(Top Banner Ad)
registered
B1
adjective B1 Tổng quát

registered

UK: /ˈredʒɪstəd/ • US: /ˈredʒɪstərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đăng ký có đăng ký bảo đảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially recorded or listed.

Vietnamese Meaning

Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter was sent by registered mail."

    "Bức thư được gửi bằng thư bảo đảm (thư có đăng ký)."

  • "She is a registered nurse."

    "Cô ấy là một y tá đã đăng ký (được cấp phép hành nghề)."

  • "The website requires users to be registered before they can post comments."

    "Trang web yêu cầu người dùng phải đăng ký trước khi họ có thể đăng bình luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký, ghi danh; ghi nhận (cảm xúc)
Noun register sổ đăng ký, danh sách; dải âm vực
Noun registration sự đăng ký, sự ghi danh
Noun registry văn phòng đăng ký; nơi lưu trữ hồ sơ
Noun registrar cán bộ đăng ký, thư ký trường học
Verb unregister hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách
Adjective registered đã đăng ký, có đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Medieval Latin
registrare
Old French
registrer
English
register

Hành Trình Ghi Chép Lịch Sử

Từ 'registered' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'gerere', nghĩa là 'mang' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, từ này phát triển thành 'registrare' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'ghi vào một danh sách' hay 'lập sổ sách'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'registrer' và rồi vào tiếng Anh thành 'register', nó vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là ghi lại thông tin hoặc danh sách một cách chính thức. Vì vậy, khi bạn thấy 'registered', hãy nhớ rằng nó mang ý nghĩa của một điều gì đó đã được ghi nhận và có tính chính thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được ghi lại trong một danh sách chính thức, cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registered
  • fully fully registered
    (đã đăng ký đầy đủ/hoàn chỉnh)
  • officially officially registered
    (được đăng ký chính thức)
  • legally legally registered
    (được đăng ký hợp pháp)
  • duly duly registered
    (đã được đăng ký đúng quy định)
Verb + registered
  • get get registered
    (được đăng ký)
  • be be registered
    (được đăng ký)
  • become become registered
    (trở nên được đăng ký)
Registered + Noun
  • nurse registered nurse
    (y tá/điều dưỡng viên đã được cấp phép)
  • user registered user
    (người dùng đã đăng ký)
  • charity registered charity
    (tổ chức từ thiện đã đăng ký)
  • office registered office
    (văn phòng/trụ sở đã đăng ký (của một công ty))
  • mail registered mail
    (thư bảo đảm, thư bảo phát)
  • trademark registered trademark
    (nhãn hiệu đã đăng ký (có bản quyền))
Registered + Preposition
  • with registered with
    (đã đăng ký với (một tổ chức))
  • for registered for
    (đã đăng ký cho (một khóa học, sự kiện))

Idioms

  • registered mail

    thư bảo đảm, thư bảo phát (dịch vụ bưu chính có bằng chứng gửi và nhận)

    "You should send the important documents by registered mail."

    (Bạn nên gửi các tài liệu quan trọng bằng thư bảo đảm.)

  • registered trademark

    nhãn hiệu đã đăng ký, thương hiệu có bản quyền (được bảo hộ pháp lý)

    "The company's logo is a registered trademark."

    (Logo của công ty là một nhãn hiệu đã đăng ký.)

  • registered nurse

    y tá/điều dưỡng viên đã được cấp phép (đã tốt nghiệp và được cấp chứng chỉ hành nghề)

    "My sister is a registered nurse at the local hospital."

    (Chị gái tôi là một điều dưỡng viên đã được cấp phép tại bệnh viện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registered

adjective
Lật mặt

Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.

"The letter was sent by registered mail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registered".

Tầm Quan Trọng của Việc Đăng Ký Chính Thức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'đăng ký' (register) là một phần thiết yếu của nhiều khía cạnh trong đời sống. Từ việc đăng ký khai sinh, kết hôn, đến đăng ký hộ khẩu, đăng ký xe cộ, đăng ký kinh doanh, hay đăng ký bỏ phiếu bầu cử. Việc này đảm bảo tính hợp pháp, quyền lợi và nghĩa vụ của công dân, đồng thời giúp chính phủ quản lý và cung cấp dịch vụ hiệu quả hơn. Ví dụ, 'registered charity' là một tổ chức từ thiện đã được nhà nước công nhận, đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy.

Sự Tin Cậy và Chuyên Nghiệp

Khi một cá nhân hoặc tổ chức được 'registered' (đã đăng ký), điều đó thường ngụ ý rằng họ đã đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định và được một cơ quan có thẩm quyền công nhận. Ví dụ, một 'registered nurse' (y tá đã được cấp phép) có nghĩa là người đó đã hoàn thành các khóa đào tạo cần thiết và được cấp phép hành nghề, đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế. Tương tự, 'registered mail' (thư bảo đảm) cung cấp một mức độ an toàn và bằng chứng giao nhận cao hơn so với thư thông thường, thể hiện sự tin cậy trong các giao dịch quan trọng.