(Top Banner Ad)
reformulated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

reformulated

UK: /ˌriːˈfɔːmjʊleɪtɪd/ • US: /ˌriːˈfɔːrmjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cải tiến công thức được tái xây dựng đã được làm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been formulated again or in a new way.

Vietnamese Meaning

Đã được công thức hóa lại hoặc theo một cách mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product has been reformulated to remove harmful chemicals."

    "Sản phẩm đã được cải tiến công thức để loại bỏ các hóa chất độc hại."

  • "The strategy was reformulated after the initial results were disappointing."

    "Chiến lược đã được tái xây dựng sau khi kết quả ban đầu gây thất vọng."

  • "The paint has been reformulated to be more environmentally friendly."

    "Sơn đã được cải tiến công thức để thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reformulate Định hình lại, xây dựng lại, cải tiến công thức
Noun reformulation Sự định hình lại, sự cải tiến công thức
Verb formulate Định công thức, xây dựng công thức, hình thành
Noun formulation Sự định công thức, công thức được xây dựng
Noun formula Công thức, thể thức, cách thức

Synonyms

recast (đúc lại, làm lại)reworked (chế biến lại, làm lại)revised (sửa đổi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
Latin
re-
English
formulate
English
reformulate
English
reformulated

Câu chuyện 'cải tiến' từ Latin

Từ 'reformulated' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'formulate'. 'Formulate' lại đến từ 'formula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'công thức' hoặc 'hình thức nhỏ'. Vì vậy, 'reformulate' có nghĩa là 'tái lập công thức' hoặc 'định hình lại', và 'reformulated' là phiên bản đã được định hình lại, cải tiến.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, kế hoạch, hoặc ý tưởng đã được thay đổi, cải tiến, hoặc điều chỉnh lại cho phù hợp hơn với mục đích hoặc yêu cầu mới. Nhấn mạnh quá trình tái tạo hoặc điều chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reformulated
  • newly newly reformulated
    (mới được cải tiến công thức)
  • carefully carefully reformulated
    (được cải tiến công thức một cách cẩn thận)
  • successfully successfully reformulated
    (được cải tiến công thức thành công)
reformulated + Noun
  • product reformulated product
    (sản phẩm được cải tiến công thức)
  • strategy reformulated strategy
    (chiến lược được định hình lại)
  • policy reformulated policy
    (chính sách được sửa đổi/tái lập)
  • recipe reformulated recipe
    (công thức nấu ăn được điều chỉnh)
  • approach reformulated approach
    (phương pháp tiếp cận đã được thay đổi)
be + reformulated
  • be to be reformulated
    (được định hình/cải tiến lại)
  • was was reformulated
    (đã được định hình/cải tiến lại)

Idioms

  • a reformulated approach to [something]

    một cách tiếp cận được định hình lại đối với [điều gì đó]

    "The company adopted a reformulated approach to customer service after receiving negative feedback."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận dịch vụ khách hàng được định hình lại sau khi nhận được phản hồi tiêu cực.)

  • a reformulated version of [something]

    một phiên bản đã được cải tiến/định hình lại của [điều gì đó]

    "They released a reformulated version of their popular soft drink with less sugar."

    (Họ đã phát hành một phiên bản cải tiến của loại nước ngọt phổ biến với ít đường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformulated

Tính từ
Lật mặt

Đã được công thức hóa lại hoặc theo một cách mới.

"The product has been reformulated to remove harmful chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company reformulated its strategy, it would likely increase its profits.
Nếu công ty tái cấu trúc chiến lược của mình, có lẽ nó sẽ tăng lợi nhuận.
Phủ định
If the scientists didn't reformulate the experiment, they wouldn't get the expected results.
Nếu các nhà khoa học không tái cấu trúc thí nghiệm, họ sẽ không nhận được kết quả mong đợi.
Nghi vấn
Would the marketing team be more successful if they reformulated their approach?
Đội ngũ marketing có thành công hơn không nếu họ tái cấu trúc cách tiếp cận của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformulated".

Cải tiến sản phẩm vì sức khỏe người tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, nhiều sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống, thường được 'reformulated' (cải tiến công thức) để đáp ứng các xu hướng sức khỏe mới hoặc quy định về dinh dưỡng. Ví dụ, việc giảm đường, muối, hoặc chất béo trong các sản phẩm để chúng lành mạnh hơn cho người tiêu dùng.

Thay đổi chính sách và chiến lược

Trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và xã hội, các chính sách, luật pháp hoặc chiến lược thường xuyên được 'reformulated' (định hình lại, sửa đổi) để phù hợp với tình hình thực tế thay đổi, phản hồi của công chúng, hoặc để đạt được hiệu quả tốt hơn. Điều này thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng.