formulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been expressed in a systematic way, especially as a statement of principles or rules; or having been created or devised for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was carefully formulated to address the needs of all employees."
"Chính sách mới đã được xây dựng cẩn thận để đáp ứng nhu cầu của tất cả nhân viên."
-
"The proposal was formulated after months of research."
"Đề xuất được xây dựng sau nhiều tháng nghiên cứu."
-
"This product is formulated to be gentle on sensitive skin."
"Sản phẩm này được pha chế để nhẹ nhàng cho làn da nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | formulate | đề ra, xây dựng công thức, diễn đạt rõ ràng |
| Noun | formula | công thức, thể thức, quy tắc |
| Noun | formulation | sự xây dựng công thức, cách diễn đạt, công thức được đề ra |
| Noun | formulator | người xây dựng công thức, người đề ra |
| Verb | reformulate | xây dựng lại công thức, diễn đạt lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'formulated' được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường mô tả một kế hoạch, ý tưởng, công thức hoặc hệ thống đã được phát triển và trình bày một cách rõ ràng và có cấu trúc. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lập kế hoạch cẩn thận. So với các từ đồng nghĩa như 'created' hoặc 'made', 'formulated' mang ý nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh tính hệ thống và mục đích.
Prepositions
* **Formulated in:** Đề cập đến bối cảnh, môi trường hoặc phương tiện mà một cái gì đó được hình thành hoặc diễn đạt. Ví dụ: 'The theory was formulated in the 1950s.' (Lý thuyết được xây dựng vào những năm 1950.)
* **Formulated for:** Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà một cái gì đó được thiết kế. Ví dụ: 'A special diet was formulated for patients with diabetes.' (Một chế độ ăn uống đặc biệt đã được xây dựng cho bệnh nhân tiểu đường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well formulated (được xây dựng tốt, được trình bày rõ ràng)
-
carefully carefully formulated (được xây dựng cẩn thận)
-
clearly clearly formulated (được diễn đạt/trình bày rõ ràng)
-
newly newly formulated (mới được đề ra/xây dựng)
-
precisely precisely formulated (được xây dựng/diễn đạt chính xác)
-
in formulated in (được xây dựng/đề ra ở (một lĩnh vực, thời điểm, địa điểm))
-
by formulated by (được xây dựng/đề ra bởi (ai đó, tổ chức))
-
to formulated to (được xây dựng/đề ra để (mục đích))
-
policy a formulated policy (một chính sách đã được đề ra)
-
plan a formulated plan (một kế hoạch đã được xây dựng)
-
strategy a formulated strategy (một chiến lược đã được hình thành)
-
argument a formulated argument (một lập luận đã được trình bày)
Idioms
-
a well-formulated plan/strategy/argument
một kế hoạch/chiến lược/lập luận được xây dựng tốt/trình bày rõ ràng
"The team presented a well-formulated plan for market expansion."
(Nhóm đã trình bày một kế hoạch mở rộng thị trường được xây dựng rất tốt.)
-
to be formulated in writing
được trình bày/công thức hóa bằng văn bản
"All new regulations must be formulated in writing before implementation."
(Tất cả các quy định mới phải được trình bày bằng văn bản trước khi thực hiện.)
-
formulated with precision
được xây dựng/diễn đạt một cách chính xác
"The scientific hypothesis was formulated with precision to allow for testing."
(Giả thuyết khoa học được xây dựng một cách chính xác để có thể kiểm chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formulated
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.
"The new policy was carefully formulated to address the needs of all employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulated".
