subject-verb agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The grammatical rule that the verb in a sentence must agree in number and person with the subject.
Vietnamese Meaning
Quy tắc ngữ pháp rằng động từ trong một câu phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Correct subject-verb agreement is essential for clear communication."
"Sự hòa hợp đúng giữa chủ ngữ và động từ là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng."
-
"The students study diligently."
"Các sinh viên học tập siêng năng."
-
"He works at the library."
"Anh ấy làm việc ở thư viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | Chủ ngữ; đề tài; đối tượng |
| Verb | to subject | Làm cho chịu, bắt phải chịu; trình bày, đưa ra |
| Adjective | subjective | Chủ quan |
| Noun | verb | Động từ |
| Adverb | verbally | Bằng lời nói, bằng miệng |
| Noun | agreement | Sự hòa hợp, sự thống nhất; hiệp định, thỏa thuận |
| Verb | to agree | Đồng ý, tán thành; hòa hợp, phù hợp |
| Adjective | agreeable | Dễ chịu, thoải mái; có thể chấp nhận |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một quy tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, đảm bảo tính mạch lạc và dễ hiểu của câu. Nó đòi hỏi động từ phải thay đổi hình thức để phù hợp với chủ ngữ về số ít hay số nhiều, cũng như ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba. Việc tuân thủ quy tắc này là rất quan trọng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật. Ví dụ, 'He goes' (anh ấy đi) sử dụng 'goes' vì 'he' là ngôi thứ ba số ít, trong khi 'They go' (họ đi) sử dụng 'go' vì 'they' là số nhiều. Lỗi thường gặp bao gồm sử dụng động từ số ít với chủ ngữ số nhiều và ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ đúng)
-
proper proper subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thích hợp)
-
accurate accurate subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ chính xác)
-
basic basic subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ cơ bản)
-
faulty faulty subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ-động từ sai sót)
-
ensure ensure subject-verb agreement (đảm bảo sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
check check subject-verb agreement (kiểm tra sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
master master subject-verb agreement (nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
understand understand subject-verb agreement (hiểu sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
apply apply subject-verb agreement rules (áp dụng các quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
rules of rules of subject-verb agreement (các quy tắc về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
errors in errors in subject-verb agreement (các lỗi trong sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
-
importance of importance of subject-verb agreement (tầm quan trọng của sự hòa hợp chủ ngữ-động từ)
Idioms
-
mastering subject-verb agreement
Nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (ám chỉ việc học và thành thạo kỹ năng này)
"To write academically, students must focus on mastering subject-verb agreement."
(Để viết bài học thuật, học sinh phải tập trung vào việc nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.)
-
struggle with subject-verb agreement
Gặp khó khăn với sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (ám chỉ việc chưa hiểu rõ hoặc hay mắc lỗi)
"Many English learners struggle with subject-verb agreement because their native language doesn't have it."
(Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn với sự hòa hợp chủ ngữ-động từ vì tiếng mẹ đẻ của họ không có quy tắc này.)
-
the cornerstone of grammatical correctness (in relation to SVA)
Nền tảng của sự chính xác ngữ pháp (khi nói về tầm quan trọng của SVA)
"Subject-verb agreement is often considered the cornerstone of grammatical correctness in English."
(Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thường được coi là nền tảng của sự chính xác ngữ pháp trong tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject-verb agreement
Danh từQuy tắc ngữ pháp rằng động từ trong một câu phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ.
"Correct subject-verb agreement is essential for clear communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-verb agreement".
