(Top Banner Ad)
refine tactic
B2
Động từ (Verb) + Danh từ (Noun) B2 Kinh doanh, Quân sự, Chiến lược

refine tactic

UK: /rɪˈfaɪn ˈtæktɪk/ • US: /rɪˈfaɪn ˈtæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trau chuốt chiến thuật cải thiện chiến thuật tinh chỉnh chiến thuật điều chỉnh chiến thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve a specific method or plan for achieving a goal.

Vietnamese Meaning

Cải thiện, trau chuốt, hoặc điều chỉnh một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể để đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to refine our tactic if we want to win the competition."

    "Chúng ta cần phải trau chuốt chiến thuật của mình nếu muốn thắng cuộc thi."

  • "The company decided to refine its marketing tactic to target a younger audience."

    "Công ty quyết định điều chỉnh chiến thuật marketing để nhắm mục tiêu đến đối tượng khán giả trẻ hơn."

  • "The military is constantly refining its tactics based on battlefield experience."

    "Quân đội liên tục cải tiến chiến thuật của mình dựa trên kinh nghiệm chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refinement sự tinh chỉnh, sự cải tiến, sự tinh tế
Adjective refined tinh tế, được cải tiến, thanh lịch
Noun refiner người tinh chế, nhà máy tinh chế
Adjective tactical thuộc về chiến thuật, có tính chiến thuật
Adverb tactically một cách chiến thuật, theo chiến thuật
Noun tactician nhà chiến thuật

Synonyms

improve strategy (cải thiện chiến lược)hone technique (mài giũa kỹ thuật)perfect approach (hoàn thiện phương pháp tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnīre
Old French
finer
Old French
raffiner
Middle English
refine

Nguồn gốc 'Refine': Sự tinh lọc và hoàn thiện

Từ 'refine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fīnīre' (kết thúc, hoàn thành) và tiếng Pháp cổ 'raffiner' (tinh chế, đánh bóng lại). Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh luyện kim, mô tả quá trình loại bỏ tạp chất để thu được kim loại tinh khiết hơn. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc cải thiện chất lượng, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, tinh tế hơn.

Nguồn gốc 'Tactic': Nghệ thuật sắp đặt quân sự

Từ 'tactic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'taktiká' (những vấn đề liên quan đến sự sắp xếp) và 'tassein' (sắp xếp). Ban đầu, nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, ám chỉ nghệ thuật và khoa học sắp xếp lực lượng để đạt được mục tiêu chiến lược. Ngày nay, 'tactic' được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để chỉ một kế hoạch hay phương pháp cụ thể nhằm đạt được mục tiêu nào đó.

'Refine Tactic': Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'refine tactic' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, không có lịch sử phát triển chung như một từ đơn. Nó mang ý nghĩa của việc xem xét, đánh giá và điều chỉnh một kế hoạch hoặc phương pháp đã có để làm cho nó hiệu quả, phù hợp hoặc tốt hơn. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý, kinh doanh và nhiều lĩnh vực đòi hỏi sự thích ứng và cải tiến liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự chính xác và hiệu quả trong hành động. 'Refine' ở đây nhấn mạnh vào việc làm cho 'tactic' trở nên sắc bén hơn, phù hợp hơn với tình hình hiện tại. Khác với 'improve tactic' mang nghĩa chung chung là làm tốt hơn, 'refine tactic' mang ý nghĩa cụ thể là loại bỏ những điểm yếu và tối ưu hóa những điểm mạnh của 'tactic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refine tactic
  • need to need to refine the tactic
    (cần phải tinh chỉnh chiến thuật)
  • seek to seek to refine the tactic
    (tìm cách tinh chỉnh chiến thuật)
  • aim to aim to refine the tactic
    (nhằm mục đích tinh chỉnh chiến thuật)
  • decide to decide to refine the tactic
    (quyết định tinh chỉnh chiến thuật)
Adjective + refine tactic
  • smart a smart refine tactic
    (một chiến thuật tinh chỉnh thông minh (cách tinh chỉnh khéo léo))
  • effective an effective refine tactic
    (một chiến thuật tinh chỉnh hiệu quả (cách tinh chỉnh mang lại kết quả tốt))
  • flexible a flexible refine tactic
    (một chiến thuật tinh chỉnh linh hoạt (cách tinh chỉnh có thể thay đổi))
  • continuous a continuous refine tactic
    (một chiến thuật tinh chỉnh liên tục (việc tinh chỉnh không ngừng))

Idioms

  • It's time to refine our tactic

    Đã đến lúc chúng ta cần tinh chỉnh chiến thuật của mình.

    "The market has changed rapidly, so it's time to refine our tactic to stay competitive."

    (Thị trường đã thay đổi nhanh chóng, vì vậy đã đến lúc chúng ta cần tinh chỉnh chiến thuật của mình để duy trì tính cạnh tranh.)

  • Constantly refine a tactic

    Liên tục tinh chỉnh một chiến thuật.

    "In agile development, teams constantly refine a tactic based on user feedback and new data."

    (Trong phát triển linh hoạt, các nhóm liên tục tinh chỉnh một chiến thuật dựa trên phản hồi của người dùng và dữ liệu mới.)

  • Refine a tactic on the fly

    Tinh chỉnh chiến thuật một cách tức thời/linh hoạt trong quá trình thực hiện.

    "During the live presentation, she had to refine her tactic on the fly when the projector malfunctioned."

    (Trong buổi thuyết trình trực tiếp, cô ấy phải tinh chỉnh chiến thuật của mình một cách tức thời khi máy chiếu gặp trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refine tactic

Động từ (Verb) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Cải thiện, trau chuốt, hoặc điều chỉnh một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể để đạt được một mục tiêu.

"We need to refine our tactic if we want to win the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general refined his tactics to outmaneuver the enemy.
Vị tướng đã tinh chỉnh chiến thuật của mình để đánh bại đối phương.
Phủ định
They did not refine their tactics, leading to their defeat.
Họ đã không tinh chỉnh chiến thuật của mình, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Did the team refine their tactics before the final match?
Đội có tinh chỉnh chiến thuật của họ trước trận chung kết không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been refining their tactics for months before the championship game.
Đội đã liên tục tinh chỉnh chiến thuật của họ trong nhiều tháng trước trận đấu vô địch.
Phủ định
The coach hadn't been refining his tactics enough, which led to their defeat.
Huấn luyện viên đã không tinh chỉnh chiến thuật của mình đủ, điều này dẫn đến thất bại của họ.
Nghi vấn
Had they been refining their tactics when the new player joined the team?
Họ đã liên tục tinh chỉnh chiến thuật của mình khi cầu thủ mới gia nhập đội sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refine tactic".

Tư duy cải tiến liên tục (Kaizen)

Khái niệm 'tinh chỉnh chiến thuật' gắn liền với tư duy cải tiến liên tục, nổi bật trong triết lý Kaizen của Nhật Bản. Nó nhấn mạnh việc không ngừng tìm kiếm và thực hiện những cải thiện nhỏ nhưng đều đặn trong mọi khía cạnh, từ công việc đến cuộc sống, để đạt được hiệu quả tốt hơn theo thời gian. Đây là một giá trị cốt lõi trong nhiều tổ chức thành công trên thế giới.

Sự linh hoạt và thích nghi trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số, khả năng 'tinh chỉnh chiến thuật' là một kỹ năng thiết yếu. Các doanh nghiệp và cá nhân cần liên tục đánh giá, học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh kế hoạch để thích nghi với môi trường mới, công nghệ mới và duy trì lợi thế cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và giáo dục.