(Top Banner Ad)
deplorable
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

deplorable

UK: /dɪˈplɔːrəbəl/ • US: /dɪˈplɔːrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng lên án đáng trách tồi tệ đáng hổ thẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very bad; deserving strong condemnation

Vietnamese Meaning

tồi tệ, đáng trách, đáng lên án

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conditions in the refugee camp were deplorable."

    "Điều kiện sống trong trại tị nạn rất tồi tệ."

  • "His behavior was deplorable and unacceptable."

    "Hành vi của anh ta rất đáng trách và không thể chấp nhận được."

  • "The deplorable state of the economy led to widespread unemployment."

    "Tình trạng tồi tệ của nền kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplore lấy làm tiếc, không bằng lòng, phản đối
Noun deplorability tính chất đáng trách, sự tồi tệ
Adverb deplorably một cách tồi tệ, đáng trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deplorare
French
déplorer
English
deplorable

Nguồn gốc của 'Deplorable'

Từ 'deplorable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deplorare', có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'rất tiếc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'déplorer' và cuối cùng đến tiếng Anh. Ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tồi tệ và đáng trách.

Usage Note

Từ 'deplorable' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'terrible'. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, điều kiện hoặc tình huống gây ra sự phẫn nộ và cần bị chỉ trích gay gắt. Nó nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức hoặc chất lượng đặc biệt kém cỏi. So sánh với 'regrettable' (đáng tiếc) - 'deplorable' mang tính phê phán mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deplorable
  • utterly utterly deplorable conditions
    (điều kiện hoàn toàn tồi tệ)
  • truly truly deplorable behavior
    (hành vi thực sự đáng trách)
  • morally morally deplorable act
    (hành động bị lên án về mặt đạo đức)
Verb + deplorable
  • find find something deplorable
    (thấy điều gì đó tồi tệ)
  • consider consider something deplorable
    (coi điều gì đó là đáng trách)
  • describe describe something as deplorable
    (mô tả điều gì đó là tồi tệ)

Idioms

  • in a deplorable state

    trong tình trạng tồi tệ

    "The house was in a deplorable state after the storm."

    (Ngôi nhà ở trong tình trạng tồi tệ sau cơn bão.)

  • a deplorable lack of...

    thiếu hụt đáng trách...

    "There was a deplorable lack of communication between the departments."

    (Có một sự thiếu hụt đáng trách về giao tiếp giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deplorable

adjective
Lật mặt

tồi tệ, đáng trách, đáng lên án

"The conditions in the refugee camp were deplorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living conditions in the slum were deplorable.
Điều kiện sống ở khu ổ chuột thật đáng buồn.
Phủ định
Only in the most deprived areas did the sanitation appear so deplorably inadequate.
Chỉ ở những khu vực tồi tàn nhất, hệ thống vệ sinh mới trở nên thiếu thốn một cách đáng buồn như vậy.
Nghi vấn
Should conditions become more deplorable, will the council intervene?
Nếu điều kiện trở nên tồi tệ hơn, hội đồng sẽ can thiệp chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conditions in the refugee camp will be deplorable if aid doesn't arrive soon.
Điều kiện trong trại tị nạn sẽ tồi tệ nếu viện trợ không đến sớm.
Phủ định
The team is not going to perform deplorably; they've been training hard.
Đội sẽ không thể hiện một cách tồi tệ; họ đã tập luyện chăm chỉ.
Nghi vấn
Will the situation become deplorably bad if we don't intervene?
Liệu tình hình có trở nên tồi tệ một cách đáng trách nếu chúng ta không can thiệp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had found the conditions in the refugee camp deplorably inadequate before the aid arrived.
Họ đã thấy các điều kiện trong trại tị nạn thiếu thốn một cách đáng buồn trước khi viện trợ đến.
Phủ định
She had not realized the political situation was so deplorable until she read the report.
Cô ấy đã không nhận ra tình hình chính trị lại đáng buồn đến vậy cho đến khi cô ấy đọc báo cáo.
Nghi vấn
Had the quality of service become so deplorable before the new management took over?
Chất lượng dịch vụ đã trở nên tồi tệ đến mức đó trước khi ban quản lý mới tiếp quản sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplorable".

Sử dụng trong chính trị

Từ 'deplorable' đôi khi được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ trích mạnh mẽ một nhóm người hoặc ý tưởng. Việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi và thường được coi là xúc phạm.