(Top Banner Ad)
regionalization
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Địa lý

regionalization

UK: /ˌriːdʒənəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌriːdʒənələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hóa quá trình khu vực hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing an area into smaller regions; the tendency to form regions.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia một khu vực thành các vùng nhỏ hơn; xu hướng hình thành các vùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regionalization of trade policies has led to increased economic cooperation among neighboring countries."

    "Việc khu vực hóa các chính sách thương mại đã dẫn đến sự hợp tác kinh tế tăng cường giữa các quốc gia láng giềng."

  • "Regionalization is a key feature of contemporary international relations."

    "Khu vực hóa là một đặc điểm quan trọng của quan hệ quốc tế đương đại."

  • "The regionalization of healthcare services aims to improve access and efficiency."

    "Việc khu vực hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về vùng, có tính vùng miền
Verb regionalize khu vực hóa, phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
region
English
-al (suffix forming adjectives)
English
-ize (suffix forming verbs)
English
-ation (suffix forming nouns)
English
regionalization

Sự hình thành của 'Regionalization'

Từ 'regionalization' bắt nguồn từ việc chia thế giới thành các 'regions' (khu vực). Ý tưởng này xuất hiện khi con người bắt đầu nhận thấy sự khác biệt và tương đồng giữa các vùng đất khác nhau, và cách những vùng này tương tác với nhau. Quá trình 'regionalization' không chỉ là về địa lý mà còn về kinh tế, chính trị và văn hóa.

Usage Note

Regionalization nhấn mạnh quá trình mà các khu vực trở nên quan trọng hơn trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, hoặc văn hóa. Nó có thể liên quan đến việc tăng cường hợp tác giữa các quốc gia trong một khu vực cụ thể, hoặc sự phát triển của các bản sắc khu vực riêng biệt. Khác với 'globalization' (toàn cầu hóa), regionalization tập trung vào các tương tác và liên kết trong phạm vi khu vực.

Prepositions

of in

'Regionalization of' thường được sử dụng để chỉ việc phân chia một khu vực lớn thành các khu vực nhỏ hơn. 'Regionalization in' thường đề cập đến xu hướng phát triển khu vực trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regionalization
  • economic regionalization
    (khu vực hóa kinh tế)
  • political regionalization
    (khu vực hóa chính trị)
  • cultural regionalization
    (khu vực hóa văn hóa)
Verb + regionalization
  • promote regionalization
    (thúc đẩy khu vực hóa)
  • support regionalization
    (ủng hộ khu vực hóa)
  • resist regionalization
    (chống lại khu vực hóa)

Idioms

  • The rise of regionalization

    Sự trỗi dậy của khu vực hóa

    "The rise of regionalization has led to new trade agreements."

    (Sự trỗi dậy của khu vực hóa đã dẫn đến các hiệp định thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regionalization

noun
Lật mặt

Quá trình phân chia một khu vực thành các vùng nhỏ hơn; xu hướng hình thành các vùng.

"The regionalization of trade policies has led to increased economic cooperation among neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To encourage regional cooperation is essential for economic growth.
Việc khuyến khích hợp tác khu vực là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
It's important not to dismiss the regional implications of national policies.
Điều quan trọng là không nên bỏ qua những tác động khu vực của các chính sách quốc gia.
Nghi vấn
Why is it important to consider regional factors when making business decisions?
Tại sao việc xem xét các yếu tố khu vực lại quan trọng khi đưa ra các quyết định kinh doanh?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regionalization is a key factor in promoting economic growth across different areas.
Khu vực hóa là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các khu vực khác nhau.
Phủ định
There is no regionalization in this country because of political issues.
Không có khu vực hóa ở quốc gia này vì các vấn đề chính trị.
Nghi vấn
Is regionalization beneficial for all countries involved?
Liệu khu vực hóa có lợi cho tất cả các quốc gia tham gia không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new trade agreement is ratified, the government will have implemented regionalization policies.
Vào thời điểm hiệp định thương mại mới được phê chuẩn, chính phủ sẽ đã thực hiện các chính sách khu vực hóa.
Phủ định
They won't have considered the negative impacts of regionalization before making their decision.
Họ sẽ không cân nhắc những tác động tiêu cực của khu vực hóa trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will the company have adapted its strategy to the increasingly regional market by next year?
Liệu công ty sẽ đã điều chỉnh chiến lược của mình cho thị trường khu vực ngày càng tăng vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionalization".

Liên minh Châu Âu (EU)

Liên minh Châu Âu là một ví dụ điển hình của 'regionalization'. Các quốc gia thành viên hợp tác chặt chẽ về kinh tế, chính trị và xã hội, tạo ra một khu vực thống nhất và mạnh mẽ trên thế giới. Nó cho thấy 'regionalization' có thể mang lại lợi ích lớn cho các quốc gia tham gia.