lose focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become unable to concentrate or pay attention to something.
Vietnamese Meaning
Mất tập trung, không còn khả năng tập trung hoặc chú ý vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's easy to lose focus when you're working from home."
"Rất dễ mất tập trung khi bạn làm việc tại nhà."
-
"He started to lose focus in the meeting."
"Anh ấy bắt đầu mất tập trung trong cuộc họp."
-
"If you lose focus, you might make mistakes."
"Nếu bạn mất tập trung, bạn có thể mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tạm thời không thể duy trì sự chú ý. 'Lose focus' nhấn mạnh vào việc mất khả năng tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể hoặc một vấn đề nào đó. Khác với 'be distracted' (bị xao nhãng), 'lose focus' chỉ sự suy giảm khả năng tập trung, trong khi 'be distracted' ám chỉ sự gián đoạn từ bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn đang cố gắng tập trung vào. Ví dụ: 'lose focus on the task'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily lose focus (dễ dàng mất tập trung)
-
Tend to tend to lose focus (có xu hướng mất tập trung)
-
Begin to begin to lose focus (bắt đầu mất tập trung)
-
Without lose focus without (mất tập trung mà không có)
Idioms
-
lose focus
mất tập trung, xao nhãng
"I often lose focus when I'm tired."
(Tôi thường mất tập trung khi mệt mỏi.)
-
struggle with losing focus
vật lộn với việc mất tập trung
"Many students struggle with losing focus during long lectures."
(Nhiều sinh viên vật lộn với việc mất tập trung trong các bài giảng dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose focus
Động từMất tập trung, không còn khả năng tập trung hoặc chú ý vào điều gì đó.
"It's easy to lose focus when you're working from home."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Focus is easily lost by students during long lectures. |
Sự tập trung dễ dàng bị mất bởi học sinh trong các bài giảng dài. |
| Phủ định | Focus is not being lost despite the distractions. |
Sự tập trung không bị mất mặc dù có những xao nhãng. |
| Nghi vấn | Can focus be lost so quickly in such a quiet environment? |
Liệu sự tập trung có thể bị mất nhanh chóng như vậy trong một môi trường yên tĩnh như vậy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, I will have been losing focus on it for weeks. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, tôi sẽ đã mất tập trung vào nó trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She won't have been losing focus on her studies if she had gotten enough sleep. |
Cô ấy sẽ không bị mất tập trung vào việc học nếu cô ấy ngủ đủ giấc. |
| Nghi vấn | Will they have been losing focus due to the constant interruptions? |
Liệu họ có bị mất tập trung do những gián đoạn liên tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose focus".
