồi tốt hơn khi đối mặt với các xáo trộn. Đây là một sự chuyển nghĩa tinh tế từ ý nghĩa tiêu cực sang tích cực trong bối cảnh khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tính đa dạng chức năng trong một hệ sinh thái. Nó không chỉ đơn thuần là số lượng loài (đa dạng loài) mà còn nhấn mạnh vai trò và sự trùng lặp trong các vai trò sinh thái. Mức độ dư thừa sinh thái cao giúp hệ sinh thái ổn định và phục hồi tốt hơn khi đối mặt với các xáo trộn.

Prepositions

in within

"Ecological redundancy in a food web..." (trong một mạng lưới thức ăn) hoặc "Ecological redundancy within an ecosystem..." (trong một hệ sinh thái). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động, còn 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological redundancy
  • significant significant ecological redundancy
    (sự dư thừa sinh thái đáng kể)
  • high high ecological redundancy
    (sự dư thừa sinh thái cao)
  • functional functional ecological redundancy
    (sự dư thừa sinh thái về chức năng)
Verb + ecological redundancy
  • assess assess ecological redundancy
    (đánh giá sự dư thừa sinh thái)
  • maintain maintain ecological redundancy
    (duy trì sự dư thừa sinh thái)
  • understand understand ecological redundancy
    (hiểu về sự dư thừa sinh thái)
Noun + of + ecological redundancy
  • levels levels of ecological redundancy
    (mức độ dư thừa sinh thái)
  • importance importance of ecological redundancy
    (tầm quan trọng của sự dư thừa sinh thái)

Idioms

  • The concept of ecological redundancy

    Khái niệm về sự dư thừa sinh thái

    "Researchers are exploring the concept of ecological redundancy in tropical forests to understand ecosystem stability."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá khái niệm về sự dư thừa sinh thái trong các khu rừng nhiệt đới để hiểu về sự ổn định của hệ sinh thái.)

  • Loss of ecological redundancy

    Sự mất đi sự dư thừa sinh thái

    "The increasing extinction rates contribute to the loss of ecological redundancy, making ecosystems more vulnerable."

    (Tỷ lệ tuyệt chủng ngày càng tăng góp phần làm mất đi sự dư thừa sinh thái, khiến các hệ sinh thái dễ bị tổn thương hơn.)

  • Leveraging ecological redundancy

    Tận dụng/khai thác sự dư thừa sinh thái

    "Conservation strategies often involve leveraging ecological redundancy to ensure ecosystem resilience against disturbances."

    (Các chiến lược bảo tồn thường bao gồm việc tận dụng sự dư thừa sinh thái để đảm bảo khả năng phục hồi của hệ sinh thái trước các xáo trộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological redundancy

noun
Lật mặt

Sự tồn tại của nhiều loài trong một hệ sinh thái thực hiện các chức năng tương tự nhau, sao cho nếu một loài bị mất đi, các loài khác có thể bù đắp.

"High ecological redundancy makes an ecosystem more resilient to disturbances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological redundancy".

Tầm quan trọng trong Bảo tồn và Khả năng Phục hồi

Trong văn hóa phương Tây và các thảo luận khoa học toàn cầu, 'ecological redundancy' (dư thừa sinh thái) là một khái niệm cốt lõi trong bảo tồn đa dạng sinh học. Nó giúp chúng ta hiểu rằng việc có nhiều loài có thể thực hiện cùng một chức năng trong hệ sinh thái (ví dụ: nhiều loài côn trùng thụ phấn) không phải là sự lãng phí mà là một yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng phục hồi. Khi một hoặc một vài loài bị ảnh hưởng bởi xáo trộn (như biến đổi khí hậu hoặc dịch bệnh), các loài 'dư thừa' khác có thể đảm nhận vai trò đó, giúp hệ sinh thái tiếp tục hoạt động mà không bị sụp đổ.

Chuyển đổi nhận thức về 'giá trị'

Khái niệm 'ecological redundancy' cũng phản ánh sự thay đổi trong cách con người đánh giá giá trị của các loài. Thay vì chỉ tập trung vào các loài có giá trị kinh tế trực tiếp hoặc nổi bật, khoa học sinh thái đã chỉ ra rằng ngay cả những loài có vẻ 'dư thừa' cũng đóng góp vào sự ổn định và sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái. Điều này khuyến khích một cái nhìn toàn diện hơn về đa dạng sinh học, nơi mọi thành phần đều có vai trò tiềm năng trong việc duy trì sự cân bằng và chức năng của tự nhiên, thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ mọi dạng sống.