(Top Banner Ad)
pcb
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện tử

pcb

UK: /ˌpiː siː ˈbiː/ • US: /ˌpiː siː ˈbiː/

Nghĩa tiếng Việt

bảng mạch in mạch in
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Printed Circuit Board: A board with electrical connections printed on it, used to connect electronic components.

Vietnamese Meaning

Bảng mạch in: Một bảng mạch có các kết nối điện được in trên đó, dùng để kết nối các linh kiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faulty PCB caused the device to malfunction."

    "Bảng mạch in bị lỗi đã khiến thiết bị hoạt động không đúng."

  • "Modern electronics rely heavily on PCBs."

    "Điện tử hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào bảng mạch in."

  • "The manufacturing process of PCBs is quite complex."

    "Quy trình sản xuất bảng mạch in khá phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Printed Circuit Board Tên đầy đủ của PCB, bảng mạch điện tử có các đường dẫn điện được in hoặc khắc.
Noun circuit Mạch điện, đường dẫn điện khép kín.
Noun circuitry Hệ thống các mạch điện, cấu trúc mạch.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Printed Circuit Board
English
PCB

Nguồn gốc của PCB

PCB là viết tắt của 'Printed Circuit Board' (Bảng mạch in). Nó được phát minh vào đầu thế kỷ 20 để tạo ra các kết nối điện tử một cách hiệu quả và gọn gàng, thay thế cho việc đấu nối dây thủ công phức tạp. Ngày nay, PCB là xương sống của hầu hết các thiết bị điện tử, từ điện thoại di động đến máy tính, và là một phần không thể thiếu trong công nghiệp điện tử hiện đại.

Usage Note

PCB là thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, sản xuất và thiết kế phần cứng. Nó là nền tảng vật lý để gắn kết và kết nối các thành phần điện tử trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. PCB cung cấp một hệ thống dây dẫn điện có cấu trúc, loại bỏ sự cần thiết của việc nối dây thủ công phức tạp.

Prepositions

on in for

* **on**: Dùng khi nói về vị trí của các linh kiện trên PCB (ví dụ: The components are mounted *on* the PCB).
* **in**: Dùng khi nói về việc sử dụng PCB trong một thiết bị (ví dụ: The PCB is *in* the computer).
* **for**: Dùng khi nói về mục đích sử dụng của PCB (ví dụ: This PCB is *for* power supply).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pcb
  • faulty a faulty PCB
    (một bảng mạch in bị lỗi)
  • damaged a damaged PCB
    (một bảng mạch in bị hỏng)
  • multilayer multilayer PCB
    (bảng mạch in nhiều lớp)
  • flexible flexible PCB
    (bảng mạch in dẻo)
  • rigid rigid PCB
    (bảng mạch in cứng)
  • custom custom PCB
    (PCB tùy chỉnh)
Verb + pcb
  • design design a PCB
    (thiết kế một bảng mạch in)
  • manufacture manufacture PCBs
    (sản xuất bảng mạch in)
  • assemble assemble a PCB
    (lắp ráp một bảng mạch in)
  • repair repair a PCB
    (sửa chữa một bảng mạch in)
  • inspect inspect a PCB
    (kiểm tra một bảng mạch in)
PCB + Noun
  • layout PCB layout
    (bố cục PCB)
  • design PCB design
    (thiết kế PCB)
  • assembly PCB assembly
    (lắp ráp PCB)
  • manufacturing PCB manufacturing
    (sản xuất PCB)
  • prototyping PCB prototyping
    (tạo mẫu PCB)

Idioms

  • PCB layout

    Bố cục của các thành phần và đường mạch trên bảng PCB. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành điện tử.

    "The engineer finalized the PCB layout before sending it for manufacturing."

    (Kỹ sư đã hoàn thiện bố cục PCB trước khi gửi đi sản xuất.)

  • PCB assembly

    Quá trình lắp đặt các linh kiện điện tử lên bảng mạch in. Là một quy trình then chốt trong sản xuất thiết bị điện tử.

    "Automated machines are widely used for efficient PCB assembly."

    (Các máy tự động được sử dụng rộng rãi để lắp ráp PCB hiệu quả.)

  • bare PCB

    Một bảng mạch in chưa được lắp đặt bất kỳ linh kiện nào (chỉ có bảng mạch trống). Thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái ban đầu của bảng mạch.

    "The first step is to prepare the bare PCB for component placement."

    (Bước đầu tiên là chuẩn bị PCB trần (chưa gắn linh kiện) để đặt các thành phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pcb

Danh từ
Lật mặt

Bảng mạch in: Một bảng mạch có các kết nối điện được in trên đó, dùng để kết nối các linh kiện điện tử.

"The faulty PCB caused the device to malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had inspected the PCB before the system malfunctioned.
Kỹ sư đã kiểm tra PCB trước khi hệ thống bị trục trặc.
Phủ định
They had not installed the PCB correctly before the testing phase.
Họ đã không cài đặt PCB một cách chính xác trước giai đoạn thử nghiệm.
Nghi vấn
Had the company updated the PCB design before releasing the new product?
Công ty đã cập nhật thiết kế PCB trước khi phát hành sản phẩm mới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This PCB is essential for the device's functionality.
PCB này rất cần thiết cho chức năng của thiết bị.
Phủ định
The technician does not replace the PCB if it's just a minor issue.
Kỹ thuật viên không thay thế PCB nếu chỉ là một vấn đề nhỏ.
Nghi vấn
Does the company manufacture PCBs in-house?
Công ty có tự sản xuất PCB tại nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pcb".

Tác động đến cuộc sống hiện đại

PCB là trái tim của mọi thiết bị điện tử hiện đại, từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến ô tô và thiết bị y tế. Sự phát triển của công nghệ PCB đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số, giúp thu nhỏ kích thước thiết bị và tăng hiệu suất đáng kể, làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc.

Vấn đề môi trường

Với số lượng lớn thiết bị điện tử được sản xuất và thải bỏ hàng năm, PCB cũng góp phần vào vấn đề rác thải điện tử (e-waste). Việc tái chế và xử lý PCB đúng cách là một thách thức môi trường lớn do chúng thường chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất độc hại, cần có quy trình chuyên biệt để giảm thiểu tác động tiêu cực.