(Top Banner Ad)
regimen
B2
noun B2 Y học, Sức khỏe, Phong cách sống

regimen

UK: /ˈredʒɪmən/ • US: /ˈredʒɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

liệu trình chế độ quy trình kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prescribed course of medical treatment, diet, or exercise for the promotion or restoration of health.

Vietnamese Meaning

Một liệu trình điều trị y tế, chế độ ăn uống hoặc tập luyện được chỉ định để tăng cường hoặc phục hồi sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a strict exercise regimen."

    "Bác sĩ đã kê một liệu trình tập thể dục nghiêm ngặt."

  • "She follows a strict skin-care regimen."

    "Cô ấy tuân thủ một chế độ chăm sóc da nghiêm ngặt."

  • "A daily regimen of exercise is important for good health."

    "Một chế độ tập thể dục hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regime Chế độ (chính phủ, xã hội); phác đồ (điều trị)
Noun regiment Trung đoàn (một đơn vị quân đội)
Verb regiment Tổ chức theo hàng ngũ nghiêm ngặt; sắp đặt một cách có kỷ luật
Noun regimentation Sự tổ chức theo kỷ luật; sự sắp đặt nghiêm ngặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regimen
English
regimen

Nguồn gốc từ 'Quy tắc' và 'Hướng dẫn'

Từ 'regimen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regimen', mang ý nghĩa 'sự cai trị', 'sự hướng dẫn' hoặc 'hệ thống'. Nó xuất phát từ động từ Latin 'regere' có nghĩa là 'cai trị', 'chỉ dẫn'. Ban đầu, từ này có thể được dùng để chỉ một hệ thống cai trị hoặc một quy tắc chung. Dần dần, nghĩa của nó đã thu hẹp lại, đặc biệt trong tiếng Anh, để chỉ một hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể về ăn uống, tập luyện, hoặc điều trị nhằm mục đích cải thiện sức khỏe hoặc đạt được một mục tiêu nhất định.

Usage Note

Regimen thường mang nghĩa một kế hoạch được tuân thủ một cách nghiêm ngặt và có kỷ luật để đạt được một mục tiêu sức khỏe cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và thường kéo dài trong một khoảng thời gian. Khác với 'routine' (thói quen) vốn có thể chỉ là những hoạt động thường ngày không nhất thiết hướng đến mục tiêu sức khỏe, 'regimen' luôn có mục đích rõ ràng. So với 'diet' (chế độ ăn), 'regimen' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chế độ ăn uống, tập luyện và các biện pháp điều trị khác.

Prepositions

on of

'on a regimen' thường được dùng để chỉ ai đó đang tuân theo một chế độ cụ thể (ví dụ: 'He is on a strict diet regimen'). 'regimen of' thường được dùng để mô tả bản chất của chế độ đó (ví dụ: 'a regimen of diet and exercise').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regimen
  • strict strict regimen
    (chế độ nghiêm ngặt)
  • rigorous rigorous regimen
    (chế độ khắt khe)
  • daily daily regimen
    (chế độ hàng ngày)
  • health health regimen
    (chế độ chăm sóc sức khỏe)
  • exercise exercise regimen
    (chế độ tập luyện)
  • dietary dietary regimen
    (chế độ ăn kiêng)
Verb + regimen
  • follow follow a regimen
    (tuân thủ một chế độ)
  • adopt adopt a regimen
    (áp dụng một chế độ)
  • stick to stick to a regimen
    (kiên trì theo một chế độ)
  • begin begin a regimen
    (bắt đầu một chế độ)
  • undergo undergo a regimen
    (trải qua một chế độ điều trị)
  • maintain maintain a regimen
    (duy trì một chế độ)

Idioms

  • follow a strict regimen

    tuân thủ một chế độ nghiêm ngặt

    "She follows a strict regimen of diet and exercise to stay in shape."

    (Cô ấy tuân thủ một chế độ ăn kiêng và tập luyện nghiêm ngặt để giữ dáng.)

  • health regimen

    chế độ chăm sóc sức khỏe

    "His doctor prescribed a new health regimen for him."

    (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một chế độ chăm sóc sức khỏe mới.)

  • fitness regimen

    chế độ tập luyện thể dục

    "A consistent fitness regimen is key to achieving your goals."

    (Một chế độ tập luyện thể dục đều đặn là chìa khóa để đạt được mục tiêu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regimen

noun
Lật mặt

Một liệu trình điều trị y tế, chế độ ăn uống hoặc tập luyện được chỉ định để tăng cường hoặc phục hồi sức khỏe.

"The doctor prescribed a strict exercise regimen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a strict regimen of diet and exercise.
Bác sĩ kê một chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt.
Phủ định
She doesn't follow any specific beauty regimen.
Cô ấy không tuân theo bất kỳ chế độ chăm sóc sắc đẹp cụ thể nào.
Nghi vấn
Is this daily regimen too strenuous for you?
Chế độ hàng ngày này có quá sức với bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the weight loss regimen strictly, you will see results in a month.
Nếu bạn tuân thủ nghiêm ngặt chế độ giảm cân, bạn sẽ thấy kết quả trong một tháng.
Phủ định
If he doesn't stick to his skincare regimen, his acne will get worse.
Nếu anh ấy không tuân thủ chế độ chăm sóc da của mình, mụn của anh ấy sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will she feel healthier if she starts a daily exercise regimen?
Liệu cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu cô ấy bắt đầu một chế độ tập thể dục hàng ngày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She follows a strict regimen to improve her health.
Cô ấy tuân theo một chế độ nghiêm ngặt để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
Does he not adhere to the workout regimen recommended by the trainer?
Anh ấy có không tuân thủ chế độ tập luyện được huấn luyện viên khuyến nghị không?
Nghi vấn
Is a healthy diet part of your daily regimen?
Chế độ ăn uống lành mạnh có phải là một phần của chế độ hàng ngày của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been following a strict fitness regimen, incorporating daily cardio and weightlifting.
Cô ấy đã và đang tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt, kết hợp cardio và nâng tạ hàng ngày.
Phủ định
He hasn't been maintaining his healthy eating regimen recently due to his busy work schedule.
Gần đây anh ấy đã không duy trì chế độ ăn uống lành mạnh của mình do lịch làm việc bận rộn.
Nghi vấn
Have they been adhering to their new skincare regimen consistently for the past month?
Họ có tuân thủ chế độ chăm sóc da mới một cách nhất quán trong tháng qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regimen".

Văn hóa Sức khỏe và Kỷ luật cá nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sức khỏe, thể dục và sự kỷ luật cá nhân. Khái niệm 'regimen' thường được dùng trong bối cảnh này để chỉ các kế hoạch tự cải thiện hoặc bảo trì sức khỏe, từ chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thường xuyên đến các thói quen chăm sóc cá nhân. Việc tuân thủ một 'regimen' cụ thể thường được coi là dấu hiệu của ý chí mạnh mẽ và sự cam kết đối với mục tiêu cá nhân.

Regimen trong Y học hiện đại

Ngoài bối cảnh sức khỏe cá nhân, từ 'regimen' còn được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực y học để chỉ một kế hoạch điều trị hoặc phác đồ điều trị cụ thể. Ví dụ, 'a chemotherapy regimen' (phác đồ hóa trị) hoặc 'a medication regimen' (chế độ dùng thuốc). Điều này phản ánh tính hệ thống và có kế hoạch chặt chẽ trong việc quản lý bệnh tật và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.