sandbank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một gò, bãi cát ngầm được hình thành ở sông hoặc biển do dòng chảy hoặc thủy triều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship ran aground on a sandbank."
"Con tàu mắc cạn trên một bãi cát ngầm."
-
"Seagulls were resting on the sandbank."
"Những con mòng biển đang đậu nghỉ trên bãi cát ngầm."
-
"The sandbank is a hazard to navigation."
"Bãi cát ngầm là một mối nguy hiểm cho việc đi lại trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sandbank dùng để chỉ một dải đất cát dài, hẹp nằm dưới mặt nước, có thể lộ ra khi thủy triều xuống. Khác với 'beach' (bãi biển) là vùng đất cát ven biển rộng lớn và luôn lộ thiên. 'Sandbar' là một từ đồng nghĩa gần, đôi khi được dùng thay thế.
Prepositions
'on' dùng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt của bãi cát. 'in' dùng khi đề cập đến việc bãi cát nằm trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ, 'in the river'). 'near' dùng khi đề cập đến việc bãi cát ở gần một địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow shallow sandbank (bãi cát nông)
-
treacherous treacherous sandbank (bãi cát nguy hiểm (dễ gây mắc cạn))
-
submerged submerged sandbank (bãi cát ngầm (chìm dưới nước))
-
shifting shifting sandbank (bãi cát di chuyển (thay đổi vị trí))
-
run aground on run aground on a sandbank (mắc cạn vào một bãi cát)
-
strike strike a sandbank (đâm vào một bãi cát)
-
navigate around navigate around a sandbank (lái tàu tránh một bãi cát)
-
on on a sandbank (trên một bãi cát)
-
near near a sandbank (gần một bãi cát)
Idioms
-
Run aground on a sandbank
Nghĩa đen là 'mắc cạn trên một bãi cát'; nghĩa bóng có thể dùng để chỉ gặp phải một trở ngại lớn, bị đình trệ hoặc thất bại trong một kế hoạch.
"Our project ran aground on a sandbank of bureaucracy."
(Dự án của chúng tôi đã mắc cạn vào bãi cát quan liêu (gặp khó khăn lớn vì thủ tục hành chính).)
-
A shifting sandbank
Một bãi cát di chuyển, nghĩa bóng chỉ một tình huống hoặc điều kiện không ổn định, hay thay đổi, khó dự đoán.
"The political landscape is like a shifting sandbank, constantly changing."
(Bức tranh chính trị giống như một bãi cát di chuyển, liên tục thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandbank
danh từMột gò, bãi cát ngầm được hình thành ở sông hoặc biển do dòng chảy hoặc thủy triều.
"The ship ran aground on a sandbank."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the tide was low, we walked across the sandbank to the island. |
Vì thủy triều xuống thấp, chúng tôi đã đi bộ qua bãi cát ngầm để đến hòn đảo. |
| Phủ định | Unless the current shifts, the sandbank will not disappear from the bay. |
Trừ khi dòng chảy thay đổi, bãi cát ngầm sẽ không biến mất khỏi vịnh. |
| Nghi vấn | If we arrive at low tide, can we reach the sandbank before it's covered? |
Nếu chúng ta đến lúc thủy triều xuống, chúng ta có thể đến bãi cát ngầm trước khi nó bị che phủ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tide is low, we will walk to the sandbank. |
Nếu thủy triều xuống thấp, chúng ta sẽ đi bộ đến bãi cát. |
| Phủ định | If we don't leave now, we won't reach the sandbank before sunset. |
Nếu chúng ta không rời đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ không đến được bãi cát trước khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Will it be safe to swim near the sandbank if there are strong currents? |
Liệu có an toàn để bơi gần bãi cát nếu có dòng chảy mạnh không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the children were playing on the sandbank. |
Cô ấy nói rằng bọn trẻ đang chơi trên bãi cát. |
| Phủ định | He told me that he hadn't seen any boats near the sandbank. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy bất kỳ thuyền nào gần bãi cát. |
| Nghi vấn | They asked if we had walked along the sandbank the previous day. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có đi bộ dọc theo bãi cát vào ngày hôm trước không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sandbank is a popular spot for birds to rest during low tide. |
Bãi cát ngầm là một địa điểm phổ biến để chim nghỉ ngơi khi thủy triều xuống. |
| Phủ định | The sandbank isn't visible during high tide. |
Bãi cát ngầm không thể nhìn thấy khi thủy triều lên. |
| Nghi vấn | Is the sandbank safe for swimming? |
Bãi cát ngầm có an toàn để bơi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tide rises, the children will have built a magnificent sandbank castle. |
Đến khi thủy triều lên, bọn trẻ sẽ xây xong một lâu đài cát tuyệt đẹp trên bãi cát ngầm. |
| Phủ định | The river will not have eroded the sandbank completely by next year. |
Con sông sẽ không xói mòn hoàn toàn bãi cát ngầm trước năm sau. |
| Nghi vấn | Will the seagulls have landed on the sandbank by sunset? |
Liệu những con mòng biển có đáp xuống bãi cát ngầm trước khi mặt trời lặn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sandbank is near the shore. |
Bãi cát ngầm ở gần bờ. |
| Phủ định | The boat does not hit the sandbank. |
Chiếc thuyền không đâm vào bãi cát ngầm. |
| Nghi vấn | Does the tide cover the sandbank? |
Thủy triều có che phủ bãi cát ngầm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandbank".
