refocus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To focus again or anew; to direct attention or effort to something different.
Vietnamese Meaning
Tập trung lại, điều chỉnh sự tập trung; hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the disappointing results, the company decided to refocus its efforts on product development."
"Sau những kết quả đáng thất vọng, công ty đã quyết định tập trung lại nỗ lực của mình vào việc phát triển sản phẩm."
-
"The coach told the team to refocus after the half-time break."
"Huấn luyện viên bảo đội bóng tập trung lại sau giờ nghỉ giữa hiệp."
-
"The government is refocusing its policies to address climate change."
"Chính phủ đang tập trung lại các chính sách của mình để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refocus | tập trung lại, điều chỉnh tiêu điểm |
| Noun | refocusing | sự tập trung lại, sự điều chỉnh tiêu điểm (hành động) |
| Adjective | refocused | đã được tập trung lại, đã được điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'refocus' thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức cần thay đổi hướng đi hoặc ưu tiên của mình. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc điều chỉnh sự tập trung để đạt được hiệu quả tốt hơn. So với 'focus' đơn thuần, 'refocus' mang ý nghĩa về sự thay đổi, tái định hướng sau một khoảng thời gian tập trung vào một vấn đề khác. Nó không đơn thuần chỉ là 'tập trung' mà là 'tái tập trung'.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'on', 'refocus on' có nghĩa là tập trung lại vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'We need to refocus on our core business.' (Chúng ta cần tập trung lại vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly refocus (nhanh chóng tập trung lại)
-
effectively effectively refocus (tập trung lại một cách hiệu quả)
-
strategically strategically refocus (tập trung lại một cách chiến lược)
-
efforts refocus efforts (tập trung lại nỗ lực)
-
attention refocus attention (tập trung lại sự chú ý)
-
priorities refocus priorities (sắp xếp lại các ưu tiên)
-
on refocus on the goal (tập trung lại vào mục tiêu)
-
on refocus on core values (tập trung lại vào các giá trị cốt lõi)
Idioms
-
refocus one's attention/efforts
tập trung lại sự chú ý/nỗ lực của mình
"After the interruption, she tried to refocus her attention on the report."
(Sau gián đoạn, cô ấy cố gắng tập trung lại sự chú ý vào bản báo cáo.)
-
take a step back to refocus
lùi lại một bước để tập trung lại
"When overwhelmed, it's good to take a step back to refocus and plan."
(Khi cảm thấy choáng ngợp, thật tốt khi lùi lại một bước để tập trung lại và lên kế hoạch.)
-
refocus the lens
điều chỉnh lại góc nhìn/quan điểm
"We need to refocus the lens on customer needs, not just sales."
(Chúng ta cần điều chỉnh lại góc nhìn tập trung vào nhu cầu khách hàng, chứ không chỉ doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refocus
verbTập trung lại, điều chỉnh sự tập trung; hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó khác.
"After the disappointing results, the company decided to refocus its efforts on product development."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To achieve our goals, we must refocus: identify priorities, eliminate distractions, and maintain discipline. |
Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải tập trung lại: xác định ưu tiên, loại bỏ sự xao nhãng và duy trì kỷ luật. |
| Phủ định | She didn't refocus her energy: instead, she wasted time on unimportant tasks. |
Cô ấy đã không tập trung lại năng lượng của mình: thay vào đó, cô ấy lãng phí thời gian vào những công việc không quan trọng. |
| Nghi vấn | Do we need to refocus our marketing strategy: are we reaching the right audience, are our messages resonating, and are we maximizing our ROI? |
Chúng ta có cần tập trung lại chiến lược tiếp thị của mình không: chúng ta có đang tiếp cận đúng đối tượng không, thông điệp của chúng ta có gây được tiếng vang không và chúng ta có đang tối đa hóa lợi tức đầu tư của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the interruption, she needed to refocus her attention on the task. |
Sau sự gián đoạn, cô ấy cần tập trung lại sự chú ý vào nhiệm vụ. |
| Phủ định | He didn't refocus quickly enough, and he missed the key point. |
Anh ấy không đủ nhanh để tập trung lại, và anh ấy đã bỏ lỡ điểm chính. |
| Nghi vấn | Did they refocus the camera lens before taking the photograph? |
Họ có tập trung lại ống kính máy ảnh trước khi chụp ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refocus".
