ecological redundancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The existence of multiple species within an ecosystem that perform similar functions, such that if one species is lost, others can compensate.
Vietnamese Meaning
Sự tồn tại của nhiều loài trong một hệ sinh thái thực hiện các chức năng tương tự nhau, sao cho nếu một loài bị mất đi, các loài khác có thể bù đắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High ecological redundancy makes an ecosystem more resilient to disturbances."
"Tính dư thừa sinh thái cao làm cho một hệ sinh thái có khả năng phục hồi tốt hơn trước những xáo trộn."
-
"Ecological redundancy is important for maintaining ecosystem function in the face of environmental change."
"Tính dư thừa sinh thái rất quan trọng để duy trì chức năng của hệ sinh thái khi đối mặt với sự thay đổi của môi trường."
-
"The loss of ecological redundancy can lead to ecosystem collapse."
"Sự mất mát tính dư thừa sinh thái có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecology | Môn sinh thái học; hệ sinh thái |
| Noun | ecologist | Nhà sinh thái học |
| Adjective | ecological | Thuộc về sinh thái học; có tính sinh thái |
| Adverb | ecologically | Về mặt sinh thái |
| Noun | redundancy | Sự dư thừa; sự thừa thãi (thường trong bối cảnh chung); sự dư thừa chức năng (trong sinh thái học) |
| Adjective | redundant | Dư thừa; không cần thiết; có tính dự phòng |
| Adverb | redundantly | Một cách dư thừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả tính đa dạng chức năng trong một hệ sinh thái. Nó không chỉ đơn thuần là số lượng loài (đa dạng loài) mà còn nhấn mạnh vai trò và sự trùng lặp trong các vai trò sinh thái. Mức độ dư thừa sinh thái cao giúp hệ sinh thái ổn định và phục hồi tốt hơn khi đối mặt với các xáo trộn.
Prepositions
"Ecological redundancy in a food web..." (trong một mạng lưới thức ăn) hoặc "Ecological redundancy within an ecosystem..." (trong một hệ sinh thái). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động, còn 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant ecological redundancy (sự dư thừa sinh thái đáng kể)
-
high high ecological redundancy (sự dư thừa sinh thái cao)
-
functional functional ecological redundancy (sự dư thừa sinh thái về chức năng)
-
assess assess ecological redundancy (đánh giá sự dư thừa sinh thái)
-
maintain maintain ecological redundancy (duy trì sự dư thừa sinh thái)
-
understand understand ecological redundancy (hiểu về sự dư thừa sinh thái)
-
levels levels of ecological redundancy (mức độ dư thừa sinh thái)
-
importance importance of ecological redundancy (tầm quan trọng của sự dư thừa sinh thái)
Idioms
-
The concept of ecological redundancy
Khái niệm về sự dư thừa sinh thái
"Researchers are exploring the concept of ecological redundancy in tropical forests to understand ecosystem stability."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá khái niệm về sự dư thừa sinh thái trong các khu rừng nhiệt đới để hiểu về sự ổn định của hệ sinh thái.)
-
Loss of ecological redundancy
Sự mất đi sự dư thừa sinh thái
"The increasing extinction rates contribute to the loss of ecological redundancy, making ecosystems more vulnerable."
(Tỷ lệ tuyệt chủng ngày càng tăng góp phần làm mất đi sự dư thừa sinh thái, khiến các hệ sinh thái dễ bị tổn thương hơn.)
-
Leveraging ecological redundancy
Tận dụng/khai thác sự dư thừa sinh thái
"Conservation strategies often involve leveraging ecological redundancy to ensure ecosystem resilience against disturbances."
(Các chiến lược bảo tồn thường bao gồm việc tận dụng sự dư thừa sinh thái để đảm bảo khả năng phục hồi của hệ sinh thái trước các xáo trộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecological redundancy
nounSự tồn tại của nhiều loài trong một hệ sinh thái thực hiện các chức năng tương tự nhau, sao cho nếu một loài bị mất đi, các loài khác có thể bù đắp.
"High ecological redundancy makes an ecosystem more resilient to disturbances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological redundancy".
