reformulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been formulated again or in a new way.
Vietnamese Meaning
Đã được công thức hóa lại hoặc theo một cách mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product has been reformulated to remove harmful chemicals."
"Sản phẩm đã được cải tiến công thức để loại bỏ các hóa chất độc hại."
-
"The strategy was reformulated after the initial results were disappointing."
"Chiến lược đã được tái xây dựng sau khi kết quả ban đầu gây thất vọng."
-
"The paint has been reformulated to be more environmentally friendly."
"Sơn đã được cải tiến công thức để thân thiện với môi trường hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reformulate | Định hình lại, xây dựng lại, cải tiến công thức |
| Noun | reformulation | Sự định hình lại, sự cải tiến công thức |
| Verb | formulate | Định công thức, xây dựng công thức, hình thành |
| Noun | formulation | Sự định công thức, công thức được xây dựng |
| Noun | formula | Công thức, thể thức, cách thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, kế hoạch, hoặc ý tưởng đã được thay đổi, cải tiến, hoặc điều chỉnh lại cho phù hợp hơn với mục đích hoặc yêu cầu mới. Nhấn mạnh quá trình tái tạo hoặc điều chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly reformulated (mới được cải tiến công thức)
-
carefully carefully reformulated (được cải tiến công thức một cách cẩn thận)
-
successfully successfully reformulated (được cải tiến công thức thành công)
-
product reformulated product (sản phẩm được cải tiến công thức)
-
strategy reformulated strategy (chiến lược được định hình lại)
-
policy reformulated policy (chính sách được sửa đổi/tái lập)
-
recipe reformulated recipe (công thức nấu ăn được điều chỉnh)
-
approach reformulated approach (phương pháp tiếp cận đã được thay đổi)
-
be to be reformulated (được định hình/cải tiến lại)
-
was was reformulated (đã được định hình/cải tiến lại)
Idioms
-
a reformulated approach to [something]
một cách tiếp cận được định hình lại đối với [điều gì đó]
"The company adopted a reformulated approach to customer service after receiving negative feedback."
(Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận dịch vụ khách hàng được định hình lại sau khi nhận được phản hồi tiêu cực.)
-
a reformulated version of [something]
một phiên bản đã được cải tiến/định hình lại của [điều gì đó]
"They released a reformulated version of their popular soft drink with less sugar."
(Họ đã phát hành một phiên bản cải tiến của loại nước ngọt phổ biến với ít đường hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reformulated
Tính từĐã được công thức hóa lại hoặc theo một cách mới.
"The product has been reformulated to remove harmful chemicals."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company reformulated its strategy, it would likely increase its profits. |
Nếu công ty tái cấu trúc chiến lược của mình, có lẽ nó sẽ tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | If the scientists didn't reformulate the experiment, they wouldn't get the expected results. |
Nếu các nhà khoa học không tái cấu trúc thí nghiệm, họ sẽ không nhận được kết quả mong đợi. |
| Nghi vấn | Would the marketing team be more successful if they reformulated their approach? |
Đội ngũ marketing có thành công hơn không nếu họ tái cấu trúc cách tiếp cận của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformulated".
