revised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được sửa đổi, chỉnh sửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revised edition of the textbook includes new chapters."
"Phiên bản đã được sửa đổi của sách giáo khoa bao gồm các chương mới."
-
"The document has been revised to reflect the new policy."
"Tài liệu đã được sửa đổi để phản ánh chính sách mới."
-
"I have revised my opinion after considering the new evidence."
"Tôi đã thay đổi quan điểm của mình sau khi xem xét bằng chứng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'revised' mô tả một cái gì đó đã trải qua quá trình sửa đổi hoặc cải tiến. Nó ngụ ý rằng đã có một phiên bản trước đó và phiên bản hiện tại là kết quả của việc xem xét lại và thay đổi. So với 'amended', 'revised' thường mang ý nghĩa thay đổi toàn diện và sâu rộng hơn, trong khi 'amended' thường chỉ những thay đổi nhỏ và cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly revised (đã được chỉnh sửa kỹ lưỡng)
-
extensively extensively revised (đã được sửa đổi rộng rãi)
-
substantially substantially revised (đã được sửa đổi đáng kể)
-
newly newly revised (mới được sửa đổi)
-
partially partially revised (đã được sửa đổi một phần)
-
issue issue a revised statement (ban hành một tuyên bố đã sửa đổi)
-
submit submit a revised proposal (nộp một đề xuất đã sửa đổi)
-
publish publish the revised edition (xuất bản ấn bản đã sửa đổi)
-
accept accept the revised offer (chấp nhận đề nghị đã sửa đổi)
-
edition revised edition (ấn bản đã sửa đổi/tái bản có chỉnh sửa)
-
version revised version (phiên bản đã sửa đổi)
-
plan revised plan (kế hoạch đã sửa đổi)
-
guidelines revised guidelines (hướng dẫn đã sửa đổi)
-
policy revised policy (chính sách đã sửa đổi)
-
figures revised figures (số liệu đã điều chỉnh)
-
target revised target (mục tiêu đã sửa đổi)
-
draft revised draft (bản nháp đã sửa đổi)
-
terms revised terms (các điều khoản đã sửa đổi)
-
conditions revised conditions (các điều kiện đã sửa đổi)
Idioms
-
a revised edition / a revised version
một ấn bản/phiên bản đã sửa đổi (dùng cho sách, phần mềm, tài liệu)
"The publisher released a revised edition of the textbook with updated content."
(Nhà xuất bản đã phát hành ấn bản sửa đổi của cuốn sách giáo khoa với nội dung cập nhật.)
-
under revised terms / under revised conditions
theo các điều khoản/điều kiện đã sửa đổi
"They agreed to continue the project under revised terms."
(Họ đã đồng ý tiếp tục dự án theo các điều khoản đã sửa đổi.)
-
submit a revised proposal / submit a revised plan
nộp một đề xuất/kế hoạch đã sửa đổi
"The team had to submit a revised proposal after the first one was rejected."
(Nhóm phải nộp một đề xuất đã sửa đổi sau khi đề xuất đầu tiên bị từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revised
adjectiveĐã được sửa đổi, chỉnh sửa.
"The revised edition of the textbook includes new chapters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the professor revised the essay, the student received a higher grade. |
Sau khi giáo sư sửa bài luận, sinh viên đó đã nhận được điểm cao hơn. |
| Phủ định | Unless the document is revised carefully, it will not be approved by the committee. |
Trừ khi tài liệu được sửa đổi cẩn thận, nó sẽ không được ủy ban phê duyệt. |
| Nghi vấn | If the contract is revised by Monday, will we be able to sign it then? |
Nếu hợp đồng được sửa đổi trước thứ Hai, chúng ta có thể ký nó vào lúc đó không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the document was revised thoroughly ensured its accuracy. |
Việc tài liệu được sửa đổi kỹ lưỡng đảm bảo tính chính xác của nó. |
| Phủ định | Whether the report was revised isn't the main concern; its underlying data is. |
Việc báo cáo có được sửa đổi hay không không phải là mối quan tâm chính; dữ liệu cơ bản của nó mới là. |
| Nghi vấn | Whether the contract was revised before signing is a crucial question. |
Liệu hợp đồng đã được sửa đổi trước khi ký hay chưa là một câu hỏi quan trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revised".
