refine tactic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cải thiện, trau chuốt, hoặc điều chỉnh một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể để đạt được một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to refine our tactic if we want to win the competition."
"Chúng ta cần phải trau chuốt chiến thuật của mình nếu muốn thắng cuộc thi."
-
"The company decided to refine its marketing tactic to target a younger audience."
"Công ty quyết định điều chỉnh chiến thuật marketing để nhắm mục tiêu đến đối tượng khán giả trẻ hơn."
-
"The military is constantly refining its tactics based on battlefield experience."
"Quân đội liên tục cải tiến chiến thuật của mình dựa trên kinh nghiệm chiến trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | refinement | sự tinh chỉnh, sự cải tiến, sự tinh tế |
| Adjective | refined | tinh tế, được cải tiến, thanh lịch |
| Noun | refiner | người tinh chế, nhà máy tinh chế |
| Adjective | tactical | thuộc về chiến thuật, có tính chiến thuật |
| Adverb | tactically | một cách chiến thuật, theo chiến thuật |
| Noun | tactician | nhà chiến thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự chính xác và hiệu quả trong hành động. 'Refine' ở đây nhấn mạnh vào việc làm cho 'tactic' trở nên sắc bén hơn, phù hợp hơn với tình hình hiện tại. Khác với 'improve tactic' mang nghĩa chung chung là làm tốt hơn, 'refine tactic' mang ý nghĩa cụ thể là loại bỏ những điểm yếu và tối ưu hóa những điểm mạnh của 'tactic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to refine the tactic (cần phải tinh chỉnh chiến thuật)
-
seek to seek to refine the tactic (tìm cách tinh chỉnh chiến thuật)
-
aim to aim to refine the tactic (nhằm mục đích tinh chỉnh chiến thuật)
-
decide to decide to refine the tactic (quyết định tinh chỉnh chiến thuật)
-
smart a smart refine tactic (một chiến thuật tinh chỉnh thông minh (cách tinh chỉnh khéo léo))
-
effective an effective refine tactic (một chiến thuật tinh chỉnh hiệu quả (cách tinh chỉnh mang lại kết quả tốt))
-
flexible a flexible refine tactic (một chiến thuật tinh chỉnh linh hoạt (cách tinh chỉnh có thể thay đổi))
-
continuous a continuous refine tactic (một chiến thuật tinh chỉnh liên tục (việc tinh chỉnh không ngừng))
Idioms
-
It's time to refine our tactic
Đã đến lúc chúng ta cần tinh chỉnh chiến thuật của mình.
"The market has changed rapidly, so it's time to refine our tactic to stay competitive."
(Thị trường đã thay đổi nhanh chóng, vì vậy đã đến lúc chúng ta cần tinh chỉnh chiến thuật của mình để duy trì tính cạnh tranh.)
-
Constantly refine a tactic
Liên tục tinh chỉnh một chiến thuật.
"In agile development, teams constantly refine a tactic based on user feedback and new data."
(Trong phát triển linh hoạt, các nhóm liên tục tinh chỉnh một chiến thuật dựa trên phản hồi của người dùng và dữ liệu mới.)
-
Refine a tactic on the fly
Tinh chỉnh chiến thuật một cách tức thời/linh hoạt trong quá trình thực hiện.
"During the live presentation, she had to refine her tactic on the fly when the projector malfunctioned."
(Trong buổi thuyết trình trực tiếp, cô ấy phải tinh chỉnh chiến thuật của mình một cách tức thời khi máy chiếu gặp trục trặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refine tactic
Động từ (Verb) + Danh từ (Noun)Cải thiện, trau chuốt, hoặc điều chỉnh một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể để đạt được một mục tiêu.
"We need to refine our tactic if we want to win the competition."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general refined his tactics to outmaneuver the enemy. |
Vị tướng đã tinh chỉnh chiến thuật của mình để đánh bại đối phương. |
| Phủ định | They did not refine their tactics, leading to their defeat. |
Họ đã không tinh chỉnh chiến thuật của mình, dẫn đến thất bại. |
| Nghi vấn | Did the team refine their tactics before the final match? |
Đội có tinh chỉnh chiến thuật của họ trước trận chung kết không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been refining their tactics for months before the championship game. |
Đội đã liên tục tinh chỉnh chiến thuật của họ trong nhiều tháng trước trận đấu vô địch. |
| Phủ định | The coach hadn't been refining his tactics enough, which led to their defeat. |
Huấn luyện viên đã không tinh chỉnh chiến thuật của mình đủ, điều này dẫn đến thất bại của họ. |
| Nghi vấn | Had they been refining their tactics when the new player joined the team? |
Họ đã liên tục tinh chỉnh chiến thuật của mình khi cầu thủ mới gia nhập đội sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refine tactic".
