restock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bổ sung, làm đầy lại nguồn cung cấp của một cái gì đó; nhập hàng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to restock the shelves before the weekend."
"Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước cuối tuần."
-
"The supermarket had to restock after the sale."
"Siêu thị phải nhập thêm hàng sau đợt giảm giá."
-
"They are planning a major restock of the pharmacy."
"Họ đang lên kế hoạch nhập một lượng lớn hàng cho nhà thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restock | bổ sung hàng, lấp đầy lại kho hàng |
| Noun | restocking | sự bổ sung hàng hóa, việc lấp đầy lại kho |
| Noun | restocker | người hoặc công ty chuyên bổ sung hàng hóa (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, bán lẻ khi nói về việc bổ sung hàng hóa đã bán hoặc đã dùng hết. Khác với 'stock' (tồn kho), 'restock' nhấn mạnh hành động phục hồi mức tồn kho ban đầu hoặc mong muốn.
Prepositions
'restock with' được dùng để chỉ những thứ được thêm vào. Ví dụ: 'The store was restocked with new merchandise.' (Cửa hàng được nhập thêm hàng hóa mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick restock (việc bổ sung hàng nhanh chóng)
-
regular a regular restock (việc bổ sung hàng định kỳ)
-
major a major restock (việc bổ sung hàng quy mô lớn)
-
need need to restock (cần bổ sung hàng)
-
have to have to restock (phải bổ sung hàng)
-
plan to plan to restock (lên kế hoạch bổ sung hàng)
-
shelves restock the shelves (bổ sung hàng lên kệ)
-
supplies restock supplies (bổ sung vật tư/nguồn cung cấp)
-
inventory restock the inventory (bổ sung hàng tồn kho)
Idioms
-
restock the shelves
bổ sung hàng hóa lên các kệ hàng trong cửa hàng để chuẩn bị bán
"The supermarket workers are busy restocking the shelves for the weekend rush."
(Các nhân viên siêu thị đang bận rộn bổ sung hàng lên kệ để chuẩn bị cho đợt cao điểm cuối tuần.)
-
restock the fridge/pantry
mua thêm đồ ăn, thức uống để lấp đầy tủ lạnh hoặc tủ đựng thức ăn
"After the party, we need to restock the fridge with fresh groceries."
(Sau bữa tiệc, chúng ta cần bổ sung đồ ăn tươi vào tủ lạnh.)
-
restock your supplies/inventory
mua hoặc sản xuất thêm vật tư, nguyên liệu, hoặc hàng hóa để duy trì hoạt động
"The factory had to restock its raw material inventory to meet production demands."
(Nhà máy phải bổ sung kho nguyên liệu thô để đáp ứng nhu cầu sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restock
Động từBổ sung, làm đầy lại nguồn cung cấp của một cái gì đó; nhập hàng lại.
"We need to restock the shelves before the weekend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the weekend rush, the manager decided to restock the shelves so that customers would have a wider selection. |
Sau đợt cao điểm cuối tuần, người quản lý quyết định bổ sung hàng lên kệ để khách hàng có nhiều lựa chọn hơn. |
| Phủ định | Unless the delivery arrives on time, we won't be able to restock the store before the evening rush. |
Trừ khi hàng giao đến đúng giờ, chúng ta sẽ không thể bổ sung hàng cho cửa hàng trước giờ cao điểm buổi tối. |
| Nghi vấn | If we manage to sell out all the items, should we restock immediately even though it's late? |
Nếu chúng ta bán hết tất cả các mặt hàng, chúng ta có nên bổ sung hàng ngay lập tức mặc dù đã muộn không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store, which needs to restock its shelves every day, is always busy. |
Cửa hàng, nơi cần phải bổ sung hàng hóa lên kệ mỗi ngày, luôn bận rộn. |
| Phủ định | The warehouse, where they didn't restock the popular items, received many complaints. |
Nhà kho, nơi họ đã không bổ sung các mặt hàng phổ biến, đã nhận được nhiều lời phàn nàn. |
| Nghi vấn | Is this the supermarket that will restock organic vegetables? |
Đây có phải là siêu thị sẽ bổ sung rau hữu cơ không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we need to restock the shelves immediately! |
Wow, chúng ta cần phải bổ sung hàng lên kệ ngay lập tức! |
| Phủ định | Oh no, we shouldn't restock those items; they aren't selling well. |
Ôi không, chúng ta không nên bổ sung những mặt hàng đó; chúng không bán chạy. |
| Nghi vấn | Hey, should we restock the coffee beans today? |
Này, chúng ta có nên bổ sung hạt cà phê hôm nay không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They restock the shelves every Tuesday. |
Họ bổ sung hàng lên kệ vào mỗi thứ Ba. |
| Phủ định | We don't need to restock it yet; there's still plenty. |
Chúng ta chưa cần phải bổ sung nó đâu; vẫn còn rất nhiều. |
| Nghi vấn | Will she restock the coffee before the meeting? |
Cô ấy sẽ bổ sung cà phê trước cuộc họp chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we sell out of the popular item, we will restock it immediately. |
Nếu chúng ta bán hết mặt hàng phổ biến, chúng ta sẽ nhập lại ngay lập tức. |
| Phủ định | If the demand decreases, we won't restock as much. |
Nếu nhu cầu giảm, chúng ta sẽ không nhập lại nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Will you restock the shelves if customers buy all the books? |
Bạn sẽ bổ sung hàng lên kệ nếu khách hàng mua hết sách chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store manager must restock the shelves before closing. |
Quản lý cửa hàng phải bổ sung hàng lên kệ trước khi đóng cửa. |
| Phủ định | They didn't restock the drinks last week, so we ran out. |
Họ đã không bổ sung đồ uống vào tuần trước, vì vậy chúng ta đã hết hàng. |
| Nghi vấn | Does the grocery store need to restock fresh produce every day? |
Cửa hàng tạp hóa có cần bổ sung rau quả tươi mỗi ngày không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store needs to restock the shelves tomorrow, doesn't it? |
Cửa hàng cần phải bổ sung hàng lên kệ vào ngày mai, phải không? |
| Phủ định | They haven't restocked the drinks yet, have they? |
Họ vẫn chưa bổ sung đồ uống, phải không? |
| Nghi vấn | You will restock the stationery before you leave, won't you? |
Bạn sẽ bổ sung văn phòng phẩm trước khi bạn rời đi, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store will restock the shelves tomorrow morning. |
Cửa hàng sẽ bổ sung hàng lên kệ vào sáng mai. |
| Phủ định | They are not going to restock the product until next week. |
Họ sẽ không bổ sung sản phẩm cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they restock the drinks before the party starts? |
Họ sẽ bổ sung đồ uống trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the store would restock the shelves faster; customers are getting impatient. |
Tôi ước cửa hàng sẽ bổ sung hàng lên kệ nhanh hơn; khách hàng đang trở nên mất kiên nhẫn. |
| Phủ định | If only they hadn't forgotten to restock the popular items last week, we wouldn't have lost so many sales. |
Giá mà họ không quên bổ sung các mặt hàng phổ biến vào tuần trước thì chúng ta đã không mất quá nhiều doanh thu rồi. |
| Nghi vấn | I wish the manager could restock the beverage section. Is it possible? |
Tôi ước người quản lý có thể bổ sung khu vực đồ uống. Điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restock".
