(Top Banner Ad)
stem cell therapy
C1
noun C1 Y học

stem cell therapy

UK: /ˈstem ˌsel ˈθerəpi/ • US: /ˈstem ˌsel ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp tế bào gốc điều trị bằng tế bào gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of stem cells to treat or prevent a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng tế bào gốc để điều trị hoặc phòng ngừa một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stem cell therapy holds promise for treating spinal cord injuries."

    "Liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn điều trị các tổn thương tủy sống."

  • "Researchers are exploring stem cell therapy as a potential cure for diabetes."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá liệu pháp tế bào gốc như một phương pháp chữa trị tiềm năng cho bệnh tiểu đường."

  • "The patient underwent stem cell therapy to repair damaged heart tissue."

    "Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp tế bào gốc để sửa chữa mô tim bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem cell tế bào gốc
Adjective stem-cell liên quan đến tế bào gốc (ví dụ: nghiên cứu tế bào gốc)
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh
Adverb therapeutically một cách trị liệu
Noun therapist chuyên gia trị liệu, nhà trị liệu
Noun Phrase regenerative medicine y học tái tạo (một lĩnh vực liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia
Latin
cella
Proto-Germanic
*stamniz
Old English
stemn
English
cell (biological, 17th C.)
English
therapy (17th C.)
English
stem (origin, 17th C.)
English (scientific)
stem cell (early 20th C.)
English (medical)
stem cell therapy (late 20th/early 21st C.)

Nguồn Gốc Của Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Thuật ngữ 'stem cell therapy' (liệu pháp tế bào gốc) là một khái niệm y học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'Stem' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là thân cây hoặc gốc rễ, ngụ ý nguồn gốc hay nền tảng. 'Cell' (tế bào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là căn phòng nhỏ, được nhà khoa học Robert Hooke dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sự sống. 'Therapy' (liệu pháp) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', có nghĩa là sự chữa bệnh hoặc phục vụ. Ghép lại, 'stem cell therapy' là một phương pháp điều trị tiên tiến sử dụng các tế bào có khả năng đặc biệt để sửa chữa và tái tạo, mang lại hy vọng mới cho y học.

Usage Note

Stem cell therapy is a rapidly evolving field with the potential to treat a wide range of diseases. It often involves replacing damaged cells with healthy ones derived from stem cells. The term encompasses various techniques, from bone marrow transplantation to more experimental approaches using embryonic or induced pluripotent stem cells.

Prepositions

in for

'in stem cell therapy' often refers to the role or mechanisms within the therapy itself. 'for stem cell therapy' indicates the condition or disease being treated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stem cell therapy
  • experimental experimental stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc thử nghiệm)
  • successful successful stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc thành công)
  • autologous autologous stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc tự thân)
  • allogeneic allogeneic stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc đồng loại)
Verb + stem cell therapy
  • undergo undergo stem cell therapy
    (trải qua liệu pháp tế bào gốc)
  • develop develop stem cell therapy
    (phát triển liệu pháp tế bào gốc)
  • offer offer stem cell therapy
    (cung cấp liệu pháp tế bào gốc)
  • receive receive stem cell therapy
    (nhận liệu pháp tế bào gốc)
Noun + stem cell therapy
  • research into research into stem cell therapy
    (nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc)
  • advances in advances in stem cell therapy
    (những tiến bộ trong liệu pháp tế bào gốc)
  • the potential of the potential of stem cell therapy
    (tiềm năng của liệu pháp tế bào gốc)

Idioms

  • the promise of stem cell therapy

    tiềm năng hứa hẹn của liệu pháp tế bào gốc

    "Scientists are excited about the promise of stem cell therapy for treating various diseases."

    (Các nhà khoa học rất hào hứng với tiềm năng hứa hẹn của liệu pháp tế bào gốc trong điều trị nhiều bệnh khác nhau.)

  • breakthroughs in stem cell therapy

    những đột phá trong liệu pháp tế bào gốc

    "Recent breakthroughs in stem cell therapy offer new hope for patients with spinal cord injuries."

    (Những đột phá gần đây trong liệu pháp tế bào gốc mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân bị chấn thương tủy sống.)

  • clinical trials for stem cell therapy

    các thử nghiệm lâm sàng cho liệu pháp tế bào gốc

    "Numerous clinical trials for stem cell therapy are currently underway worldwide."

    (Nhiều thử nghiệm lâm sàng cho liệu pháp tế bào gốc hiện đang được tiến hành trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stem cell therapy

noun
Lật mặt

Việc sử dụng tế bào gốc để điều trị hoặc phòng ngừa một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

"Stem cell therapy holds promise for treating spinal cord injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 60, he will have undergone stem cell therapy to treat his Parkinson's disease.
Đến khi ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ trải qua liệu pháp tế bào gốc để điều trị bệnh Parkinson của mình.
Phủ định
She won't have needed stem cell therapy because her condition will have improved with conventional treatments.
Cô ấy sẽ không cần đến liệu pháp tế bào gốc vì tình trạng của cô ấy sẽ cải thiện nhờ các phương pháp điều trị thông thường.
Nghi vấn
Will they have researched all the potential side effects of stem cell therapy before implementing it on a large scale?
Liệu họ sẽ nghiên cứu tất cả các tác dụng phụ tiềm ẩn của liệu pháp tế bào gốc trước khi triển khai nó trên quy mô lớn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem cell therapy".

Tranh Cãi Đạo Đức

Việc sử dụng tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc phôi thai, đã gây ra nhiều tranh cãi gay gắt về mặt đạo đức và luân lý trên toàn thế giới. Các cuộc tranh luận xoay quanh nguồn gốc của tế bào, quyền của phôi thai, và mục đích của việc nghiên cứu, khiến cho quy định pháp lý ở mỗi quốc gia rất khác nhau.

Hy Vọng Y Học Tương Lai

Liệu pháp tế bào gốc được coi là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, mang lại hy vọng điều trị cho nhiều bệnh lý nan y mà y học hiện tại chưa có giải pháp hiệu quả, như bệnh Parkinson, Alzheimer, tổn thương tủy sống, tiểu đường, và một số loại ung thư, hứa hẹn một cuộc cách mạng trong y học tái tạo.