(Top Banner Ad)
reeling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

reeling

UK: /ˈriːlɪŋ/ • US: /ˈriːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lảo đảo choáng váng lung lay cuốn vào guồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling shocked, confused, or unbalanced.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy sốc, bối rối hoặc mất thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was still reeling from the shock of his death."

    "Cô ấy vẫn còn đang choáng váng vì cú sốc trước cái chết của anh ấy."

  • "The city was reeling from the economic crisis."

    "Thành phố đang chao đảo vì cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "She reeled back in horror when she saw the snake."

    "Cô ấy giật mình kinh hãi khi nhìn thấy con rắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reel cuộn (chỉ, phim); máy quay phim; điệu nhảy
Verb reel cuộn; quay cuồng; loạng choạng, chao đảo
Noun reeler người hoặc máy cuộn
Verb unreel tháo cuộn, mở cuộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrēol
Middle English
rele
English (Verb)
reel
English (Present Participle)
reeling

Nguồn gốc của 'Reel'

Từ gốc 'reel' có hai dòng nghĩa chính. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hrēol' để chỉ một chiếc cuộn hoặc trục quay. Theo thời gian, một nghĩa khác của động từ 'reel' xuất hiện, mô tả hành động loạng choạng, quay cuồng hoặc mất thăng bằng. Nghĩa này được cho là hình thành từ chuyển động không ổn định khi cuộn dây hoặc từ cảm giác chóng mặt như thể thế giới đang quay. 'Reeling' là dạng tiếp diễn của động từ này, thường dùng để miêu tả trạng thái mất thăng bằng cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm giác bị choáng váng sau một sự kiện bất ngờ hoặc tin tức gây sốc. Gần nghĩa với 'stunned' hoặc 'dazed', nhưng 'reeling' thường mang ý nghĩa mất kiểm soát hơn.

Prepositions

from

'reeling from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác sốc hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: 'reeling from the news' (sốc từ tin tức).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reeling
  • be be reeling from a blow
    (đang choáng váng vì một cú đấm/đòn đánh)
  • be be reeling from the news
    (đang choáng váng/sốc vì tin tức)
  • send send someone reeling
    (khiến ai đó choáng váng, sốc nặng)
Danh từ + reeling
  • head my head is reeling
    (đầu óc tôi đang quay cuồng)
  • economy the economy is reeling
    (nền kinh tế đang chao đảo/khủng hoảng)
  • city the city is reeling from the disaster
    (thành phố đang choáng váng sau thảm họa)

Idioms

  • make one's head reel

    khiến ai đó đầu óc quay cuồng, choáng váng

    "The sudden promotion made his head reel with excitement."

    (Việc thăng chức bất ngờ khiến anh ấy quay cuồng vì phấn khích.)

  • reeling from a blow/shock/disaster

    đang choáng váng/quay cuồng vì một cú sốc/thảm họa

    "The company is still reeling from the scandal."

    (Công ty vẫn đang chao đảo vì vụ bê bối.)

  • reeling with laughter

    cười ngả nghiêng, cười nghiêng ngả

    "We were reeling with laughter after his joke."

    (Chúng tôi cười ngả nghiêng sau câu chuyện đùa của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reeling

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy sốc, bối rối hoặc mất thăng bằng.

"She was still reeling from the shock of his death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the shocking news, she will be reeling for days.
Sau tin sốc, cô ấy sẽ còn choáng váng trong nhiều ngày.
Phủ định
He is not going to reel in that big fish without a stronger fishing line.
Anh ấy sẽ không thể kéo con cá lớn đó vào mà không có dây câu chắc hơn.
Nghi vấn
Will the company reel from the effects of the economic downturn?
Công ty có bị chao đảo vì ảnh hưởng của suy thoái kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reeling".

Phản ứng trước cú sốc và sự kiện lớn

Cảm giác 'reeling' (choáng váng, quay cuồng) thường được dùng để mô tả không chỉ trạng thái mất thăng bằng vật lý mà còn là phản ứng mạnh mẽ của một người hoặc một cộng đồng trước một tin tức xấu, một thảm họa, hoặc một sự kiện bất ngờ. Nó gợi lên hình ảnh mất đi sự cân bằng, cả về thể chất lẫn tinh thần, tương tự như khi một người bị đánh mạnh hoặc nghe một tin sốc đến mức không thể đứng vững. Cách diễn đạt này thể hiện sự tác động sâu sắc của các sự kiện lên tâm lý con người.