(Top Banner Ad)
subject-verb agreement
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

subject-verb agreement

UK: /ˈsʌbdʒekt vɜːb əˈɡriːmənt/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt vɜːrb əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ sự hợp thì giữa chủ ngữ và động từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The grammatical rule that the verb in a sentence must agree in number and person with the subject.

Vietnamese Meaning

Quy tắc ngữ pháp rằng động từ trong một câu phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Correct subject-verb agreement is essential for clear communication."

    "Sự hòa hợp đúng giữa chủ ngữ và động từ là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng."

  • "The students study diligently."

    "Các sinh viên học tập siêng năng."

  • "He works at the library."

    "Anh ấy làm việc ở thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Chủ ngữ; đề tài; đối tượng
Verb to subject Làm cho chịu, bắt phải chịu; trình bày, đưa ra
Adjective subjective Chủ quan
Noun verb Động từ
Adverb verbally Bằng lời nói, bằng miệng
Noun agreement Sự hòa hợp, sự thống nhất; hiệp định, thỏa thuận
Verb to agree Đồng ý, tán thành; hòa hợp, phù hợp
Adjective agreeable Dễ chịu, thoải mái; có thể chấp nhận

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
sugjet
English
subject
Latin
verbum
English
verb
Old French
agreer
English
agreement
English
subject-verb agreement

Nguồn gốc của một khái niệm ngữ pháp

Cụm từ 'subject-verb agreement' không phải là một từ có lịch sử cổ xưa từ một ngôn ngữ gốc duy nhất, mà là một thuật ngữ ngữ pháp được ghép lại từ ba từ tiếng Anh: 'subject' (chủ ngữ), 'verb' (động từ) và 'agreement' (sự hòa hợp). Nó được hình thành khi các nhà ngữ pháp học tiếng Anh bắt đầu hệ thống hóa và mô tả các quy tắc về cách các thành phần trong câu phải 'ăn khớp' với nhau. 'Subject' có gốc từ tiếng Latin 'subiectus' (có nghĩa là 'được đặt bên dưới'), 'verb' từ 'verbum' (từ, lời nói), và 'agreement' từ tiếng Pháp cổ 'agreer' (đồng ý). Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh, mô tả mối quan hệ hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về số (ít/nhiều) và ngôi (ngôi thứ nhất, hai, ba).

Usage Note

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một quy tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, đảm bảo tính mạch lạc và dễ hiểu của câu. Nó đòi hỏi động từ phải thay đổi hình thức để phù hợp với chủ ngữ về số ít hay số nhiều, cũng như ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba. Việc tuân thủ quy tắc này là rất quan trọng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật. Ví dụ, 'He goes' (anh ấy đi) sử dụng 'goes' vì 'he' là ngôi thứ ba số ít, trong khi 'They go' (họ đi) sử dụng 'go' vì 'they' là số nhiều. Lỗi thường gặp bao gồm sử dụng động từ số ít với chủ ngữ số nhiều và ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject-verb agreement
  • correct correct subject-verb agreement
    (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ đúng)
  • proper proper subject-verb agreement
    (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thích hợp)
  • accurate accurate subject-verb agreement
    (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ chính xác)
  • basic basic subject-verb agreement
    (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ cơ bản)
  • faulty faulty subject-verb agreement
    (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ sai sót)
Verb + subject-verb agreement
  • ensure ensure subject-verb agreement
    (đảm bảo sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • check check subject-verb agreement
    (kiểm tra sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • master master subject-verb agreement
    (nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • understand understand subject-verb agreement
    (hiểu sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • apply apply subject-verb agreement rules
    (áp dụng các quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ)
Noun + subject-verb agreement
  • rules of rules of subject-verb agreement
    (các quy tắc về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • errors in errors in subject-verb agreement
    (các lỗi trong sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
  • importance of importance of subject-verb agreement
    (tầm quan trọng của sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)

Idioms

  • mastering subject-verb agreement

    Nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (ám chỉ việc học và thành thạo kỹ năng này)

    "To write academically, students must focus on mastering subject-verb agreement."

    (Để viết bài học thuật, học sinh phải tập trung vào việc nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.)

  • struggle with subject-verb agreement

    Gặp khó khăn với sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (ám chỉ việc chưa hiểu rõ hoặc hay mắc lỗi)

    "Many English learners struggle with subject-verb agreement because their native language doesn't have it."

    (Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn với sự hòa hợp chủ ngữ-động từ vì tiếng mẹ đẻ của họ không có quy tắc này.)

  • the cornerstone of grammatical correctness (in relation to SVA)

    Nền tảng của sự chính xác ngữ pháp (khi nói về tầm quan trọng của SVA)

    "Subject-verb agreement is often considered the cornerstone of grammatical correctness in English."

    (Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thường được coi là nền tảng của sự chính xác ngữ pháp trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject-verb agreement

Danh từ
Lật mặt

Quy tắc ngữ pháp rằng động từ trong một câu phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ.

"Correct subject-verb agreement is essential for clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-verb agreement".

Tầm quan trọng trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng sự hòa hợp chủ ngữ-động từ là một dấu hiệu của khả năng ngôn ngữ tốt và sự chú ý đến chi tiết. Trong môi trường học thuật, kinh doanh, hay bất kỳ hình thức giao tiếp chuyên nghiệp nào, lỗi về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ có thể làm giảm tính tin cậy của người viết hoặc người nói. Nó không chỉ là một quy tắc ngữ pháp mà còn là một phần quan trọng để truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp.

Sự khác biệt với tiếng Việt

Đối với người học tiếng Anh gốc Việt, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thường là một thử thách lớn. Tiếng Việt là một ngôn ngữ phân tích, không có sự biến đổi hình thái của động từ theo chủ ngữ về số ít/số nhiều hay ngôi. Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói 'Tôi đi', 'Anh ấy đi', 'Họ đi' mà động từ 'đi' không thay đổi. Trong khi đó, tiếng Anh yêu cầu 'I go', 'He goes', 'They go'. Sự khác biệt cơ bản này đòi hỏi người học phải có sự rèn luyện và chú ý đặc biệt để tránh những lỗi phổ biến.