(Top Banner Ad)
reformism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

reformism

UK: /rɪˈfɔːmɪzəm/ • US: /rɪˈfɔːrmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cải lương khuynh hướng cải cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy of reform, especially political or social reform, rather than revolution.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa cải lương, khuynh hướng ủng hộ cải cách, đặc biệt là cải cách chính trị hoặc xã hội, thay vì cách mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views leaned towards reformism rather than revolution."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy nghiêng về chủ nghĩa cải lương hơn là cách mạng."

  • "The party platform was based on reformism, promising gradual improvements to the healthcare system."

    "Nền tảng của đảng dựa trên chủ nghĩa cải lương, hứa hẹn những cải tiến dần dần cho hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Some critics argue that reformism is too slow to address urgent social problems."

    "Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cải lương quá chậm để giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform cải cách, sửa đổi, cải thiện
Noun reform sự cải cách, cuộc cải cách
Noun reformer người cải cách
Adjective reformist thuộc chủ nghĩa cải cách
Noun reformist người theo chủ nghĩa cải cách
Adjective reformed đã được cải cách, đã được cải thiện

Synonyms

gradualism (chủ nghĩa duy trì sự thay đổi dần dần)amelioration (sự cải thiện)incrementalism (chủ nghĩa tăng trưởng từng bước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-formare
English
reform
English
reformism

Nguồn gốc của 'Reformism' - Chủ nghĩa Cải cách

Từ 'reformism' được ghép từ 'reform' (cải cách) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Reform' có gốc từ tiếng Latin 're-formare', nghĩa là 'tái định hình' hoặc 'làm lại'. Vì vậy, 'reformism' ban đầu mang ý nghĩa về một học thuyết hoặc phong trào hướng tới việc thay đổi và cải thiện xã hội, chính trị, hoặc kinh tế một cách có hệ thống nhưng thường là từng bước, không đột ngột.

Usage Note

Reformism nhấn mạnh vào việc thay đổi dần dần và có hệ thống trong một xã hội, thường thông qua các kênh chính trị và pháp lý hiện có. Nó khác với chủ nghĩa cách mạng, vốn tìm cách thay đổi cơ bản và nhanh chóng thông qua lật đổ các cấu trúc quyền lực hiện có. Trong chính trị, reformism thường liên quan đến các đảng phái trung tả hoặc trung dung, trong khi cách mạng thường liên quan đến các đảng phái cực tả hoặc các phong trào nổi dậy.

Prepositions

in of towards

* **in reformism:** Đề cập đến khía cạnh cụ thể được nhấn mạnh trong một phong trào cải lương. Ví dụ: 'There are different approaches in reformism, some focusing on economic changes.' (Có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong chủ nghĩa cải lương, một số tập trung vào những thay đổi kinh tế.)
* **of reformism:** Mô tả bản chất hoặc thuộc tính của phong trào cải lương. Ví dụ: 'The core principle of reformism is gradual change.' (Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa cải lương là thay đổi dần dần.)
* **towards reformism:** Chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động. Ví dụ: 'The government is taking steps towards reformism.' (Chính phủ đang thực hiện các bước hướng tới chủ nghĩa cải lương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformism
  • political political reformism
    (chủ nghĩa cải cách chính trị)
  • social social reformism
    (chủ nghĩa cải cách xã hội)
  • economic economic reformism
    (chủ nghĩa cải cách kinh tế)
  • gradual gradual reformism
    (chủ nghĩa cải cách từng bước)
  • radical radical reformism
    (chủ nghĩa cải cách cấp tiến)
  • liberal liberal reformism
    (chủ nghĩa cải cách tự do)
Verb + reformism
  • embrace embrace reformism
    (chấp nhận chủ nghĩa cải cách)
  • advocate advocate reformism
    (ủng hộ chủ nghĩa cải cách)
  • reject reject reformism
    (bác bỏ chủ nghĩa cải cách)
  • criticize criticize reformism
    (chỉ trích chủ nghĩa cải cách)
  • promote promote reformism
    (thúc đẩy chủ nghĩa cải cách)
Noun + of + reformism
  • spirit spirit of reformism
    (tinh thần cải cách)
  • principles principles of reformism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa cải cách)

Idioms

  • the spirit of reformism

    tinh thần cải cách, tinh thần đổi mới

    "The government claimed to act in the spirit of reformism to address public concerns."

    (Chính phủ tuyên bố hành động theo tinh thần cải cách để giải quyết các mối quan tâm của công chúng.)

  • a move towards reformism

    một động thái hướng tới chủ nghĩa cải cách

    "Many viewed the new policies as a clear move towards reformism."

    (Nhiều người coi các chính sách mới là một động thái rõ ràng hướng tới chủ nghĩa cải cách.)

  • to be accused of reformism

    bị cáo buộc theo chủ nghĩa cải cách

    "Hardliners sometimes accused moderates of reformism, implying a deviation from core principles."

    (Những người cứng rắn đôi khi cáo buộc phe ôn hòa theo chủ nghĩa cải cách, ngụ ý đi chệch khỏi các nguyên tắc cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa cải lương, khuynh hướng ủng hộ cải cách, đặc biệt là cải cách chính trị hoặc xã hội, thay vì cách mạng.

"His political views leaned towards reformism rather than revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some believe the best approach to societal change is to embrace reformist policies.
Một số người tin rằng cách tiếp cận tốt nhất để thay đổi xã hội là chấp nhận các chính sách cải cách.
Phủ định
It's important not to dismiss reformist ideas without careful consideration.
Điều quan trọng là không bỏ qua những ý tưởng cải cách mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Is it necessary to adopt a fully reformist agenda to achieve progress?
Có cần thiết phải áp dụng một chương trình nghị sự cải cách hoàn toàn để đạt được tiến bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformism".

Cải cách đối lập với Cách mạng

Trong tư duy chính trị phương Tây, 'reformism' (chủ nghĩa cải cách) thường được coi là đối lập với 'revolution' (cách mạng). Trong khi cách mạng tìm cách thay đổi hệ thống một cách triệt để và nhanh chóng, thường thông qua bạo lực, thì chủ nghĩa cải cách ủng hộ sự thay đổi dần dần, thông qua các kênh thể chế và pháp lý hiện có để cải thiện xã hội.

Chủ nghĩa Cải cách và Dân chủ Xã hội

Chủ nghĩa cải cách có mối liên hệ mật thiết với các phong trào dân chủ xã hội và lao động ở nhiều nước phương Tây. Các đảng Dân chủ Xã hội thường ủng hộ các chính sách cải cách nhằm giảm bất bình đẳng, tăng cường phúc lợi xã hội và bảo vệ quyền lợi người lao động trong khuôn khổ của hệ thống tư bản chủ nghĩa hiện có, thay vì lật đổ nó.