(Top Banner Ad)
reunite
B2
Động từ B2 Xã hội

reunite

UK: /ˌriːjuːˈnaɪt/ • US: /ˌriːjuːˈnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn tụ tái hợp sum họp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together again; to bring together again.

Vietnamese Meaning

Đoàn tụ, sum họp lại; làm cho đoàn tụ, sum họp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war separated them, but they were finally reunited after 20 years."

    "Chiến tranh đã chia cắt họ, nhưng cuối cùng họ đã đoàn tụ sau 20 năm."

  • "The band decided to reunite for a farewell tour."

    "Ban nhạc quyết định tái hợp cho một chuyến lưu diễn chia tay."

  • "After years of estrangement, the siblings finally reunited."

    "Sau nhiều năm xa cách, những người anh chị em cuối cùng đã đoàn tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reunion cuộc đoàn tụ, sự tái hợp
Adjective reunited đã đoàn tụ, đã tái hợp (thường dùng như tính từ quá khứ phân từ)
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
unus
Latin
unire
Old French
unir
English
unite
English
reunite

Nguồn gốc của từ 'reunite'

Từ 'reunite' là sự kết hợp của tiền tố Latin 're-', có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'unite' (đoàn kết, hợp nhất). 'Unite' bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (một) thông qua tiếng Pháp cổ 'unir'. Vì vậy, 'reunite' có nghĩa đen là 'làm cho trở thành một lần nữa' hoặc 'kết nối lại'.

Usage Note

Từ 'reunite' thường được sử dụng khi nói về việc gặp lại nhau sau một khoảng thời gian xa cách, có thể là do chiến tranh, chia ly, ly hôn hoặc các lý do khác. Nó nhấn mạnh sự kết nối lại sau một sự gián đoạn. So với các từ đồng nghĩa như 'meet again' (gặp lại), 'reunite' mang ý nghĩa trang trọng và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.

Prepositions

with

'Reunite with' được sử dụng khi chỉ rõ ai hoặc cái gì được đoàn tụ với ai. Ví dụ: 'The family was finally reunited with their lost dog.' (Gia đình cuối cùng đã đoàn tụ với chú chó bị lạc của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reunite
  • help help reunite families
    (giúp các gia đình đoàn tụ)
  • try to try to reunite
    (cố gắng đoàn tụ/tái hợp)
  • manage to manage to reunite
    (xoay sở để đoàn tụ/tái hợp)
  • long to long to reunite with loved ones
    (mong mỏi đoàn tụ với những người thân yêu)
reunite + Noun/Prepositional Phrase
  • families reunite families
    (đoàn tụ các gia đình)
  • with reunite with family
    (đoàn tụ với gia đình)
  • lost pet reunite a lost pet with its owner
    (đoàn tụ một thú cưng bị lạc với chủ của nó)
  • after reunite after years apart
    (đoàn tụ sau nhiều năm xa cách)

Idioms

  • reunite with someone/something

    đoàn tụ, tái hợp với ai/cái gì

    "After years of war, the family finally reunited with their father."

    (Sau nhiều năm chiến tranh, gia đình cuối cùng đã đoàn tụ với người cha của họ.)

  • be reunited

    được đoàn tụ, được tái hợp (ở dạng bị động)

    "The stolen artwork was successfully reunited with its rightful owner."

    (Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã được đoàn tụ thành công với chủ sở hữu hợp pháp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reunite

Động từ
Lật mặt

Đoàn tụ, sum họp lại; làm cho đoàn tụ, sum họp lại.

"The war separated them, but they were finally reunited after 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of separation, reuniting with my family was the happiest moment of my life.
Sau nhiều năm xa cách, việc đoàn tụ với gia đình là khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi.
Phủ định
Not reuniting with my childhood friends is one of my biggest regrets.
Việc không đoàn tụ với những người bạn thời thơ ấu là một trong những điều tôi hối tiếc nhất.
Nghi vấn
Is reuniting with your former colleagues something you're considering?
Việc đoàn tụ với các đồng nghiệp cũ có phải là điều bạn đang cân nhắc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many years apart, they decided to reunite, and their families were overjoyed.
Sau nhiều năm xa cách, họ quyết định đoàn tụ, và gia đình của họ rất vui mừng.
Phủ định
Despite their efforts, they couldn't reunite, a source of constant sorrow.
Mặc dù đã rất cố gắng, họ vẫn không thể đoàn tụ, một nỗi buồn dai dẳng.
Nghi vấn
After all this time, will they reunite, or will they remain apart?
Sau ngần ấy thời gian, liệu họ có đoàn tụ, hay họ sẽ mãi xa cách?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The war reunited him with his long-lost brother.
Chiến tranh đã giúp anh ấy đoàn tụ với người anh trai thất lạc từ lâu.
Phủ định
The storm didn't reunite the lost dog with its owner.
Cơn bão đã không giúp chú chó lạc đoàn tụ với chủ của nó.
Nghi vấn
Will the program reunite the refugees with their families?
Liệu chương trình có giúp những người tị nạn đoàn tụ với gia đình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunite".

Ý nghĩa của sự đoàn tụ trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á, các dịp lễ hội như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn hay Tết Nguyên Đán là thời điểm quan trọng để các gia đình 'reunite' (đoàn tụ), cùng nhau ăn mừng và củng cố mối quan hệ gia đình. Sự đoàn tụ không chỉ mang ý nghĩa tình cảm mà còn thể hiện sự bền chặt của cộng đồng và truyền thống.

Đoàn tụ thú cưng và chủ

Câu chuyện về những chú thú cưng bị lạc được 'reunite' (đoàn tụ) với chủ của chúng sau nhiều ngày, tháng, thậm chí nhiều năm tìm kiếm là một chủ đề phổ biến và thường mang lại cảm xúc mạnh mẽ. Điều này nhấn mạnh mối gắn kết đặc biệt giữa con người và động vật, cũng như sự nỗ lực không ngừng nghỉ để tìm lại những gì đã mất.