(Top Banner Ad)
rejoin
B2
verb B2 General

rejoin

UK: /riˈdʒɔɪn/ • US: /riˈdʒɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tái gia nhập tham gia lại hợp nhất lại kết nối lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join again; to come together again.

Vietnamese Meaning

Gia nhập lại; tham gia lại; kết nối lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a year of absence, she decided to rejoin the company."

    "Sau một năm vắng mặt, cô ấy quyết định gia nhập lại công ty."

  • "He will rejoin the team after his injury."

    "Anh ấy sẽ tái gia nhập đội sau khi bình phục chấn thương."

  • "The two countries decided to rejoin the international agreement."

    "Hai quốc gia quyết định tái tham gia thỏa thuận quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejoinder Lời đáp lại, lời phản bác nhanh gọn và thường là thông minh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
iungere
Old French
rejoindre
English
rejoin

Quay lại Từ Đâu?

Từ 'rejoin' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', kết hợp với động từ 'iungere' (nghĩa là 'kết nối' hoặc 'tham gia'). Qua tiếng Pháp cổ 'rejoindre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa là 'tham gia lại' hoặc 'nối lại'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm đã từng là thành viên của một tổ chức, đội nhóm, hoặc tham gia một hoạt động nào đó, và sau đó quay trở lại. Nhấn mạnh sự trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc gián đoạn. Khác với 'join' (tham gia) là lần đầu tiên tham gia, 'rejoin' ám chỉ sự tái gia nhập.

Prepositions

with

"rejoin with" được sử dụng khi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm tái hợp với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

rejoin + Noun
  • the team rejoin the team
    (tham gia lại đội/nhóm)
  • the discussion rejoin the discussion
    (tham gia lại cuộc thảo luận)
  • the company rejoin the company
    (trở lại làm việc cho công ty)
  • the main road rejoin the main road
    (trở lại đường chính)
  • their families rejoin their families
    (đoàn tụ với gia đình)
rejoin + Prepositional Phrase
  • after an absence rejoin after an absence
    (tham gia lại sau một thời gian vắng mặt)
  • with enthusiasm rejoin with enthusiasm
    (tham gia lại với sự nhiệt tình)

Idioms

  • rejoin the ranks

    Trở lại hàng ngũ, tham gia lại một nhóm hoặc tổ chức.

    "After his recovery, he was eager to rejoin the ranks of the active workforce."

    (Sau khi hồi phục, anh ấy rất háo hức trở lại hàng ngũ của lực lượng lao động tích cực.)

  • rejoin the fray

    Quay lại cuộc chiến đấu, cuộc tranh luận hoặc một hoạt động hỗn loạn.

    "Having taken a short break, the politician was ready to rejoin the fray of the election campaign."

    (Sau một thời gian nghỉ ngắn, vị chính trị gia đã sẵn sàng quay lại cuộc chiến của chiến dịch tranh cử.)

  • rejoin the fold

    Trở về với nhóm, cộng đồng hoặc gia đình sau một thời gian xa cách.

    "After years of traveling, she decided it was time to rejoin the family fold."

    (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy quyết định đã đến lúc trở về với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejoin

verb
Lật mặt

Gia nhập lại; tham gia lại; kết nối lại.

"After a year of absence, she decided to rejoin the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the break, they will rejoin the group for the final activity.
Sau giờ giải lao, họ sẽ tham gia lại nhóm cho hoạt động cuối cùng.
Phủ định
She will not rejoin the team this season due to her injury.
Cô ấy sẽ không tham gia lại đội trong mùa giải này vì chấn thương.
Nghi vấn
Will you rejoin us for dinner after the meeting?
Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi sau cuộc họp chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a team member leaves and then wants to rejoin, the team welcomes them back.
Nếu một thành viên đội rời đi và sau đó muốn gia nhập lại, đội sẽ chào đón họ trở lại.
Phủ định
If you leave the group chat, you don't rejoin automatically.
Nếu bạn rời khỏi nhóm chat, bạn không tự động tham gia lại.
Nghi vấn
If I leave the game, do I rejoin at the same point?
Nếu tôi rời khỏi trò chơi, tôi có tham gia lại ở cùng một điểm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to rejoin the team next week.
Cô ấy sẽ gia nhập lại đội vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to rejoin the discussion after their break.
Họ sẽ không tham gia lại cuộc thảo luận sau giờ giải lao.
Nghi vấn
Are you going to rejoin us for dinner?
Bạn có định ăn tối cùng chúng tôi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have rejoined the team.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã gia nhập lại đội.
Phủ định
By next year, he won't have rejoined the company because he found a better opportunity.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không gia nhập lại công ty vì anh ấy đã tìm thấy một cơ hội tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have rejoined the club by the end of the month?
Liệu họ sẽ đã gia nhập lại câu lạc bộ vào cuối tháng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been rejoining the team for two weeks.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã gia nhập lại đội được hai tuần.
Phủ định
She won't have been rejoining the company for long when she gets promoted again.
Cô ấy sẽ không làm việc lại cho công ty được lâu thì sẽ được thăng chức lại.
Nghi vấn
Will they have been rejoining the discussion by the time we need their input?
Liệu họ đã tham gia lại cuộc thảo luận vào thời điểm chúng ta cần ý kiến đóng góp của họ chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has rejoined the company after a year of absence.
Cô ấy đã gia nhập lại công ty sau một năm vắng mặt.
Phủ định
They have not rejoined the team yet due to personal reasons.
Họ vẫn chưa gia nhập lại đội vì lý do cá nhân.
Nghi vấn
Has he rejoined the group after his vacation?
Anh ấy đã gia nhập lại nhóm sau kỳ nghỉ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejoin".

Sự Tái Hòa Nhập Cộng Đồng

Khái niệm 'rejoin' rất quan trọng trong bối cảnh xã hội, đặc biệt là khi nói về sự tái hòa nhập. Ví dụ, cựu chiến binh tái hòa nhập vào đời sống dân sự, hoặc người từng thụ án tái hòa nhập cộng đồng. Nó nhấn mạnh quá trình một cá nhân trở lại và tìm lại vị trí của mình trong một tập thể hoặc xã hội lớn hơn.

Giá Trị Của Sự Đoàn Tụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'rejoin' gia đình hoặc bạn bè sau một thời gian xa cách mang ý nghĩa sâu sắc về tình yêu, sự thuộc về và sự kết nối. Các buổi tiệc đoàn tụ (reunion parties) là một ví dụ điển hình cho việc tôn vinh khoảnh khắc mọi người 'rejoin' nhau.