(Top Banner Ad)
reinvestment
C1
danh từ C1 Kinh tế

reinvestment

UK: /ˌriːɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˌriːɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of investing again; specifically, using profits or returns from an investment to purchase additional assets or securities.

Vietnamese Meaning

Hành động tái đầu tư; cụ thể, sử dụng lợi nhuận hoặc lợi tức từ một khoản đầu tư để mua thêm tài sản hoặc chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use its profits for reinvestment in research and development."

    "Công ty quyết định sử dụng lợi nhuận của mình để tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

  • "Reinvestment of dividends can significantly increase long-term returns."

    "Tái đầu tư cổ tức có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận dài hạn."

  • "The government is encouraging reinvestment in infrastructure."

    "Chính phủ đang khuyến khích tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi)
Noun investor Nhà đầu tư (người bỏ vốn)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb reinvest Tái đầu tư (đầu tư lại lợi nhuận hoặc cổ tức vào cùng một dự án/công ty)
Noun reinvestor Người tái đầu tư
Adjective investable Có thể đầu tư được, đáng để đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
in-
Latin
vestire
Old French
investir
English (16th C)
invest
English (17th C)
investment
English (19th C)
reinvest
English (20th C)
reinvestment

Hành trình của từ 'reinvestment'

Từ 'reinvestment' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'investment'. Gốc của 'invest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestire', có nghĩa là 'mặc quần áo, khoác lên'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc trao quyền lực hoặc tài sản cho ai đó, như khoác một bộ áo choàng quyền quý. Về sau, 'invest' mang nghĩa 'bỏ vốn vào', và 'investment' là 'sự đầu tư'. Khi có 're-' ở phía trước, 'reinvestment' đơn giản là 'tái đầu tư' – hành động đầu tư trở lại những gì đã thu được.

Usage Note

Tái đầu tư là việc sử dụng tiền kiếm được từ một khoản đầu tư ban đầu để tiếp tục đầu tư vào cùng một tài sản hoặc một tài sản khác. Điều này có thể bao gồm việc mua thêm cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản, hoặc đầu tư trở lại vào hoạt động kinh doanh.

Prepositions

in into

reinvestment in: Tái đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tái đầu tư vào năng lượng tái tạo).
reinvestment into: Tái đầu tư vào một dự án, công ty, hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tái đầu tư vào công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinvestment
  • strategic strategic reinvestment
    (tái đầu tư chiến lược)
  • significant significant reinvestment
    (tái đầu tư đáng kể)
  • continuous continuous reinvestment
    (tái đầu tư liên tục)
  • long-term long-term reinvestment
    (tái đầu tư dài hạn)
  • community community reinvestment
    (tái đầu tư cộng đồng)
Verb + reinvestment
  • encourage encourage reinvestment
    (khuyến khích tái đầu tư)
  • facilitate facilitate reinvestment
    (tạo điều kiện cho việc tái đầu tư)
  • require require reinvestment
    (yêu cầu tái đầu tư)
  • fund fund reinvestment
    (tài trợ cho việc tái đầu tư)
  • prioritize prioritize reinvestment
    (ưu tiên tái đầu tư)

Idioms

  • reinvestment plan/strategy

    kế hoạch/chiến lược tái đầu tư

    "The company announced a new reinvestment strategy to boost its research and development."

    (Công ty đã công bố một chiến lược tái đầu tư mới để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển.)

  • reinvestment of profits/dividends

    tái đầu tư lợi nhuận/cổ tức

    "Many investors opt for the reinvestment of dividends to maximize their long-term returns."

    (Nhiều nhà đầu tư chọn tái đầu tư cổ tức để tối đa hóa lợi nhuận dài hạn của họ.)

  • reinvestment in human capital

    tái đầu tư vào nguồn nhân lực

    "The government's program focuses on reinvestment in human capital through education and training."

    (Chương trình của chính phủ tập trung vào việc tái đầu tư vào nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinvestment

danh từ
Lật mặt

Hành động tái đầu tư; cụ thể, sử dụng lợi nhuận hoặc lợi tức từ một khoản đầu tư để mua thêm tài sản hoặc chứng khoán.

"The company decided to use its profits for reinvestment in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvestment".

Sức mạnh của Lãi suất Kép

Khái niệm tái đầu tư là nền tảng của lãi suất kép (compound interest) trong tài chính. Khi bạn tái đầu tư lợi nhuận hoặc cổ tức kiếm được, chúng sẽ bắt đầu kiếm thêm lợi nhuận cho chính chúng, tạo ra một 'hiệu ứng quả cầu tuyết'. Điều này là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng tài sản dài hạn, cả trong đầu tư cá nhân lẫn sự phát triển của doanh nghiệp.

Tái đầu tư vì Phát triển Bền vững

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, tái đầu tư không chỉ là về lợi nhuận tài chính mà còn là về sự phát triển bền vững. Các công ty thường tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân viên, công nghệ xanh hoặc các dự án cộng đồng để đảm bảo khả năng cạnh tranh lâu dài và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là một phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).