(Top Banner Ad)
lose focus
B1
Động từ B1 Chung

lose focus

UK: /luːz ˈfəʊkəs/ • US: /luːz ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung xao nhãng không tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to concentrate or pay attention to something.

Vietnamese Meaning

Mất tập trung, không còn khả năng tập trung hoặc chú ý vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's easy to lose focus when you're working from home."

    "Rất dễ mất tập trung khi bạn làm việc tại nhà."

  • "He started to lose focus in the meeting."

    "Anh ấy bắt đầu mất tập trung trong cuộc họp."

  • "If you lose focus, you might make mistakes."

    "Nếu bạn mất tập trung, bạn có thể mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
losian
English
lose
Latin
focus
French
focus
English
focus
English
lose focus

Nguồn Gốc của 'Lose'

Từ 'lose' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'bị tước đoạt' hoặc 'mất'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'losian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm mất' hoặc 'thất lạc'. Ý nghĩa này vẫn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn Gốc của 'Focus'

Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm lửa'. Sau đó nó mang ý nghĩa 'điểm hội tụ' trong quang học. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng là 'sự tập trung'. Tiếng Pháp cũng có từ 'focus' và sau đó được mượn vào tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tạm thời không thể duy trì sự chú ý. 'Lose focus' nhấn mạnh vào việc mất khả năng tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể hoặc một vấn đề nào đó. Khác với 'be distracted' (bị xao nhãng), 'lose focus' chỉ sự suy giảm khả năng tập trung, trong khi 'be distracted' ám chỉ sự gián đoạn từ bên ngoài.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn đang cố gắng tập trung vào. Ví dụ: 'lose focus on the task'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose focus
  • Easily easily lose focus
    (dễ dàng mất tập trung)
Verb + lose focus
  • Tend to tend to lose focus
    (có xu hướng mất tập trung)
  • Begin to begin to lose focus
    (bắt đầu mất tập trung)
Preposition + lose focus
  • Without lose focus without
    (mất tập trung mà không có)

Idioms

  • lose focus

    mất tập trung, xao nhãng

    "I often lose focus when I'm tired."

    (Tôi thường mất tập trung khi mệt mỏi.)

  • struggle with losing focus

    vật lộn với việc mất tập trung

    "Many students struggle with losing focus during long lectures."

    (Nhiều sinh viên vật lộn với việc mất tập trung trong các bài giảng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose focus

Động từ
Lật mặt

Mất tập trung, không còn khả năng tập trung hoặc chú ý vào điều gì đó.

"It's easy to lose focus when you're working from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Focus is easily lost by students during long lectures.
Sự tập trung dễ dàng bị mất bởi học sinh trong các bài giảng dài.
Phủ định
Focus is not being lost despite the distractions.
Sự tập trung không bị mất mặc dù có những xao nhãng.
Nghi vấn
Can focus be lost so quickly in such a quiet environment?
Liệu sự tập trung có thể bị mất nhanh chóng như vậy trong một môi trường yên tĩnh như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, I will have been losing focus on it for weeks.
Vào thời điểm dự án đến hạn, tôi sẽ đã mất tập trung vào nó trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been losing focus on her studies if she had gotten enough sleep.
Cô ấy sẽ không bị mất tập trung vào việc học nếu cô ấy ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will they have been losing focus due to the constant interruptions?
Liệu họ có bị mất tập trung do những gián đoạn liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose focus".

Thời gian tập trung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nơi làm việc, việc duy trì sự tập trung cao độ được đánh giá rất cao. Các kỹ thuật như Pomodoro (25 phút làm việc, 5 phút nghỉ) được sử dụng rộng rãi để cải thiện khả năng tập trung và tránh việc 'lose focus'.

Thiền định và Chánh niệm

Các phương pháp thiền định và chánh niệm (mindfulness) ngày càng phổ biến như một cách để cải thiện sự tập trung và giảm thiểu việc 'lose focus', đặc biệt trong một thế giới đầy xao nhãng.