admissions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or fact of entering or being allowed to enter a place, organization, or institution.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc sự kiện được chấp nhận hoặc cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university has a very competitive admissions process."
"Trường đại học có một quy trình xét tuyển rất cạnh tranh."
-
"She gained admissions to Harvard Law School."
"Cô ấy đã được nhận vào trường Luật Harvard."
-
"The hospital admissions department handles all new patient registrations."
"Bộ phận tiếp nhận bệnh nhân của bệnh viện xử lý tất cả các đăng ký bệnh nhân mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admit | thừa nhận, cho phép vào |
| Noun | admission | sự nhận vào, sự thú nhận |
| Adjective | admissible | có thể chấp nhận được |
| Adverb | admittedly | phải thừa nhận là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quá trình xét tuyển vào các trường học, đại học, bệnh viện hoặc các tổ chức khác. Nhấn mạnh vào việc được 'cho phép' vào. Khác với 'entrance' (lối vào, sự đi vào) ở chỗ 'admissions' mang tính chính thức và có sự xét duyệt.
Prepositions
'Admissions to' chỉ sự chấp nhận vào một tổ chức cụ thể. 'Admissions into' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa 'vào bên trong' một cách cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
college college admissions (tuyển sinh đại học)
-
hospital hospital admissions (số lượng bệnh nhân nhập viện)
-
emergency emergency admissions (nhập viện cấp cứu)
-
office admissions office (phòng tuyển sinh / phòng tiếp nhận)
-
officer admissions officer (cán bộ tuyển sinh)
-
policy admissions policy (chính sách tuyển sinh)
-
handle handle admissions (xử lý việc nhập học/nhập viện)
-
increase increase admissions (tăng chỉ tiêu tuyển sinh/số ca nhập viện)
Idioms
-
By one's own admission
Theo như chính lời ai đó thừa nhận
"By his own admission, he wasn't prepared for the exam."
(Theo như chính anh ta thừa nhận, anh ta đã không chuẩn bị cho kỳ thi.)
-
Admission of guilt
Sự thú nhận tội lỗi
"Paying the fine is not necessarily an admission of guilt."
(Nộp tiền phạt không nhất thiết là một sự thừa nhận tội lỗi.)
-
Price of admission
Cái giá phải trả để đạt được điều gì đó (nghĩa bóng)
"A few sleepless nights are the price of admission for a successful career."
(Vài đêm mất ngủ là cái giá phải trả để có một sự nghiệp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
admissions
Danh từ (số nhiều)Quá trình hoặc sự kiện được chấp nhận hoặc cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở giáo dục.
"The university has a very competitive admissions process."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university admissions, which are highly competitive, require excellent grades. |
Hội đồng tuyển sinh của trường đại học, nơi có tính cạnh tranh cao, yêu cầu điểm số xuất sắc. |
| Phủ định | The admissions process, which many students find stressful, is not always fair. |
Quá trình nhập học, điều mà nhiều sinh viên thấy căng thẳng, không phải lúc nào cũng công bằng. |
| Nghi vấn | Are the university admissions, which have become increasingly selective, accessible to students from all backgrounds? |
Liệu quá trình tuyển sinh đại học, ngày càng trở nên chọn lọc, có dễ tiếp cận đối với sinh viên từ mọi hoàn cảnh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you submit your application on time, the admissions committee will review it carefully. |
Nếu bạn nộp đơn đăng ký đúng hạn, hội đồng tuyển sinh sẽ xem xét nó cẩn thận. |
| Phủ định | If the admissions standards aren't met, the student will not be accepted to the university. |
Nếu các tiêu chuẩn nhập học không được đáp ứng, sinh viên sẽ không được chấp nhận vào trường đại học. |
| Nghi vấn | Will the admissions office notify applicants if their applications are incomplete? |
Văn phòng tuyển sinh có thông báo cho các ứng viên nếu hồ sơ của họ không đầy đủ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next admissions cycle begins, the university will have been considering changes to its admissions policies for over a year. |
Vào thời điểm chu kỳ tuyển sinh tiếp theo bắt đầu, trường đại học sẽ đã xem xét những thay đổi đối với chính sách tuyển sinh của mình trong hơn một năm. |
| Phủ định | The committee won't have been reviewing admissions applications for very long when the deadline arrives. |
Ủy ban sẽ không xem xét các đơn đăng ký nhập học được lâu khi thời hạn đến. |
| Nghi vấn | Will the admissions office have been processing applications for the entire summer by the time the new students arrive? |
Liệu văn phòng tuyển sinh đã xử lý các đơn đăng ký trong suốt mùa hè vào thời điểm sinh viên mới đến hay chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university admissions office is open from Monday to Friday. |
Văn phòng tuyển sinh của trường đại học mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
| Phủ định | He does not handle admissions for the graduate programs. |
Anh ấy không xử lý việc nhập học cho các chương trình sau đại học. |
| Nghi vấn | Do they require high school transcripts for admissions? |
Họ có yêu cầu bảng điểm trung học phổ thông cho việc nhập học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admissions".
