amending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making minor changes in (a text) in order to make it fairer, more accurate, or more up-to-date.
Vietnamese Meaning
Sửa đổi, bổ sung (một văn bản) để làm cho nó công bằng hơn, chính xác hơn hoặc cập nhật hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee is currently amending the proposal to include feedback from stakeholders."
"Ủy ban hiện đang sửa đổi đề xuất để bao gồm phản hồi từ các bên liên quan."
-
"Amending the constitution requires a two-thirds majority vote."
"Việc sửa đổi hiến pháp đòi hỏi phải có hai phần ba số phiếu tán thành."
-
"The bill is amending existing legislation regarding environmental protection."
"Dự luật này đang sửa đổi luật hiện hành về bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, hiến pháp, quy định hoặc các văn bản chính thức khác. Nhấn mạnh quá trình sửa đổi đang diễn ra hoặc hành động sửa đổi nói chung.
Prepositions
‘amending to’: Sửa đổi thành (một điều gì đó cụ thể).
‘amending by’: Sửa đổi bằng cách (thêm/bớt/thay đổi một điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Constitution Constitution amending process (Quy trình sửa đổi Hiến pháp)
-
Budget Budget amending powers (Quyền lực sửa đổi ngân sách)
-
Considering Considering amending the policy (Cân nhắc việc sửa đổi chính sách)
-
Debating Debating amending Clause 4 (Tranh luận về việc sửa đổi Điều khoản 4)
-
Formally Formally amending the contract (Chính thức sửa đổi hợp đồng)
-
Retroactively Retroactively amending the tax rate (Sửa đổi thuế suất có hiệu lực hồi tố)
Idioms
-
Amending the law
Sửa đổi luật pháp (hành động)
"Parliament is busy amending the law on digital privacy."
(Quốc hội đang bận rộn sửa đổi luật về quyền riêng tư kỹ thuật số.)
-
Amending the record
Sửa chữa (hoặc điều chỉnh) hồ sơ chính thức
"The secretary was responsible for amending the record after the meeting."
(Thư ký chịu trách nhiệm sửa chữa hồ sơ sau cuộc họp.)
-
Amending one's behavior
Cải thiện hành vi, sửa đổi cách cư xử
"After the warning, he started amending his behavior at school."
(Sau lời cảnh báo, cậu ấy bắt đầu cải thiện hành vi của mình ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amending
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Sửa đổi, bổ sung (một văn bản) để làm cho nó công bằng hơn, chính xác hơn hoặc cập nhật hơn.
"The committee is currently amending the proposal to include feedback from stakeholders."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had amended the law last year, the company would be operating legally now. |
Nếu chính phủ đã sửa đổi luật vào năm ngoái, công ty sẽ hoạt động hợp pháp ngay bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't constantly trying to amend the contract, we would have reached an agreement sooner. |
Nếu họ không liên tục cố gắng sửa đổi hợp đồng, chúng ta đã đạt được thỏa thuận sớm hơn. |
| Nghi vấn | If the committee had amended the proposal, would the project be facing these challenges now? |
Nếu ủy ban đã sửa đổi đề xuất, dự án có phải đối mặt với những thách thức này ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amending".
