reeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling shocked, confused, or unbalanced.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy sốc, bối rối hoặc mất thăng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was still reeling from the shock of his death."
"Cô ấy vẫn còn đang choáng váng vì cú sốc trước cái chết của anh ấy."
-
"The city was reeling from the economic crisis."
"Thành phố đang chao đảo vì cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"She reeled back in horror when she saw the snake."
"Cô ấy giật mình kinh hãi khi nhìn thấy con rắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cảm giác bị choáng váng sau một sự kiện bất ngờ hoặc tin tức gây sốc. Gần nghĩa với 'stunned' hoặc 'dazed', nhưng 'reeling' thường mang ý nghĩa mất kiểm soát hơn.
Prepositions
'reeling from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác sốc hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: 'reeling from the news' (sốc từ tin tức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be reeling from a blow (đang choáng váng vì một cú đấm/đòn đánh)
-
be be reeling from the news (đang choáng váng/sốc vì tin tức)
-
send send someone reeling (khiến ai đó choáng váng, sốc nặng)
-
head my head is reeling (đầu óc tôi đang quay cuồng)
-
economy the economy is reeling (nền kinh tế đang chao đảo/khủng hoảng)
-
city the city is reeling from the disaster (thành phố đang choáng váng sau thảm họa)
Idioms
-
make one's head reel
khiến ai đó đầu óc quay cuồng, choáng váng
"The sudden promotion made his head reel with excitement."
(Việc thăng chức bất ngờ khiến anh ấy quay cuồng vì phấn khích.)
-
reeling from a blow/shock/disaster
đang choáng váng/quay cuồng vì một cú sốc/thảm họa
"The company is still reeling from the scandal."
(Công ty vẫn đang chao đảo vì vụ bê bối.)
-
reeling with laughter
cười ngả nghiêng, cười nghiêng ngả
"We were reeling with laughter after his joke."
(Chúng tôi cười ngả nghiêng sau câu chuyện đùa của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reeling
Tính từCảm thấy sốc, bối rối hoặc mất thăng bằng.
"She was still reeling from the shock of his death."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the shocking news, she will be reeling for days. |
Sau tin sốc, cô ấy sẽ còn choáng váng trong nhiều ngày. |
| Phủ định | He is not going to reel in that big fish without a stronger fishing line. |
Anh ấy sẽ không thể kéo con cá lớn đó vào mà không có dây câu chắc hơn. |
| Nghi vấn | Will the company reel from the effects of the economic downturn? |
Công ty có bị chao đảo vì ảnh hưởng của suy thoái kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reeling".
