(Top Banner Ad)
formulated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

formulated

UK: /ˈfɔːmjʊleɪtɪd/ • US: /ˈfɔːrmjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được xây dựng được hình thành được soạn thảo đã được công thức hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been expressed in a systematic way, especially as a statement of principles or rules; or having been created or devised for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was carefully formulated to address the needs of all employees."

    "Chính sách mới đã được xây dựng cẩn thận để đáp ứng nhu cầu của tất cả nhân viên."

  • "The proposal was formulated after months of research."

    "Đề xuất được xây dựng sau nhiều tháng nghiên cứu."

  • "This product is formulated to be gentle on sensitive skin."

    "Sản phẩm này được pha chế để nhẹ nhàng cho làn da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate đề ra, xây dựng công thức, diễn đạt rõ ràng
Noun formula công thức, thể thức, quy tắc
Noun formulation sự xây dựng công thức, cách diễn đạt, công thức được đề ra
Noun formulator người xây dựng công thức, người đề ra
Verb reformulate xây dựng lại công thức, diễn đạt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
Late Latin
formulare
Late Latin
formulatus
English (17th century)
formulate

Nguồn gốc từ 'Formulated'

Từ 'formulated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, từ 'forma' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Sau đó, nó phát triển thành 'formula', mang ý nghĩa là 'một khuôn mẫu nhỏ', 'quy tắc' hoặc 'công thức'. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh đã tiếp nhận từ 'formulate' từ tiếng Latin Hậu kỳ, để chỉ hành động 'xây dựng' hoặc 'diễn đạt một cách có hệ thống'. Vì vậy, 'formulated' mang ý nghĩa 'được xây dựng, được hệ thống hóa theo một công thức hay quy tắc rõ ràng'.

Usage Note

Khi 'formulated' được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường mô tả một kế hoạch, ý tưởng, công thức hoặc hệ thống đã được phát triển và trình bày một cách rõ ràng và có cấu trúc. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lập kế hoạch cẩn thận. So với các từ đồng nghĩa như 'created' hoặc 'made', 'formulated' mang ý nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh tính hệ thống và mục đích.

Prepositions

in for

* **Formulated in:** Đề cập đến bối cảnh, môi trường hoặc phương tiện mà một cái gì đó được hình thành hoặc diễn đạt. Ví dụ: 'The theory was formulated in the 1950s.' (Lý thuyết được xây dựng vào những năm 1950.)
* **Formulated for:** Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà một cái gì đó được thiết kế. Ví dụ: 'A special diet was formulated for patients with diabetes.' (Một chế độ ăn uống đặc biệt đã được xây dựng cho bệnh nhân tiểu đường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + Formulated
  • well well formulated
    (được xây dựng tốt, được trình bày rõ ràng)
  • carefully carefully formulated
    (được xây dựng cẩn thận)
  • clearly clearly formulated
    (được diễn đạt/trình bày rõ ràng)
  • newly newly formulated
    (mới được đề ra/xây dựng)
  • precisely precisely formulated
    (được xây dựng/diễn đạt chính xác)
Formulated + Preposition
  • in formulated in
    (được xây dựng/đề ra ở (một lĩnh vực, thời điểm, địa điểm))
  • by formulated by
    (được xây dựng/đề ra bởi (ai đó, tổ chức))
  • to formulated to
    (được xây dựng/đề ra để (mục đích))
Noun modified by Formulated
  • policy a formulated policy
    (một chính sách đã được đề ra)
  • plan a formulated plan
    (một kế hoạch đã được xây dựng)
  • strategy a formulated strategy
    (một chiến lược đã được hình thành)
  • argument a formulated argument
    (một lập luận đã được trình bày)

Idioms

  • a well-formulated plan/strategy/argument

    một kế hoạch/chiến lược/lập luận được xây dựng tốt/trình bày rõ ràng

    "The team presented a well-formulated plan for market expansion."

    (Nhóm đã trình bày một kế hoạch mở rộng thị trường được xây dựng rất tốt.)

  • to be formulated in writing

    được trình bày/công thức hóa bằng văn bản

    "All new regulations must be formulated in writing before implementation."

    (Tất cả các quy định mới phải được trình bày bằng văn bản trước khi thực hiện.)

  • formulated with precision

    được xây dựng/diễn đạt một cách chính xác

    "The scientific hypothesis was formulated with precision to allow for testing."

    (Giả thuyết khoa học được xây dựng một cách chính xác để có thể kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formulated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.

"The new policy was carefully formulated to address the needs of all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulated".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong khoa học và pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và triết học, việc 'formulated' (diễn đạt, xây dựng) các ý tưởng, giả thuyết, hoặc điều luật một cách rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh sự coi trọng logic, hệ thống và khả năng kiểm chứng, đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy.

Tư duy có cấu trúc và việc ra quyết định

Từ 'formulated' cũng thể hiện một phong cách tư duy có cấu trúc, nơi các vấn đề được phân tích, các giải pháp được đề xuất và các kế hoạch được xây dựng một cách có hệ thống. Điều này là nền tảng cho việc ra quyết định hiệu quả trong nhiều môi trường, từ kinh doanh đến chính trị, nhấn mạnh sự cần thiết của việc tổ chức và sắp xếp ý tưởng.