reassociate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To associate again; to form a new association or connection.
Vietnamese Meaning
Liên kết lại; tạo một mối liên hệ hoặc kết nối mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Therapy can help patients reassociate positive feelings with previously traumatic memories."
"Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân liên kết lại những cảm xúc tích cực với những ký ức đau thương trước đây."
-
"The brain can reassociate certain stimuli with previously learned responses."
"Bộ não có thể liên kết lại một số kích thích nhất định với các phản ứng đã học trước đó."
-
"After the accident, he had to reassociate driving with safety."
"Sau tai nạn, anh ấy phải liên kết lại việc lái xe với sự an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, kết hợp |
| Noun | association | sự liên kết, hội (nhóm) |
| Adjective | associated | có liên quan, liên đới |
| Verb | disassociate | tách rời, không liên kết |
| Noun | reassociation | sự tái liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reassociate' thường được sử dụng khi các đối tượng, ý tưởng, hoặc ký ức đã từng liên kết với nhau, nhưng mối liên kết đó đã bị suy yếu hoặc mất đi. Nó nhấn mạnh quá trình thiết lập lại hoặc củng cố lại mối liên kết đó. So với 'associate' (liên kết), 'reassociate' mang ý nghĩa lặp lại hành động liên kết, ngụ ý rằng đã có một sự liên kết trong quá khứ.
Prepositions
'Reassociate with' được sử dụng để chỉ việc kết nối lại hoặc liên hệ lại một cái gì đó với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The patient needs to reassociate the traumatic event with feelings of safety and control.' (Bệnh nhân cần liên kết lại sự kiện đau thương với cảm giác an toàn và kiểm soát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
with reassociate with (tái liên kết với (ai/cái gì))
-
successfully successfully reassociate (tái liên kết thành công)
-
to fully to fully reassociate (để tái liên kết hoàn toàn)
-
memories reassociate memories (tái liên kết các ký ức)
-
concepts reassociate concepts (tái liên kết các khái niệm)
-
ideas reassociate ideas (tái liên kết các ý tưởng)
Idioms
-
reassociate oneself with
Tái gia nhập hoặc tái thiết lập mối quan hệ với một nhóm, tổ chức hoặc ý tưởng.
"After a long break, he decided to reassociate himself with his old study group."
(Sau một thời gian nghỉ dài, anh ấy quyết định tái gia nhập nhóm học tập cũ của mình.)
-
reassociate a concept/idea with
Gắn lại một khái niệm hoặc ý tưởng với một điều gì đó khác, thường là để thay đổi nhận thức.
"The marketing team worked to reassociate their brand with quality and reliability."
(Đội ngũ tiếp thị đã nỗ lực để tái gắn kết thương hiệu của họ với chất lượng và độ tin cậy.)
-
reassociate the past
Kết nối lại hoặc gợi nhớ các sự kiện, cảm xúc từ quá khứ.
"Listening to that song helped him reassociate the joyful moments of his childhood."
(Nghe bài hát đó đã giúp anh ấy gợi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassociate
Động từLiên kết lại; tạo một mối liên hệ hoặc kết nối mới.
"Therapy can help patients reassociate positive feelings with previously traumatic memories."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to reassociate positive memories with that place. |
Việc gợi lại những kỷ niệm tích cực với nơi đó là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's crucial not to reassociate trauma with everyday situations. |
Điều quan trọng là không nên gợi lại những chấn thương với những tình huống hàng ngày. |
| Nghi vấn | Why do we need to reassociate his name with the project? |
Tại sao chúng ta cần liên kết lại tên của anh ấy với dự án? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company restructures, they will have been reassociating employees with new teams for several months. |
Vào thời điểm công ty tái cấu trúc, họ sẽ đã tái hợp tác nhân viên với các đội mới trong vài tháng. |
| Phủ định | The manager won't have been reassociating clients with different account managers; the system has been automatic. |
Người quản lý sẽ không tái liên kết khách hàng với các người quản lý tài khoản khác nhau; hệ thống đã tự động. |
| Nghi vấn | Will the research team have been reassociating data sets to identify new trends? |
Liệu nhóm nghiên cứu có đã tái liên kết các bộ dữ liệu để xác định xu hướng mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will reassociate its brand with environmental awareness to attract more customers. |
Công ty sẽ tái liên kết thương hiệu của mình với nhận thức về môi trường để thu hút thêm khách hàng. |
| Phủ định | They are not going to reassociate with their former business partners after the dispute. |
Họ sẽ không tái hợp tác với các đối tác kinh doanh cũ sau tranh chấp. |
| Nghi vấn | Will the museum reassociate the artifacts with their original cultural context? |
Liệu bảo tàng có tái liên kết các hiện vật với bối cảnh văn hóa ban đầu của chúng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been reassociating its brand with younger audiences before the scandal broke. |
Công ty đã và đang tái liên kết thương hiệu của mình với khán giả trẻ tuổi trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | They hadn't been reassociating with their old partners before the merger was announced. |
Họ đã không tái hợp tác với các đối tác cũ trước khi việc sáp nhập được công bố. |
| Nghi vấn | Had the museum been reassociating the artifacts with their original cultural context? |
Bảo tàng đã và đang tái liên kết các hiện vật với bối cảnh văn hóa ban đầu của chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassociate".
