(Top Banner Ad)
redundant subject
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

redundant subject

UK: /rɪˈdʌndənt ˈsʌbdʒɪkt/ • US: /rɪˈdʌndənt ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ ngữ thừa chủ ngữ lặp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In grammar, a subject that is unnecessary because it is already expressed or implied in the sentence.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ pháp, một chủ ngữ không cần thiết vì nó đã được diễn đạt hoặc ngụ ý trong câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher, she explained the lesson clearly."

    "Cô giáo, cô ấy giải thích bài học rất rõ ràng."

  • "In the sentence 'John, he went to the store,' 'he' is a redundant subject."

    "Trong câu 'John, anh ấy đã đi đến cửa hàng', 'anh ấy' là một chủ ngữ thừa."

  • "The redundant subject can sometimes be used for emphasis in informal speech."

    "Chủ ngữ thừa đôi khi có thể được sử dụng để nhấn mạnh trong lời nói không trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa, sự không cần thiết
Adjective redundant thừa, không cần thiết
Noun subject chủ ngữ (trong ngữ pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Late Latin
redundantem
Old French
redundant
English
redundant
Latin
subicere
Latin
subiectus
Old French
suget
Middle English
subject
English
subject

Nguồn gốc của 'redundant subject'

Cụm từ 'redundant subject' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Redundant' xuất phát từ 'redundare' nghĩa là 'tràn ra, thừa thãi', ám chỉ sự không cần thiết. 'Subject' từ 'subiectus' nghĩa là 'đặt dưới', sau này được dùng để chỉ chủ thể của hành động trong ngữ pháp. Khi kết hợp lại, 'redundant subject' mô tả một chủ ngữ bị lặp lại hoặc không cần thiết trong câu, làm cho câu văn dài dòng và kém tự nhiên.

Usage Note

Chủ ngữ dư thừa xảy ra khi chủ ngữ đã được biểu thị rõ ràng ở một phần khác của câu, hoặc khi nó có thể được suy ra từ ngữ cảnh. Việc sử dụng chủ ngữ dư thừa thường được coi là lỗi, đặc biệt trong văn viết trang trọng. Nó có thể xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc trong các cấu trúc nhấn mạnh, nhưng cần tránh trong văn bản học thuật và chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redundant subject
  • avoid avoid redundant subjects
    (tránh các chủ ngữ thừa)
  • identify identify redundant subjects
    (xác định các chủ ngữ thừa)
  • eliminate eliminate redundant subjects
    (loại bỏ các chủ ngữ thừa)
  • correct correct redundant subjects
    (sửa các chủ ngữ thừa)
Adjective + redundant subject
  • common a common redundant subject
    (một chủ ngữ thừa phổ biến)
  • unnecessary an unnecessary redundant subject
    (một chủ ngữ thừa không cần thiết (nhấn mạnh))
  • grammatical a grammatical redundant subject error
    (lỗi chủ ngữ thừa về mặt ngữ pháp)

Idioms

  • Avoid redundant subjects

    Tránh dùng chủ ngữ thừa (để câu rõ ràng và súc tích hơn)

    "To improve your writing, always avoid redundant subjects."

    (Để cải thiện văn phong, hãy luôn tránh dùng các chủ ngữ thừa.)

  • Identify and correct redundant subjects

    Xác định và sửa chữa các chủ ngữ thừa

    "One of the editing tasks is to identify and correct redundant subjects."

    (Một trong những nhiệm vụ chỉnh sửa là xác định và sửa chữa các chủ ngữ thừa.)

  • The use of redundant subjects

    Việc sử dụng chủ ngữ thừa (thường dùng để thảo luận về lỗi này)

    "The use of redundant subjects often makes sentences sound unnatural."

    (Việc sử dụng các chủ ngữ thừa thường khiến câu văn nghe không tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant subject

Danh từ
Lật mặt

Trong ngữ pháp, một chủ ngữ không cần thiết vì nó đã được diễn đạt hoặc ngụ ý trong câu.

"The teacher, she explained the lesson clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That paragraph is redundant, isn't it?
Đoạn văn đó dư thừa, phải không?
Phủ định
The redundant subject isn't necessary, is it?
Chủ ngữ thừa không cần thiết, phải không?
Nghi vấn
Is this report redundant, isn't it?
Báo cáo này có thừa không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant subject".

Giá trị của sự súc tích trong tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong viết lách học thuật và chuyên nghiệp bằng tiếng Anh, sự súc tích và rõ ràng được đánh giá rất cao. Việc sử dụng chủ ngữ thừa (redundant subject) đi ngược lại nguyên tắc 'economy of language' (tiết kiệm ngôn ngữ), khiến câu văn dài dòng và kém hiệu quả. Do đó, việc loại bỏ các chủ ngữ thừa là một kỹ năng quan trọng được dạy trong các khóa học tiếng Anh.

Trọng tâm giáo dục ngữ pháp

Trong giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh, 'redundant subject' thường được nhấn mạnh như một lỗi cần tránh để đạt được văn phong tự nhiên và chuyên nghiệp. Người học được khuyến khích rèn luyện khả năng nhận biết và loại bỏ các thành phần không cần thiết, bao gồm cả chủ ngữ thừa, nhằm nâng cao chất lượng bài viết và giao tiếp hiệu quả hơn.