(Top Banner Ad)
dismissing
B2
Verb (present participle) B2 General

dismissing

UK: /dɪˈsmɪsɪŋ/ • US: /dɪˈsmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gạt bỏ xem nhẹ không xem trọng bác bỏ sa thải (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating something as unworthy of serious consideration; rejecting or refusing to consider.

Vietnamese Meaning

Gạt bỏ, không xem trọng, không xem xét nghiêm túc; bác bỏ hoặc từ chối xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dismissing his concerns as unimportant."

    "Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của anh ấy là không quan trọng."

  • "He was dismissing the idea without even considering it."

    "Anh ta đã gạt bỏ ý tưởng mà thậm chí không thèm xem xét."

  • "The manager is dismissing employees with no reason."

    "Người quản lý đang sa thải nhân viên mà không có lý do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismiss Sa thải, bác bỏ, gạt bỏ, giải tán
Noun dismissal Sự sa thải, sự bác bỏ, sự giải tán
Adjective dismissive Thái độ gạt bỏ, xem thường, coi nhẹ
Adverb dismissively Một cách gạt bỏ, xem thường, coi nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dimittere
Old French
desmettre
English
dismiss

Nguồn gốc của 'Dismiss'

Từ 'dismiss' có gốc từ tiếng Latin 'dimittere', được tạo thành từ 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'khỏi') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi'). Ban đầu, 'dimittere' có nghĩa là 'gửi đi', 'cho phép rời đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'desmettre' (có nghĩa là 'đặt xuống', 'loại bỏ'), từ này đã phát triển thành 'dismiss' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mang ý nghĩa 'cho phép đi', 'giải tán', và sau này là 'gạt bỏ', 'bác bỏ'.

Usage Note

Khi sử dụng 'dismissing', người nói thường thể hiện thái độ coi thường, không đánh giá cao tầm quan trọng của một ý kiến, đề xuất hoặc sự kiện nào đó. Khác với 'rejecting' (từ chối) mang tính chất thẳng thừng và dứt khoát hơn, 'dismissing' hàm ý sự coi nhẹ, đôi khi có phần khinh miệt. So với 'ignoring' (lờ đi), 'dismissing' có sự chủ động gạt bỏ hơn là đơn thuần không chú ý đến.

Prepositions

as

'Dismissing something as' có nghĩa là coi thường, xem nhẹ điều gì đó như một thứ không quan trọng hoặc không đáng xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Dismissing + Noun
  • idea dismissing the idea
    (bác bỏ ý tưởng)
  • concerns dismissing someone's concerns
    (gạt bỏ những lo ngại của ai đó)
  • criticism dismissing criticism
    (bỏ qua lời chỉ trích)
  • claims dismissing the claims
    (bác bỏ những tuyên bố)
  • possibility dismissing the possibility
    (bác bỏ khả năng)
Adverb + dismissing
  • lightly lightly dismissing
    (nhẹ nhàng gạt bỏ, xem nhẹ)
  • casually casually dismissing
    (tùy tiện bác bỏ, coi thường)
  • unfairly unfairly dismissing
    (bác bỏ một cách không công bằng)
  • summarily summarily dismissing
    (bác bỏ một cách vội vàng/ngay lập tức)
Gerund phrase
  • act of the act of dismissing
    (hành động bác bỏ/sa thải)
  • danger of the danger of dismissing
    (mối nguy hiểm của việc bác bỏ)
  • risk of the risk of dismissing
    (rủi ro khi bác bỏ)

Idioms

  • dismissing something out of hand

    Bác bỏ hoặc từ chối điều gì đó ngay lập tức mà không xem xét cẩn thận.

    "She made a suggestion, but he was quick to dismiss it out of hand."

    (Cô ấy đưa ra một đề xuất, nhưng anh ta đã nhanh chóng gạt bỏ nó ngay lập tức.)

  • dismissing someone/something as trivial

    Bác bỏ ai đó/điều gì đó coi là không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.

    "The manager was criticized for dismissing the team's concerns as trivial."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì gạt bỏ những lo ngại của đội là không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismissing

Verb (present participle)
Lật mặt

Gạt bỏ, không xem trọng, không xem xét nghiêm túc; bác bỏ hoặc từ chối xem xét.

"She was dismissing his concerns as unimportant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissing".

Thái độ gạt bỏ trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'dismissing' (gạt bỏ, bác bỏ) ý kiến hoặc cảm xúc của người khác, đặc biệt khi họ đang bày tỏ sự lo lắng hay bất đồng, thường được coi là thiếu tôn trọng và thiếu sự đồng cảm. Điều này có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, vì nó cho thấy bạn không coi trọng những gì người khác nói hay cảm nhận.

Ý nghĩa pháp lý của 'Dismissing'

Trong hệ thống pháp luật, 'dismissing a case' hoặc 'dismissing charges' có nghĩa là một vụ án hoặc các cáo buộc được hủy bỏ, kết thúc mà không cần đi đến xét xử hay phán quyết cuối cùng. Đây là một hành động có ý nghĩa quan trọng, thường xảy ra khi không có đủ bằng chứng hoặc có lỗi trong thủ tục pháp lý. Tương tự, 'dismissing an employee' là sa thải nhân viên.