reunite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come together again; to bring together again.
Vietnamese Meaning
Đoàn tụ, sum họp lại; làm cho đoàn tụ, sum họp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war separated them, but they were finally reunited after 20 years."
"Chiến tranh đã chia cắt họ, nhưng cuối cùng họ đã đoàn tụ sau 20 năm."
-
"The band decided to reunite for a farewell tour."
"Ban nhạc quyết định tái hợp cho một chuyến lưu diễn chia tay."
-
"After years of estrangement, the siblings finally reunited."
"Sau nhiều năm xa cách, những người anh chị em cuối cùng đã đoàn tụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reunite' thường được sử dụng khi nói về việc gặp lại nhau sau một khoảng thời gian xa cách, có thể là do chiến tranh, chia ly, ly hôn hoặc các lý do khác. Nó nhấn mạnh sự kết nối lại sau một sự gián đoạn. So với các từ đồng nghĩa như 'meet again' (gặp lại), 'reunite' mang ý nghĩa trang trọng và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.
Prepositions
'Reunite with' được sử dụng khi chỉ rõ ai hoặc cái gì được đoàn tụ với ai. Ví dụ: 'The family was finally reunited with their lost dog.' (Gia đình cuối cùng đã đoàn tụ với chú chó bị lạc của họ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help reunite families (giúp các gia đình đoàn tụ)
-
try to try to reunite (cố gắng đoàn tụ/tái hợp)
-
manage to manage to reunite (xoay sở để đoàn tụ/tái hợp)
-
long to long to reunite with loved ones (mong mỏi đoàn tụ với những người thân yêu)
-
families reunite families (đoàn tụ các gia đình)
-
with reunite with family (đoàn tụ với gia đình)
-
lost pet reunite a lost pet with its owner (đoàn tụ một thú cưng bị lạc với chủ của nó)
-
after reunite after years apart (đoàn tụ sau nhiều năm xa cách)
Idioms
-
reunite with someone/something
đoàn tụ, tái hợp với ai/cái gì
"After years of war, the family finally reunited with their father."
(Sau nhiều năm chiến tranh, gia đình cuối cùng đã đoàn tụ với người cha của họ.)
-
be reunited
được đoàn tụ, được tái hợp (ở dạng bị động)
"The stolen artwork was successfully reunited with its rightful owner."
(Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã được đoàn tụ thành công với chủ sở hữu hợp pháp của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reunite
Động từĐoàn tụ, sum họp lại; làm cho đoàn tụ, sum họp lại.
"The war separated them, but they were finally reunited after 20 years."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of separation, reuniting with my family was the happiest moment of my life. |
Sau nhiều năm xa cách, việc đoàn tụ với gia đình là khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi. |
| Phủ định | Not reuniting with my childhood friends is one of my biggest regrets. |
Việc không đoàn tụ với những người bạn thời thơ ấu là một trong những điều tôi hối tiếc nhất. |
| Nghi vấn | Is reuniting with your former colleagues something you're considering? |
Việc đoàn tụ với các đồng nghiệp cũ có phải là điều bạn đang cân nhắc không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After many years apart, they decided to reunite, and their families were overjoyed. |
Sau nhiều năm xa cách, họ quyết định đoàn tụ, và gia đình của họ rất vui mừng. |
| Phủ định | Despite their efforts, they couldn't reunite, a source of constant sorrow. |
Mặc dù đã rất cố gắng, họ vẫn không thể đoàn tụ, một nỗi buồn dai dẳng. |
| Nghi vấn | After all this time, will they reunite, or will they remain apart? |
Sau ngần ấy thời gian, liệu họ có đoàn tụ, hay họ sẽ mãi xa cách? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The war reunited him with his long-lost brother. |
Chiến tranh đã giúp anh ấy đoàn tụ với người anh trai thất lạc từ lâu. |
| Phủ định | The storm didn't reunite the lost dog with its owner. |
Cơn bão đã không giúp chú chó lạc đoàn tụ với chủ của nó. |
| Nghi vấn | Will the program reunite the refugees with their families? |
Liệu chương trình có giúp những người tị nạn đoàn tụ với gia đình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunite".
