(Top Banner Ad)
regulated hunting
B2
Danh từ ghép (cụm danh từ) B2 Bảo tồn, Quản lý động vật hoang dã

regulated hunting

Nghĩa tiếng Việt

săn bắn có kiểm soát săn bắn được quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hunting that is controlled by rules and laws to ensure sustainability and prevent over-hunting.

Vietnamese Meaning

Săn bắn được kiểm soát bằng các quy tắc và luật lệ để đảm bảo tính bền vững và ngăn chặn việc săn bắn quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regulated hunting can help control populations of certain animals."

    "Săn bắn có kiểm soát có thể giúp kiểm soát số lượng của một số loài động vật."

  • "The government promotes regulated hunting as a means of wildlife management."

    "Chính phủ thúc đẩy săn bắn có kiểm soát như một phương tiện quản lý động vật hoang dã."

  • "Regulated hunting seasons are designed to protect breeding animals."

    "Các mùa săn bắn có kiểm soát được thiết kế để bảo vệ các loài động vật sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Noun regulator cơ quan/thiết bị điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về quy định
Adjective unregulated không được quy định
Verb hunt săn bắn, săn tìm
Noun hunter thợ săn
Noun hunting việc săn bắn (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn, Quản lý động vật hoang dã

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regulate
Proto-Germanic
*huntōną
Old English
huntian
English
hunting

Nguồn gốc 'Săn bắn có quy định'

Từ 'regulated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'thước kẻ, quy tắc'), qua tiếng Pháp cổ 'reguler' để trở thành động từ 'regulate' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, có nghĩa là kiểm soát hoặc điều chỉnh theo quy tắc. Từ 'hunting' (săn bắn) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*huntōną' và tiếng Anh cổ 'huntian', đều mang nghĩa 'theo đuổi, săn bắt'. Khi kết hợp lại, 'regulated hunting' mô tả hoạt động săn bắn được thực hiện dưới sự kiểm soát chặt chẽ của luật pháp và các quy định nhằm quản lý quần thể động vật hoang dã.

Usage Note

Cụm từ 'regulated hunting' nhấn mạnh đến vai trò của việc kiểm soát và quản lý hoạt động săn bắn. Mục đích chính là để bảo tồn các loài động vật hoang dã và duy trì sự cân bằng sinh thái. Hoạt động này thường được thực hiện theo mùa, có giới hạn về số lượng và loại động vật được phép săn bắn, và được giám sát bởi các cơ quan chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated hunting
  • strict strict regulated hunting
    (săn bắn có quy định nghiêm ngặt)
  • ethical ethical regulated hunting
    (săn bắn có quy định có đạo đức)
  • sustainable sustainable regulated hunting
    (săn bắn có quy định bền vững)
  • well-managed well-managed regulated hunting
    (săn bắn có quy định được quản lý tốt)
Verb + regulated hunting
  • allow allow regulated hunting
    (cho phép săn bắn có quy định)
  • promote promote regulated hunting
    (thúc đẩy săn bắn có quy định)
  • ban ban regulated hunting
    (cấm săn bắn có quy định)
  • implement implement regulated hunting
    (thực hiện săn bắn có quy định)

Idioms

  • a proponent of regulated hunting

    người ủng hộ săn bắn có quy định

    "She is a strong proponent of regulated hunting for wildlife management."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc săn bắn có quy định để quản lý động vật hoang dã.)

  • the benefits of regulated hunting

    những lợi ích của săn bắn có quy định

    "Many studies highlight the benefits of regulated hunting for ecosystem health."

    (Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh những lợi ích của săn bắn có quy định đối với sức khỏe hệ sinh thái.)

  • striking a balance with regulated hunting

    tìm kiếm sự cân bằng với săn bắn có quy định

    "Governments often aim at striking a balance with regulated hunting to protect biodiversity."

    (Các chính phủ thường hướng tới việc tìm kiếm sự cân bằng với săn bắn có quy định để bảo vệ đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated hunting

Danh từ ghép (cụm danh từ)
Lật mặt

Săn bắn được kiểm soát bằng các quy tắc và luật lệ để đảm bảo tính bền vững và ngăn chặn việc săn bắn quá mức.

"Regulated hunting can help control populations of certain animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated hunting".

Săn bắn có quy định và Bảo tồn Động vật hoang dã

Ở nhiều quốc gia phương Tây, săn bắn có quy định thường được xem là một công cụ quan trọng trong quản lý quần thể động vật hoang dã và bảo tồn. Nó giúp kiểm soát số lượng loài, ngăn ngừa tình trạng quá tải dân số có thể dẫn đến bệnh tật hoặc phá hoại môi trường sống. Phí cấp phép săn bắn cũng thường được dùng để tài trợ cho các dự án bảo tồn và nghiên cứu sinh thái.

Săn bắn thể thao và Săn bắn truyền thống

Săn bắn có quy định chủ yếu đề cập đến săn bắn giải trí hoặc thể thao, nơi thợ săn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về mùa săn, giới hạn số lượng và phương pháp săn. Điều này khác với săn bắn truyền thống hoặc tự cung tự cấp mà một số cộng đồng bản địa thực hiện để kiếm sống, mặc dù những hoạt động này cũng có thể có các quy tắc không chính thức riêng.