(Top Banner Ad)
reassociate
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Xã hội học, Thống kê

reassociate

UK: /ˌriːəˈsəʊʃieɪt/ • US: /ˌriːəˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái liên kết liên kết lại tái tạo liên kết kết nối lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To associate again; to form a new association or connection.

Vietnamese Meaning

Liên kết lại; tạo một mối liên hệ hoặc kết nối mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapy can help patients reassociate positive feelings with previously traumatic memories."

    "Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân liên kết lại những cảm xúc tích cực với những ký ức đau thương trước đây."

  • "The brain can reassociate certain stimuli with previously learned responses."

    "Bộ não có thể liên kết lại một số kích thích nhất định với các phản ứng đã học trước đó."

  • "After the accident, he had to reassociate driving with safety."

    "Sau tai nạn, anh ấy phải liên kết lại việc lái xe với sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate liên kết, kết hợp
Noun association sự liên kết, hội (nhóm)
Adjective associated có liên quan, liên đới
Verb disassociate tách rời, không liên kết
Noun reassociation sự tái liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + sociare
English
associate
English
reassociate

Gốc từ: 'Kết nối lại'

Từ 'reassociate' được ghép từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'associate' có nghĩa là 'kết nối, liên kết'. Động từ 'associate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatus' (quá khứ phân từ của 'associare' - đoàn kết, gia nhập), từ 'ad-' (tới, với) và 'sociare' (gia nhập, từ 'socius' - bạn đồng hành). Vì vậy, nghĩa đen của 'reassociate' là 'kết nối lại' hoặc 'liên kết lại' một điều gì đó đã từng được kết nối trước đây.

Usage Note

Từ 'reassociate' thường được sử dụng khi các đối tượng, ý tưởng, hoặc ký ức đã từng liên kết với nhau, nhưng mối liên kết đó đã bị suy yếu hoặc mất đi. Nó nhấn mạnh quá trình thiết lập lại hoặc củng cố lại mối liên kết đó. So với 'associate' (liên kết), 'reassociate' mang ý nghĩa lặp lại hành động liên kết, ngụ ý rằng đã có một sự liên kết trong quá khứ.

Prepositions

with

'Reassociate with' được sử dụng để chỉ việc kết nối lại hoặc liên hệ lại một cái gì đó với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The patient needs to reassociate the traumatic event with feelings of safety and control.' (Bệnh nhân cần liên kết lại sự kiện đau thương với cảm giác an toàn và kiểm soát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Reassociate + Preposition
  • with reassociate with
    (tái liên kết với (ai/cái gì))
Adverb + reassociate
  • successfully successfully reassociate
    (tái liên kết thành công)
  • to fully to fully reassociate
    (để tái liên kết hoàn toàn)
Reassociate + Object (Noun)
  • memories reassociate memories
    (tái liên kết các ký ức)
  • concepts reassociate concepts
    (tái liên kết các khái niệm)
  • ideas reassociate ideas
    (tái liên kết các ý tưởng)

Idioms

  • reassociate oneself with

    Tái gia nhập hoặc tái thiết lập mối quan hệ với một nhóm, tổ chức hoặc ý tưởng.

    "After a long break, he decided to reassociate himself with his old study group."

    (Sau một thời gian nghỉ dài, anh ấy quyết định tái gia nhập nhóm học tập cũ của mình.)

  • reassociate a concept/idea with

    Gắn lại một khái niệm hoặc ý tưởng với một điều gì đó khác, thường là để thay đổi nhận thức.

    "The marketing team worked to reassociate their brand with quality and reliability."

    (Đội ngũ tiếp thị đã nỗ lực để tái gắn kết thương hiệu của họ với chất lượng và độ tin cậy.)

  • reassociate the past

    Kết nối lại hoặc gợi nhớ các sự kiện, cảm xúc từ quá khứ.

    "Listening to that song helped him reassociate the joyful moments of his childhood."

    (Nghe bài hát đó đã giúp anh ấy gợi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassociate

Động từ
Lật mặt

Liên kết lại; tạo một mối liên hệ hoặc kết nối mới.

"Therapy can help patients reassociate positive feelings with previously traumatic memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to reassociate positive memories with that place.
Việc gợi lại những kỷ niệm tích cực với nơi đó là rất quan trọng.
Phủ định
It's crucial not to reassociate trauma with everyday situations.
Điều quan trọng là không nên gợi lại những chấn thương với những tình huống hàng ngày.
Nghi vấn
Why do we need to reassociate his name with the project?
Tại sao chúng ta cần liên kết lại tên của anh ấy với dự án?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company restructures, they will have been reassociating employees with new teams for several months.
Vào thời điểm công ty tái cấu trúc, họ sẽ đã tái hợp tác nhân viên với các đội mới trong vài tháng.
Phủ định
The manager won't have been reassociating clients with different account managers; the system has been automatic.
Người quản lý sẽ không tái liên kết khách hàng với các người quản lý tài khoản khác nhau; hệ thống đã tự động.
Nghi vấn
Will the research team have been reassociating data sets to identify new trends?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã tái liên kết các bộ dữ liệu để xác định xu hướng mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will reassociate its brand with environmental awareness to attract more customers.
Công ty sẽ tái liên kết thương hiệu của mình với nhận thức về môi trường để thu hút thêm khách hàng.
Phủ định
They are not going to reassociate with their former business partners after the dispute.
Họ sẽ không tái hợp tác với các đối tác kinh doanh cũ sau tranh chấp.
Nghi vấn
Will the museum reassociate the artifacts with their original cultural context?
Liệu bảo tàng có tái liên kết các hiện vật với bối cảnh văn hóa ban đầu của chúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been reassociating its brand with younger audiences before the scandal broke.
Công ty đã và đang tái liên kết thương hiệu của mình với khán giả trẻ tuổi trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been reassociating with their old partners before the merger was announced.
Họ đã không tái hợp tác với các đối tác cũ trước khi việc sáp nhập được công bố.
Nghi vấn
Had the museum been reassociating the artifacts with their original cultural context?
Bảo tàng đã và đang tái liên kết các hiện vật với bối cảnh văn hóa ban đầu của chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassociate".

Trí nhớ và Học tập

Trong tâm lý học và khoa học thần kinh, 'reassociate' thường được dùng để chỉ quá trình não bộ tạo lại hoặc củng cố các kết nối giữa các ký ức, ý tưởng hoặc thông tin. Điều này rất quan trọng trong việc học hỏi, ghi nhớ và hồi phục trí nhớ, giúp chúng ta liên kết các kiến thức mới với những gì đã biết, từ đó tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Tái Hòa nhập Xã hội

Khái niệm 'reassociate' cũng có thể áp dụng trong bối cảnh xã hội, khi một cá nhân tái thiết lập mối quan hệ hoặc tái gia nhập một cộng đồng, nhóm sau một thời gian vắng mặt hoặc tách biệt (ví dụ: sau khi đi xa, sau một căn bệnh dài, hoặc sau khi cải tạo). Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh và kết nối lại với các chuẩn mực và mối quan hệ xã hội để tìm lại vị trí của mình.